(Top Banner Ad)
high risk awareness
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Quản trị rủi ro, Kinh doanh, Tài chính

high risk awareness

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức rủi ro cao tinh thần cảnh giác cao độ về rủi ro ý thức sâu sắc về rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong understanding and recognition of potential dangers or threats.

Vietnamese Meaning

Nhận thức cao về rủi ro, thể hiện sự hiểu biết và nhận diện rõ ràng về các mối nguy hiểm hoặc đe dọa tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's high risk awareness led to the implementation of robust safety protocols."

    "Nhận thức cao về rủi ro của công ty đã dẫn đến việc thực hiện các quy trình an toàn mạnh mẽ."

  • "Due to their high risk awareness, they avoided the investment."

    "Do nhận thức cao về rủi ro, họ đã tránh đầu tư."

  • "The training program aimed to improve the employees' high risk awareness in the workplace."

    "Chương trình đào tạo nhằm mục đích cải thiện nhận thức cao về rủi ro của nhân viên tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Risk Rủi ro, nguy cơ
Adjective Risky Đầy rủi ro, mạo hiểm
Verb Risk Liều lĩnh, mạo hiểm
Noun Awareness Sự nhận thức, ý thức
Adjective Aware Nhận thức được, ý thức được

Synonyms

acute risk perception (nhận thức rủi ro sắc bén)heightened risk sensitivity (tăng cường độ nhạy cảm rủi ro)strong risk apprehension (sự lo ngại mạnh mẽ về rủi ro)

Antonyms

low risk awareness (nhận thức thấp về rủi ro)risk negligence (sự cẩu thả về rủi ro)risk blindness (sự mù quáng về rủi ro)

Related Words

Subject Area

Quản trị rủi ro, Kinh doanh, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
heigh
Latin
resecare
Old French
risique
English
aware

Nguồn gốc của 'Risk'

Từ 'risk' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'risique', có nghĩa là 'nguy hiểm'. Nó thể hiện một sự kiện hoặc hành động có thể dẫn đến kết quả không mong muốn. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ 'rủi ro' hoặc 'nguy cơ' để diễn đạt ý nghĩa này.

Sự hình thành của 'Awareness'

Từ 'awareness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, chỉ trạng thái nhận thức hoặc hiểu biết về điều gì đó. Nó liên quan đến khả năng cảm nhận và thấu hiểu các yếu tố xung quanh. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với 'nhận thức' hoặc 'ý thức'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mức độ chú ý và hiểu biết của một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống đối với các rủi ro có thể xảy ra. 'High' nhấn mạnh mức độ cao của nhận thức. Nó không chỉ đơn thuần là biết về rủi ro mà còn là hiểu rõ về bản chất, mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của chúng. So sánh với 'risk awareness' (nhận thức về rủi ro), 'high risk awareness' cho thấy một mức độ nhận thức cao hơn, chủ động hơn và thường đi kèm với các biện pháp phòng ngừa chủ động.

Prepositions

of regarding towards

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng của nhận thức: 'high risk awareness of cybersecurity threats'. Sử dụng 'regarding' để nói về nhận thức liên quan đến một vấn đề cụ thể: 'high risk awareness regarding market volatility'. Sử dụng 'towards' khi nói về một thái độ hoặc hành động dựa trên nhận thức rủi ro: 'high risk awareness towards new investments'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high risk awareness
  • Increased high risk awareness
    (Sự nhận thức rủi ro cao được tăng cường)
  • Greater high risk awareness
    (Sự nhận thức rủi ro cao hơn)
Verb + high risk awareness
  • Promote high risk awareness
    (Nâng cao sự nhận thức rủi ro cao)
  • Increase high risk awareness
    (Tăng cường sự nhận thức rủi ro cao)
  • Improve high risk awareness
    (Cải thiện sự nhận thức rủi ro cao)
Preposition + high risk awareness
  • Due to high risk awareness
    (Do sự nhận thức rủi ro cao)
  • Based on high risk awareness
    (Dựa trên sự nhận thức rủi ro cao)

Idioms

  • Play it safe

    Cẩn trọng, tránh rủi ro

    "They decided to play it safe and not invest in the high-risk venture, demonstrating high risk awareness."

    (Họ quyết định cẩn trọng và không đầu tư vào dự án mạo hiểm, thể hiện sự nhận thức rủi ro cao.)

  • Better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy

    "Even though it seemed unlikely, they checked the equipment twice, believing it's better safe than sorry, a sign of high risk awareness."

    (Mặc dù có vẻ khó xảy ra, họ vẫn kiểm tra thiết bị hai lần, tin rằng cẩn tắc vô áy náy, một dấu hiệu của sự nhận thức rủi ro cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high risk awareness

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Nhận thức cao về rủi ro, thể hiện sự hiểu biết và nhận diện rõ ràng về các mối nguy hiểm hoặc đe dọa tiềm ẩn.

"The company's high risk awareness led to the implementation of robust safety protocols."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has shown high risk awareness in its recent investments.
Công ty đã thể hiện nhận thức rủi ro cao trong các khoản đầu tư gần đây của mình.
Phủ định
They haven't had high risk awareness during the product development process.
Họ đã không có nhận thức rủi ro cao trong quá trình phát triển sản phẩm.
Nghi vấn
Has the public demonstrated enough risk awareness regarding the new policy?
Công chúng đã thể hiện đủ nhận thức về rủi ro liên quan đến chính sách mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high risk awareness".

Văn hóa doanh nghiệp và nhận thức rủi ro

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'high risk awareness' thường được coi trọng để bảo vệ tài sản và danh tiếng của công ty. Các công ty thường xuyên tiến hành đánh giá rủi ro và thực hiện các biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu thiệt hại có thể xảy ra. Việc này đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp có tính cạnh tranh cao và chịu nhiều quy định pháp lý.

Vai trò của nhận thức rủi ro trong bảo hiểm

Nhận thức rủi ro cao đóng vai trò quan trọng trong ngành bảo hiểm. Các công ty bảo hiểm đánh giá mức độ rủi ro của khách hàng để xác định phí bảo hiểm phù hợp. Người có 'high risk awareness' thường có xu hướng mua bảo hiểm để bảo vệ mình khỏi những tổn thất tài chính không lường trước.