(Top Banner Ad)
grid computing
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

grid computing

UK: /ˈɡrɪd kəmˌpjuːtɪŋ/ • US: /ˈɡrɪd kəmˌpjuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điện toán lưới mạng lưới điện toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distributed computing infrastructure involving the sharing of computer resources across different organizations and locations.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở hạ tầng điện toán phân tán bao gồm việc chia sẻ tài nguyên máy tính trên các tổ chức và địa điểm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Grid computing allows researchers to access vast computational resources."

    "Điện toán lưới cho phép các nhà nghiên cứu truy cập vào các tài nguyên tính toán khổng lồ."

  • "The university uses grid computing to analyze large datasets."

    "Trường đại học sử dụng điện toán lưới để phân tích các tập dữ liệu lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compute Tính toán, tính số liệu
Noun computer Máy tính
Noun computation Sự tính toán, phép tính
Noun grid Lưới, mạng lưới (như lưới điện, lưới đường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
English
compute
Old English
grīd
English
grid
Modern English
grid computing

Nguồn gốc của 'Điện toán Lưới'

Thuật ngữ 'grid computing' (điện toán lưới) xuất hiện vào những năm 1990, được hình thành từ ý tưởng 'lưới điện' (electricity grid). Giống như lưới điện cung cấp năng lượng cho mọi nhà, điện toán lưới nhằm mục đích chia sẻ tài nguyên máy tính (CPU, bộ nhớ, lưu trữ) từ nhiều máy tính khác nhau để giải quyết các vấn đề lớn. Thay vì mỗi máy hoạt động độc lập, chúng được kết nối lại như một 'lưới' khổng lồ, tạo thành một siêu máy tính ảo có sức mạnh tổng hợp.

Usage Note

Grid computing tận dụng tài nguyên nhàn rỗi của nhiều máy tính để giải quyết các vấn đề phức tạp. Nó khác với cloud computing ở chỗ tập trung vào việc chia sẻ tài nguyên một cách linh hoạt và phi tập trung, thường giữa các tổ chức nghiên cứu hoặc học thuật. Cloud computing thường cung cấp tài nguyên tập trung và dịch vụ theo yêu cầu từ một nhà cung cấp duy nhất.

Prepositions

in for

* **in** (grid computing): sử dụng khi nói về việc thực hiện một tác vụ hoặc nghiên cứu *trong* môi trường grid computing. Ví dụ: "The simulation was run in a grid computing environment."
* **for** (grid computing): sử dụng khi nói về mục đích hoặc ứng dụng của grid computing. Ví dụ: "Grid computing is used for scientific research."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grid computing
  • deploy deploy grid computing
    (triển khai điện toán lưới)
  • utilize utilize grid computing resources
    (sử dụng các tài nguyên điện toán lưới)
  • manage manage grid computing environments
    (quản lý môi trường điện toán lưới)
Adjective + grid computing
  • large-scale large-scale grid computing projects
    (các dự án điện toán lưới quy mô lớn)
  • distributed distributed grid computing systems
    (các hệ thống điện toán lưới phân tán)
  • efficient efficient grid computing solutions
    (các giải pháp điện toán lưới hiệu quả)
Noun + of grid computing
  • power the power of grid computing
    (sức mạnh của điện toán lưới)
  • architecture the architecture of grid computing
    (kiến trúc của điện toán lưới)
  • applications applications of grid computing
    (các ứng dụng của điện toán lưới)

Idioms

  • Harness the power of grid computing

    Khai thác sức mạnh của điện toán lưới

    "Researchers are looking to harness the power of grid computing to process massive datasets."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm cách khai thác sức mạnh của điện toán lưới để xử lý các bộ dữ liệu khổng lồ.)

  • A shift towards grid computing

    Một sự chuyển dịch sang điện toán lưới

    "Many organizations saw a shift towards grid computing for cost-effective data processing."

    (Nhiều tổ chức đã chứng kiến sự chuyển dịch sang điện toán lưới để xử lý dữ liệu hiệu quả về chi phí.)

  • The promise of grid computing

    Tiềm năng/lời hứa của điện toán lưới

    "Early adopters were excited about the promise of grid computing for scientific discovery."

    (Những người tiên phong đã rất hào hứng với tiềm năng mà điện toán lưới mang lại cho khám phá khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grid computing

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở hạ tầng điện toán phân tán bao gồm việc chia sẻ tài nguyên máy tính trên các tổ chức và địa điểm khác nhau.

"Grid computing allows researchers to access vast computational resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the university had invested more in grid computing infrastructure, their research team would be able to process larger datasets more quickly now.
Nếu trường đại học đã đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng điện toán lưới, nhóm nghiên cứu của họ sẽ có thể xử lý các tập dữ liệu lớn hơn nhanh hơn bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't explored grid computing solutions, they wouldn't be struggling to manage their data processing needs currently.
Nếu công ty không khám phá các giải pháp điện toán lưới, họ sẽ không phải vật lộn để quản lý nhu cầu xử lý dữ liệu của mình hiện tại.
Nghi vấn
If we had implemented grid computing, would our simulations be running faster today?
Nếu chúng ta đã triển khai điện toán lưới, liệu các mô phỏng của chúng ta có chạy nhanh hơn hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grid computing".

So sánh với Lưới Điện Quốc Gia

Một cách dễ hiểu, điện toán lưới (grid computing) được ví như 'lưới điện quốc gia' nhưng thay vì phân phối điện năng, nó phân phối sức mạnh tính toán. Cũng như bạn không cần biết nhà máy điện ở đâu để bật đèn, người dùng điện toán lưới cũng không cần quan tâm máy tính nào đang xử lý tác vụ của họ, miễn là công việc được hoàn thành.

Vai trò trong Khoa học và Nghiên cứu

Điện toán lưới từng đóng vai trò quan trọng trong các dự án khoa học lớn yêu cầu khả năng xử lý dữ liệu khổng lồ. Ví dụ nổi bật nhất là CERN LHC Computing Grid, một mạng lưới toàn cầu cho phép các nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới phân tích dữ liệu từ máy gia tốc hạt lớn (LHC), minh họa sức mạnh của việc hợp tác máy tính trên quy mô toàn cầu.