desktop computing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of a personal computer (PC) at a desk or in a similar office-like setting for general computing tasks.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng máy tính cá nhân (PC) tại bàn làm việc hoặc trong một môi trường giống văn phòng để thực hiện các tác vụ điện toán nói chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Desktop computing has become an essential part of modern office work."
"Điện toán trên máy tính để bàn đã trở thành một phần thiết yếu của công việc văn phòng hiện đại."
-
"The rise of mobile devices has somewhat diminished the dominance of desktop computing."
"Sự trỗi dậy của các thiết bị di động đã phần nào làm giảm sự thống trị của điện toán trên máy tính để bàn."
-
"Most businesses still rely on desktop computing for critical data processing."
"Hầu hết các doanh nghiệp vẫn dựa vào điện toán trên máy tính để bàn để xử lý dữ liệu quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | desktop | máy tính để bàn (thiết bị); màn hình nền (giao diện người dùng) |
| Noun | computer | máy tính |
| Verb | compute | tính toán, tính số liệu |
| Noun | computing | điện toán, ngành máy tính |
| Adjective | computational | thuộc về tính toán, điện toán |
| Noun | laptop | máy tính xách tay |
| Noun | workstation | máy trạm (máy tính mạnh dành cho công việc chuyên nghiệp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến các hoạt động tính toán được thực hiện trên máy tính cá nhân, trái ngược với điện toán di động (mobile computing) hoặc điện toán đám mây (cloud computing). Nó bao gồm các tác vụ như soạn thảo văn bản, duyệt web, xử lý bảng tính, và các ứng dụng văn phòng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal desktop computing (điện toán máy tính để bàn cá nhân)
-
powerful powerful desktop computing (điện toán máy tính để bàn mạnh mẽ)
-
affordable affordable desktop computing (điện toán máy tính để bàn giá cả phải chăng)
-
utilize utilize desktop computing (sử dụng điện toán máy tính để bàn)
-
revolutionize revolutionize desktop computing (cách mạng hóa điện toán máy tính để bàn)
-
perform perform desktop computing tasks (thực hiện các tác vụ điện toán máy tính để bàn)
-
desktop computing desktop computing solutions (các giải pháp điện toán máy tính để bàn)
-
desktop computing desktop computing environment (môi trường điện toán máy tính để bàn)
Idioms
-
the era of desktop computing
kỷ nguyên của điện toán máy tính để bàn
"The 1980s and 90s marked the era of desktop computing, changing how people worked."
(Thập niên 1980 và 90 đánh dấu kỷ nguyên của điện toán máy tính để bàn, làm thay đổi cách mọi người làm việc.)
-
the power of desktop computing
sức mạnh của điện toán máy tính để bàn
"Users quickly discovered the immense power of desktop computing for creative and productive tasks."
(Người dùng nhanh chóng khám phá sức mạnh to lớn của điện toán máy tính để bàn cho các tác vụ sáng tạo và năng suất.)
-
moving beyond desktop computing
chuyển đổi/vượt ra ngoài điện toán máy tính để bàn (ám chỉ sự phát triển sang các hình thức khác)
"With the rise of mobile devices, technology is moving beyond desktop computing."
(Với sự trỗi dậy của các thiết bị di động, công nghệ đang vượt ra ngoài điện toán máy tính để bàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desktop computing
Danh từViệc sử dụng máy tính cá nhân (PC) tại bàn làm việc hoặc trong một môi trường giống văn phòng để thực hiện các tác vụ điện toán nói chung.
"Desktop computing has become an essential part of modern office work."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If desktop computing becomes more affordable, more people gain access to technology. |
Nếu điện toán máy tính để bàn trở nên phải chăng hơn, nhiều người sẽ có quyền tiếp cận công nghệ hơn. |
| Phủ định | If desktop computing isn't regularly updated, it doesn't remain secure. |
Nếu điện toán máy tính để bàn không được cập nhật thường xuyên, nó sẽ không được bảo mật. |
| Nghi vấn | If someone uses desktop computing for extended periods, does their posture suffer? |
Nếu ai đó sử dụng điện toán máy tính để bàn trong thời gian dài, tư thế của họ có bị ảnh hưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desktop computing".
