(Top Banner Ad)
low-ranking employee
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản trị nhân sự

low-ranking employee

UK: /ˌləʊˈræŋkɪŋ ɪmˈplɔɪiː/ • US: /ˌloʊˈræŋkɪŋ ɪmˈplɔɪiː/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên cấp thấp nhân viên bậc thấp nhân viên vị trí thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An employee who holds a position of little authority or importance within a company or organization.

Vietnamese Meaning

Một nhân viên giữ vị trí có ít quyền lực hoặc tầm quan trọng trong một công ty hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to listen to the concerns of its low-ranking employees."

    "Công ty cần lắng nghe những lo ngại của các nhân viên cấp thấp."

  • "The survey focused on the experiences of low-ranking employees."

    "Cuộc khảo sát tập trung vào kinh nghiệm của các nhân viên cấp thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, kém
Noun rank cấp bậc, vị trí
Noun employee nhân viên
Noun employer người sử dụng lao động, chủ

Synonyms

entry-level employee (nhân viên mới vào nghề)junior employee (nhân viên cấp dưới)

Antonyms

high-ranking employee (nhân viên cấp cao)senior employee (nhân viên thâm niên)

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
low
English
rank
English
employee

Nguồn gốc của 'low'

Từ 'low' trong tiếng Anh có nghĩa là thấp, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lāg', mang ý nghĩa tương tự. Nó thường được dùng để chỉ vị trí, địa vị thấp kém.

Ý nghĩa của 'rank' trong ngữ cảnh này

Từ 'rank' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'renc', có nghĩa là hàng hoặc dãy. Trong quân đội và tổ chức, 'rank' chỉ cấp bậc, vị trí.

Sự hình thành của 'employee'

Từ 'employee' xuất phát từ động từ 'employ', có nghĩa là thuê hoặc sử dụng. 'Employee' chỉ người được thuê để làm việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những nhân viên mới vào nghề, những người có ít kinh nghiệm hoặc những người không có nhiều trách nhiệm trong công ty. Nó mang sắc thái trung lập, đơn giản mô tả vị trí, không hàm ý đánh giá về năng lực cá nhân. Khác với 'junior employee' chỉ đơn giản là nhân viên cấp dưới, 'low-ranking employee' nhấn mạnh đến thứ bậc và quyền hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-ranking employee
  • new low-ranking employee
    (nhân viên cấp thấp mới)
  • junior low-ranking employee
    (nhân viên cấp thấp mới vào nghề)
Verb + low-ranking employee
  • promote a low-ranking employee
    (thăng chức cho một nhân viên cấp thấp)
  • mentor a low-ranking employee
    (hướng dẫn một nhân viên cấp thấp)

Idioms

  • work one's way up from a low-ranking employee

    từng bước thăng tiến từ một nhân viên cấp thấp

    "He started as a low-ranking employee and worked his way up to become CEO."

    (Anh ấy bắt đầu là một nhân viên cấp thấp và từng bước thăng tiến để trở thành CEO.)

  • on the bottom rung (as a low-ranking employee)

    ở vị trí thấp nhất (khi là một nhân viên cấp thấp)

    "She was on the bottom rung when she joined the company."

    (Cô ấy ở vị trí thấp nhất khi mới gia nhập công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-ranking employee

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nhân viên giữ vị trí có ít quyền lực hoặc tầm quan trọng trong một công ty hoặc tổ chức.

"The company needs to listen to the concerns of its low-ranking employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-ranking employee".

Tính tôn ti trật tự trong công sở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, dù có sự phân cấp rõ ràng trong công ty, sự tôn trọng lẫn nhau giữa các cấp bậc vẫn được đề cao. Mọi ý kiến đều được lắng nghe, bất kể bạn là một nhân viên cấp thấp hay quản lý cấp cao.

Cơ hội thăng tiến

Ở nhiều quốc gia, một nhân viên cấp thấp có nhiều cơ hội để phát triển sự nghiệp và thăng tiến lên các vị trí cao hơn nếu họ làm việc chăm chỉ và thể hiện được năng lực.