(Top Banner Ad)
acute risk perception
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Tâm lý học

acute risk perception

UK: /əˈkjuːt rɪsk pəˈsepʃən/ • US: /əˈkjuːt rɪsk pərˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng nhận thức rủi ro nhạy bén nhận thức rủi ro sắc bén khả năng đánh giá rủi ro chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to quickly and accurately assess and understand potential dangers or negative consequences.

Vietnamese Meaning

Khả năng đánh giá và hiểu một cách nhanh chóng và chính xác những nguy hiểm tiềm ẩn hoặc hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His acute risk perception allowed him to avoid significant financial losses."

    "Nhờ khả năng nhận thức rủi ro nhạy bén, anh ấy đã tránh được những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "An entrepreneur with acute risk perception is more likely to succeed."

    "Một doanh nhân có khả năng nhận thức rủi ro nhạy bén có nhiều khả năng thành công hơn."

  • "Developing acute risk perception is crucial for effective project management."

    "Phát triển khả năng nhận thức rủi ro nhạy bén là rất quan trọng để quản lý dự án hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb acutely một cách sâu sắc, một cách nhạy bén
Noun acuteness sự sắc bén, sự tinh tường, sự nhạy bén
Adjective risky mạo hiểm, đầy rủi ro
Verb risk liều lĩnh, mạo hiểm làm gì đó
Verb perceive nhận thức, lĩnh hội, nhận thấy
Adjective perceptive có khả năng nhận thức tốt, sâu sắc, mẫn cảm

Synonyms

keen risk awareness (nhận thức rõ ràng về rủi ro)sharp risk assessment (đánh giá rủi ro sắc bén)

Antonyms

poor risk perception (nhận thức kém về rủi ro)risk blindness (mù quáng trước rủi ro)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acutus (sharp) + risicum (danger, risk) + perceptio (a receiving, understanding)
Italian / Old French
acuto + risco/risque + perception
Modern English
acute + risk + perception

Nguồn gốc của 'Acute'

Từ 'acute' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acutus', có nghĩa là 'sắc' hoặc 'nhọn'. Hãy tưởng tượng một 'góc nhọn' (acute angle) trong hình học. Ý nghĩa về sự 'sắc bén' này sau đó được mở rộng để mô tả các giác quan nhạy bén (thính giác nhạy bén - acute hearing), trí tuệ sắc sảo (trí óc sắc sảo - acute mind), và các tình trạng nghiêm trọng, đột ngột (cơn đau cấp tính - acute pain). Trong cụm từ này, nó có nghĩa là một nhận thức sắc bén và tinh tường.

Hành trình của 'Risk'

Từ 'risk' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp 'risque', vốn vay mượn từ tiếng Ý 'rischio'. Từ tiếng Ý này có thể bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'rhizikon', chỉ vận may hoặc số phận, đặc biệt trong bối cảnh đi thuyền gần vách đá. Ban đầu, 'risk' mang ý nghĩa phiêu lưu vào nơi chưa biết để có được phần thưởng, chứ không chỉ đơn thuần là đối mặt với nguy hiểm.

Ý nghĩa của 'Perception'

'Perception' đến từ động từ Latin 'percipere', kết hợp từ 'per-' (hoàn toàn) và 'capere' (nắm bắt). Vì vậy, 'perceive' một điều gì đó ban đầu có nghĩa là 'nắm bắt hoàn toàn' nó bằng trí óc hoặc giác quan. Nó không chỉ là nhìn hay nghe, mà là quá trình lĩnh hội và thấu hiểu thông tin bạn nhận được từ thế giới xung quanh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự nhạy bén và khả năng nhận thức rõ ràng về rủi ro. Không chỉ đơn thuần là nhận biết rủi ro, mà còn là khả năng hiểu được mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của chúng. Khác với 'risk awareness' (nhận thức về rủi ro) chỉ đơn giản là biết về sự tồn tại của rủi ro, 'acute risk perception' bao hàm sự thấu hiểu sâu sắc và khả năng phản ứng nhanh nhạy.

Prepositions

of

Thường đi với giới từ 'of' để chỉ đối tượng của nhận thức: acute risk perception *of* market volatility (nhận thức rõ ràng về rủi ro biến động thị trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acute risk perception
  • have an acute risk perception
    (có nhận thức rủi ro nhạy bén)
  • develop an acute risk perception
    (phát triển nhận thức rủi ro nhạy bén)
  • demonstrate an acute risk perception
    (thể hiện/cho thấy nhận thức rủi ro nhạy bén)
  • lack an acute risk perception
    (thiếu nhận thức rủi ro nhạy bén)
Adjective/Qualifier + acute risk perception
  • a heightened acute risk perception
    (một nhận thức rủi ro nhạy bén được nâng cao)
  • an innate acute risk perception
    (một nhận thức rủi ro nhạy bén bẩm sinh)
  • a well-developed acute risk perception
    (một nhận thức rủi ro nhạy bén được phát triển tốt)
In context
  • Firefighters need an acute risk perception.
    (Lính cứu hỏa cần có nhận thức rủi ro nhạy bén.)
  • Investors with an acute risk perception often succeed.
    (Những nhà đầu tư có nhận thức rủi ro nhạy bén thường thành công.)

Idioms

  • an acute risk perception honed by experience

    Nhận thức rủi ro nhạy bén được mài giũa qua kinh nghiệm.

    "The sea captain's acute risk perception, honed by decades at sea, allowed him to navigate through the storm safely."

    (Nhận thức rủi ro nhạy bén của vị thuyền trưởng, được mài giũa qua hàng thập kỷ trên biển, đã giúp ông lèo lái con tàu qua cơn bão một cách an toàn.)

  • to have an almost sixth-sense-like acute risk perception

    Có một nhận thức rủi ro nhạy bén gần như một giác quan thứ sáu.

    "Experienced journalists often have an almost sixth-sense-like acute risk perception when investigating dangerous stories."

    (Các nhà báo kinh nghiệm thường có một nhận thức rủi ro nhạy bén gần như giác quan thứ sáu khi điều tra những câu chuyện nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acute risk perception

Danh từ
Lật mặt

Khả năng đánh giá và hiểu một cách nhanh chóng và chính xác những nguy hiểm tiềm ẩn hoặc hậu quả tiêu cực.

"His acute risk perception allowed him to avoid significant financial losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute risk perception".

Nguyên tắc Phòng ngừa (The Precautionary Principle)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là châu Âu, chính sách công về các vấn đề môi trường và sức khỏe thường được định hướng bởi 'nguyên tắc phòng ngừa'. Nguyên tắc này cho rằng nếu một hành động có nguy cơ gây hại cho cộng đồng nhưng chưa có bằng chứng khoa học chắc chắn, thì trách nhiệm chứng minh nó *không* có hại thuộc về người thực hiện hành động đó. Điều này phản ánh một nhận thức rủi ro nhạy bén mang tính tập thể, ăn sâu vào văn hóa.

Cha mẹ trực thăng (Helicopter Parenting)

Trong những thập kỷ gần đây, phong cách 'cha mẹ trực thăng' đã trở thành một chủ đề xã hội ở Bắc Mỹ và châu Âu. Nó mô tả những bậc cha mẹ có nhận thức rủi ro quá nhạy bén về cuộc sống của con cái. Họ cố gắng bảo vệ con khỏi mọi thất bại và nguy hiểm. Dù có ý tốt, các nhà phê bình cho rằng điều này có thể cản trở khả năng tự phát triển nhận thức rủi ro và sự kiên cường của một đứa trẻ.