(Top Banner Ad)
low-resolution
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Đồ họa

low-resolution

UK: /ˌləʊ ˌrezəˈluːʃən/ • US: /ˌloʊ ˌrɛzəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

độ phân giải thấp độ nét thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a relatively small number of pixels or data points, resulting in a lack of detail and clarity in an image or display.

Vietnamese Meaning

Có số lượng điểm ảnh hoặc điểm dữ liệu tương đối nhỏ, dẫn đến thiếu chi tiết và độ rõ nét trong hình ảnh hoặc hiển thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old security camera recorded in low-resolution, making it difficult to identify the suspect."

    "Camera an ninh cũ quay ở độ phân giải thấp, gây khó khăn trong việc xác định nghi phạm."

  • "The low-resolution images are not suitable for printing."

    "Hình ảnh độ phân giải thấp không phù hợp để in."

  • "Many older computer monitors have a low-resolution display."

    "Nhiều màn hình máy tính cũ có màn hình độ phân giải thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high-resolution độ phân giải cao
Noun resolution độ phân giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

English
low
English
resolution
English
low-resolution

Nguồn Gốc của 'Low-Resolution'

Từ 'low-resolution' xuất hiện khi công nghệ hình ảnh phát triển. 'Resolution' ám chỉ độ nét, độ phân giải của hình ảnh. Khi hình ảnh có ít điểm ảnh (pixels) hơn, chúng ta gọi nó là 'low-resolution', nghĩa là độ phân giải thấp. Nó thường được dùng để mô tả hình ảnh hoặc video không sắc nét, chi tiết kém.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả chất lượng hình ảnh hoặc video không sắc nét, chi tiết thấp. Khác với 'high-resolution' (độ phân giải cao) là hình ảnh có nhiều chi tiết và sắc nét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-resolution
  • extremely extremely low-resolution
    (độ phân giải cực kỳ thấp)
  • noticeably noticeably low-resolution
    (độ phân giải thấp một cách rõ rệt)
Verb + low-resolution
  • display display low-resolution images
    (hiển thị hình ảnh có độ phân giải thấp)
  • use use low-resolution photos
    (sử dụng ảnh có độ phân giải thấp)

Idioms

  • It's a bit low-resolution, but...

    Nó hơi bị mờ/không rõ nét, nhưng...

    "It's a bit low-resolution, but you can still see the main details."

    (Nó hơi bị mờ, nhưng bạn vẫn có thể thấy các chi tiết chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-resolution

Tính từ
Lật mặt

Có số lượng điểm ảnh hoặc điểm dữ liệu tương đối nhỏ, dẫn đến thiếu chi tiết và độ rõ nét trong hình ảnh hoặc hiển thị.

"The old security camera recorded in low-resolution, making it difficult to identify the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the image wasn't low-resolution, I would be able to see the details clearly.
Nếu hình ảnh không có độ phân giải thấp, tôi đã có thể nhìn thấy các chi tiết rõ ràng.
Phủ định
If the video game didn't have low-resolution graphics, it wouldn't look so pixelated.
Nếu trò chơi điện tử không có đồ họa độ phân giải thấp, nó sẽ không trông pixel như vậy.
Nghi vấn
Would you buy that TV if it had a low-resolution display?
Bạn có mua chiếc TV đó không nếu nó có màn hình độ phân giải thấp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-resolution".

Sự Phát Triển của Độ Phân Giải

Trong lịch sử nhiếp ảnh và video, việc tăng độ phân giải luôn là mục tiêu chính. Từ những hình ảnh và video có độ phân giải rất thấp, chúng ta đã tiến đến 4K, 8K và hơn thế nữa. 'Low-resolution' thường gợi nhớ về công nghệ cũ, khi hình ảnh không sắc nét và chi tiết như bây giờ.