(Top Banner Ad)
high-ranking official
C1
Tính từ C1 Chính trị, Quản lý

high-ranking official

UK: /ˌhaɪ ˈræŋkɪŋ əˈfɪʃəl/ • US: /ˌhaɪ ˈræŋkɪŋ əˈfɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

quan chức cấp cao lãnh đạo cấp cao nhân vật cấp cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing an official who holds a high position or status in an organization, government, or hierarchy.

Vietnamese Meaning

Mô tả một quan chức giữ vị trí cao hoặc có địa vị cao trong một tổ chức, chính phủ hoặc hệ thống thứ bậc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A high-ranking official from the Ministry of Finance was implicated in the scandal."

    "Một quan chức cấp cao từ Bộ Tài chính đã bị liên lụy trong vụ bê bối."

  • "The high-ranking official denied all allegations of corruption."

    "Quan chức cấp cao phủ nhận mọi cáo buộc tham nhũng."

  • "Diplomats and high-ranking officials attended the state dinner."

    "Các nhà ngoại giao và quan chức cấp cao đã tham dự bữa tiệc chiêu đãi nhà nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high-ranking có thứ bậc cao
Noun official quan chức
Noun rank thứ bậc, cấp bậc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý

Nguồn gốc của 'high-ranking official'

Cụm từ 'high-ranking official' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của các từ có nghĩa rõ ràng: 'high' (cao), 'ranking' (thứ hạng), và 'official' (quan chức). Ý nghĩa của nó phản ánh đúng cấu trúc này: một quan chức có thứ bậc cao trong một tổ chức hoặc chính phủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong tổ chức của họ. 'High-ranking' nhấn mạnh vị trí tương đối cao của người đó so với những người khác trong cùng hệ thống. So sánh với 'senior official' (quan chức cấp cao), 'high-ranking' thường ngụ ý một thứ bậc chính thức và rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-ranking official
  • corrupt corrupt high-ranking official
    (quan chức cấp cao tham nhũng)
  • powerful powerful high-ranking official
    (quan chức cấp cao quyền lực)
  • influential influential high-ranking official
    (quan chức cấp cao có ảnh hưởng)
Verb + high-ranking official
  • appoint appoint a high-ranking official
    (bổ nhiệm một quan chức cấp cao)
  • investigate investigate a high-ranking official
    (điều tra một quan chức cấp cao)
  • meet meet with a high-ranking official
    (gặp gỡ một quan chức cấp cao)

Idioms

  • Pulling strings (with a high-ranking official)

    Giật dây (với một quan chức cấp cao)

    "He got the job by pulling strings with a high-ranking official."

    (Anh ta có được công việc bằng cách giật dây với một quan chức cấp cao.)

  • Yes man (to a high-ranking official)

    Người chỉ biết vâng lời (một quan chức cấp cao)

    "He's just a yes man to the high-ranking official; he never disagrees."

    (Anh ta chỉ là một người chỉ biết vâng lời quan chức cấp cao; anh ta không bao giờ bất đồng ý kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-ranking official

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một quan chức giữ vị trí cao hoặc có địa vị cao trong một tổ chức, chính phủ hoặc hệ thống thứ bậc.

"A high-ranking official from the Ministry of Finance was implicated in the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding contact with high-ranking officials is crucial for maintaining confidentiality.
Việc tránh tiếp xúc với các quan chức cấp cao là rất quan trọng để duy trì tính bảo mật.
Phủ định
He doesn't enjoy meeting high-ranking officials at social events.
Anh ấy không thích gặp gỡ các quan chức cấp cao tại các sự kiện xã hội.
Nghi vấn
Do you mind working with high-ranking officials on this project?
Bạn có phiền khi làm việc với các quan chức cấp cao trong dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-ranking official".

Chế độ đãi ngộ

Ở nhiều quốc gia, các quan chức cấp cao thường được hưởng các chế độ đãi ngộ đặc biệt như xe công, nhà ở công vụ, và các đặc quyền khác. Điều này có thể gây tranh cãi nếu không minh bạch và công bằng.

Trách nhiệm giải trình

Các quan chức cấp cao có trách nhiệm giải trình trước công chúng về hành động và quyết định của mình. Sự minh bạch và trách nhiệm giải trình là yếu tố quan trọng để duy trì lòng tin của người dân.