(Top Banner Ad)
senior official
C1
Danh từ ghép C1 Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

senior official

UK: /ˈsiːnɪər əˈfɪʃəl/ • US: /ˈsiːniər əˈfɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

quan chức cấp cao viên chức cao cấp lãnh đạo cấp cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-ranking person in an organization or government.

Vietnamese Meaning

Một người có cấp bậc cao trong một tổ chức hoặc chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A senior official from the State Department announced the new policy."

    "Một quan chức cấp cao từ Bộ Ngoại giao đã công bố chính sách mới."

  • "The senior official declined to comment on the ongoing investigation."

    "Quan chức cấp cao từ chối bình luận về cuộc điều tra đang diễn ra."

  • "Several senior officials were implicated in the scandal."

    "Một vài quan chức cấp cao đã bị liên lụy trong vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seniority thâm niên, tuổi đời công tác
Adjective senior cao cấp, cấp cao
Noun official quan chức, cán bộ
Adjective official chính thức, thuộc về văn phòng
Adverb officially một cách chính thức
Verb officiate làm nhiệm vụ, điều hành
Noun officialdom giới quan chức, bộ máy quan liêu

Synonyms

high-ranking official (quan chức cấp cao)top official (quan chức hàng đầu)leading figure (nhân vật lãnh đạo)

Antonyms

junior official (quan chức cấp dưới)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senior
Old French
seignor
Middle English
seynour
English
senior
Latin
officium
Old French
officiel
English
official
English
senior official

Nguồn gốc của 'senior'

Từ 'senior' (cấp cao, cao cấp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'senior', có nghĩa là 'già hơn' hoặc 'lớn tuổi hơn'. Nó liên quan đến ý tưởng về kinh nghiệm và thâm niên. Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự ưu việt hoặc cấp bậc.

Nguồn gốc của 'official'

Từ 'official' (quan chức, chính thức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium', có nghĩa là 'nhiệm vụ, chức vụ' hoặc 'văn phòng'. Ban đầu, nó đề cập đến người thực hiện một nhiệm vụ công hoặc giữ một vị trí trong văn phòng chính phủ. Khi ghép với 'senior', nó tạo thành 'senior official' để chỉ một người nắm giữ vị trí quan trọng hoặc có quyền lực trong một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có quyền lực và trách nhiệm đáng kể. 'Senior' ở đây nhấn mạnh đến thâm niên, kinh nghiệm và vị trí cao trong hệ thống. Khác với 'official' đơn thuần, 'senior official' gợi ý về một người có ảnh hưởng lớn đến các quyết định và chính sách.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ tổ chức hoặc lĩnh vực mà quan chức này thuộc về (ví dụ: 'a senior official of the United Nations'). 'in' thường dùng để chỉ vai trò hoặc vị trí cụ thể (ví dụ: 'a senior official in the Ministry of Finance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + senior official
  • high-ranking high-ranking senior official
    (quan chức cấp cao)
  • top top senior official
    (quan chức hàng đầu)
  • government government senior official
    (quan chức chính phủ cấp cao)
  • former former senior official
    (cựu quan chức cấp cao)
  • current current senior official
    (quan chức cấp cao đương nhiệm)
Verb + senior official
  • meet meet a senior official
    (gặp một quan chức cấp cao)
  • appoint appoint a senior official
    (bổ nhiệm một quan chức cấp cao)
  • consult consult with a senior official
    (tham vấn một quan chức cấp cao)
  • brief brief senior officials
    (báo cáo tóm tắt cho các quan chức cấp cao)
  • dismiss dismiss a senior official
    (cách chức một quan chức cấp cao)
Senior official + Verb
  • stated A senior official stated...
    (Một quan chức cấp cao đã tuyên bố...)
  • announced A senior official announced...
    (Một quan chức cấp cao đã thông báo...)
  • resigned The senior official resigned.
    (Quan chức cấp cao đã từ chức.)
  • met Senior officials met to discuss...
    (Các quan chức cấp cao đã họp để thảo luận về...)

Idioms

  • A senior official, speaking on condition of anonymity...

    Một quan chức cấp cao, phát biểu với điều kiện giấu tên...

    "A senior official, speaking on condition of anonymity, revealed details of the new policy."

    (Một quan chức cấp cao, phát biểu với điều kiện giấu tên, đã tiết lộ chi tiết về chính sách mới.)

  • To be brought before senior officials

    Bị đưa ra trước các quan chức cấp cao (để giải trình, bị thẩm vấn)

    "He was brought before senior officials to explain his actions."

    (Anh ta đã bị đưa ra trước các quan chức cấp cao để giải thích về hành động của mình.)

  • A senior official close to the investigation/matter

    Một quan chức cấp cao có liên quan mật thiết đến cuộc điều tra/vấn đề

    "According to a senior official close to the investigation, significant progress has been made."

    (Theo một quan chức cấp cao có liên quan mật thiết đến cuộc điều tra, đã có những tiến bộ đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senior official

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người có cấp bậc cao trong một tổ chức hoặc chính phủ.

"A senior official from the State Department announced the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senior official".

Quyền lực và Thâm niên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các tổ chức lớn, khái niệm 'senior' (cấp cao) không chỉ đơn thuần là tuổi tác mà còn tượng trưng cho kinh nghiệm, thâm niên và quyền lực. Một 'senior official' thường có ảnh hưởng đáng kể đến việc ra quyết định và chính sách, và được kỳ vọng sẽ có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực của họ.

Giấu tên trong báo chí

Trong báo chí phương Tây, đặc biệt là khi đưa tin về chính phủ hoặc các vấn đề nhạy cảm, việc trích dẫn 'senior official' (quan chức cấp cao) mà không nêu tên là một thực tế phổ biến. Điều này cho phép quan chức tiết lộ thông tin quan trọng mà không phải đối mặt với hậu quả chính trị hoặc cá nhân, đồng thời giúp phóng viên cung cấp thông tin nội bộ cho công chúng. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra câu hỏi về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.