low-resolution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a relatively small number of pixels or data points, resulting in a lack of detail and clarity in an image or display.
Vietnamese Meaning
Có số lượng điểm ảnh hoặc điểm dữ liệu tương đối nhỏ, dẫn đến thiếu chi tiết và độ rõ nét trong hình ảnh hoặc hiển thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old security camera recorded in low-resolution, making it difficult to identify the suspect."
"Camera an ninh cũ quay ở độ phân giải thấp, gây khó khăn trong việc xác định nghi phạm."
-
"The low-resolution images are not suitable for printing."
"Hình ảnh độ phân giải thấp không phù hợp để in."
-
"Many older computer monitors have a low-resolution display."
"Nhiều màn hình máy tính cũ có màn hình độ phân giải thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | high-resolution | độ phân giải cao |
| Noun | resolution | độ phân giải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả chất lượng hình ảnh hoặc video không sắc nét, chi tiết thấp. Khác với 'high-resolution' (độ phân giải cao) là hình ảnh có nhiều chi tiết và sắc nét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely low-resolution (độ phân giải cực kỳ thấp)
-
noticeably noticeably low-resolution (độ phân giải thấp một cách rõ rệt)
-
display display low-resolution images (hiển thị hình ảnh có độ phân giải thấp)
-
use use low-resolution photos (sử dụng ảnh có độ phân giải thấp)
Idioms
-
It's a bit low-resolution, but...
Nó hơi bị mờ/không rõ nét, nhưng...
"It's a bit low-resolution, but you can still see the main details."
(Nó hơi bị mờ, nhưng bạn vẫn có thể thấy các chi tiết chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-resolution
Tính từCó số lượng điểm ảnh hoặc điểm dữ liệu tương đối nhỏ, dẫn đến thiếu chi tiết và độ rõ nét trong hình ảnh hoặc hiển thị.
"The old security camera recorded in low-resolution, making it difficult to identify the suspect."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the image wasn't low-resolution, I would be able to see the details clearly. |
Nếu hình ảnh không có độ phân giải thấp, tôi đã có thể nhìn thấy các chi tiết rõ ràng. |
| Phủ định | If the video game didn't have low-resolution graphics, it wouldn't look so pixelated. |
Nếu trò chơi điện tử không có đồ họa độ phân giải thấp, nó sẽ không trông pixel như vậy. |
| Nghi vấn | Would you buy that TV if it had a low-resolution display? |
Bạn có mua chiếc TV đó không nếu nó có màn hình độ phân giải thấp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-resolution".
