(Top Banner Ad)
image quality
B1
Noun phrase B1 Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Điện ảnh

image quality

UK: /ˈɪmɪdʒ ˈkwɒləti/ • US: /ˈɪmɪdʒ ˈkwɑlədi/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng hình ảnh độ nét hình ảnh độ rõ hình ảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree of excellence or the extent to which an image accurately and clearly represents the original scene or subject.

Vietnamese Meaning

Mức độ xuất sắc hoặc mức độ mà một hình ảnh thể hiện chính xác và rõ ràng cảnh hoặc chủ thể ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image quality of the new smartphone camera is significantly improved."

    "Chất lượng hình ảnh của camera điện thoại thông minh mới đã được cải thiện đáng kể."

  • "The high image quality allows for detailed analysis of the satellite data."

    "Chất lượng hình ảnh cao cho phép phân tích chi tiết dữ liệu vệ tinh."

  • "We need to improve the image quality to attract more customers."

    "Chúng ta cần cải thiện chất lượng hình ảnh để thu hút thêm khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh
Noun quality chất lượng
Verb imagine tưởng tượng
Noun imagination sự tưởng tượng
Adjective imaginary tưởng tượng, không có thật
Verb qualify đủ điều kiện, hội đủ tiêu chuẩn
Noun qualification chứng chỉ, sự đủ điều kiện
Adjective qualified có đủ trình độ, đủ tiêu chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nhiếp ảnh, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imaginem
Old French
imagene
English
image
Latin
qualitatem
Old French
qualité
English
quality
English
image + quality
English
image quality

Nguồn gốc của 'image quality'

Cụm từ 'image quality' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'image' (hình ảnh) và 'quality' (chất lượng). 'Image' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imaginem', có nghĩa là 'sự mô phỏng, bản sao'. Trong khi đó, 'quality' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'qualitatem', mang ý nghĩa 'thuộc tính, đặc điểm'. Khi được ghép lại, 'image quality' diễn tả mức độ chi tiết, rõ ràng và trung thực của một hình ảnh, là một khái niệm quan trọng đặc biệt trong kỷ nguyên hình ảnh số.

Usage Note

"Image quality" là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều yếu tố khác nhau như độ sắc nét, độ tương phản, độ nhiễu, màu sắc và độ phân giải. Chất lượng hình ảnh cao có nghĩa là hình ảnh rõ ràng, chi tiết, màu sắc chính xác và ít nhiễu. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh bao gồm chất lượng của ống kính, cảm biến hình ảnh, thuật toán xử lý ảnh và điều kiện ánh sáng.

Prepositions

of in

* **of**: Dùng để chỉ chất lượng của một hình ảnh cụ thể. Ví dụ: "The image quality of this photograph is excellent." * **in**: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ chất lượng hình ảnh trong một bối cảnh nhất định. Ví dụ: "Image quality in low light conditions can be poor."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image quality
  • high high image quality
    (chất lượng hình ảnh cao)
  • excellent excellent image quality
    (chất lượng hình ảnh xuất sắc)
  • poor poor image quality
    (chất lượng hình ảnh kém)
  • crystal-clear crystal-clear image quality
    (chất lượng hình ảnh trong veo, sắc nét)
  • degraded degraded image quality
    (chất lượng hình ảnh bị suy giảm)
Verb + image quality
  • improve improve image quality
    (cải thiện chất lượng hình ảnh)
  • enhance enhance image quality
    (nâng cao chất lượng hình ảnh)
  • sacrifice sacrifice image quality
    (hy sinh chất lượng hình ảnh)
  • assess assess image quality
    (đánh giá chất lượng hình ảnh)
  • maintain maintain image quality
    (duy trì chất lượng hình ảnh)
Noun + of + image quality
  • standards standards of image quality
    (các tiêu chuẩn về chất lượng hình ảnh)
  • level level of image quality
    (mức độ chất lượng hình ảnh)

Idioms

  • compromise image quality

    đánh đổi, hy sinh chất lượng hình ảnh (thường để đạt được mục tiêu khác như dung lượng thấp, tốc độ cao)

    "To reduce file size, you might have to compromise image quality."

    (Để giảm dung lượng tệp, bạn có thể phải hy sinh chất lượng hình ảnh.)

  • pristine image quality

    chất lượng hình ảnh hoàn hảo, nguyên bản (không tì vết)

    "The new camera boasts pristine image quality, even in challenging conditions."

    (Chiếc máy ảnh mới tự hào có chất lượng hình ảnh hoàn hảo, ngay cả trong điều kiện khó khăn.)

  • optimize image quality

    tối ưu hóa chất lượng hình ảnh (để đạt được hiệu suất tốt nhất cho một mục đích cụ thể)

    "Professional software can help you optimize image quality for web display while keeping file sizes small."

    (Phần mềm chuyên nghiệp có thể giúp bạn tối ưu hóa chất lượng hình ảnh để hiển thị trên web đồng thời giữ dung lượng tệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image quality

Noun phrase
Lật mặt

Mức độ xuất sắc hoặc mức độ mà một hình ảnh thể hiện chính xác và rõ ràng cảnh hoặc chủ thể ban đầu.

"The image quality of the new smartphone camera is significantly improved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company guarantees the image quality of their new cameras.
Công ty đảm bảo chất lượng hình ảnh của những chiếc máy ảnh mới của họ.
Phủ định
The low budget did not allow them to maintain the required image quality.
Ngân sách thấp không cho phép họ duy trì chất lượng hình ảnh yêu cầu.
Nghi vấn
Does the software improve the image quality of the scanned documents?
Phần mềm có cải thiện chất lượng hình ảnh của các tài liệu được quét không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image quality".

Tiêu chuẩn hình ảnh trong thời đại số và mạng xã hội

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số và sự bùng nổ của mạng xã hội, chất lượng hình ảnh đã trở thành một yếu tố cực kỳ quan trọng. Người dùng hiện nay kỳ vọng hình ảnh và video phải có độ phân giải cao, sắc nét, và chân thực. 'Image quality' không chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm cá nhân mà còn định hình cách các thương hiệu, người tạo nội dung và tổ chức truyền tải thông điệp. Một hình ảnh kém chất lượng có thể làm giảm uy tín, sự chuyên nghiệp hoặc tính hấp dẫn của nội dung.

Sự đánh đổi giữa chất lượng và hiệu suất (trade-off)

Trong nhiều lĩnh vực như nhiếp ảnh, quay phim, phát trực tuyến, thiết kế web và y tế, luôn có một sự đánh đổi quan trọng giữa chất lượng hình ảnh ('image quality') và các yếu tố khác như dung lượng tệp, tốc độ tải, hoặc hiệu suất xử lý. Ví dụ, một hình ảnh độ phân giải cực cao sẽ tốn nhiều dung lượng lưu trữ và băng thông, trong khi nén quá mức có thể giảm chất lượng nhưng lại tải nhanh hơn. Việc cân bằng giữa 'image quality' và các yếu tố này là một quyết định kỹ thuật và chiến lược phổ biến.