acute risk perception
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to quickly and accurately assess and understand potential dangers or negative consequences.
Vietnamese Meaning
Khả năng đánh giá và hiểu một cách nhanh chóng và chính xác những nguy hiểm tiềm ẩn hoặc hậu quả tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His acute risk perception allowed him to avoid significant financial losses."
"Nhờ khả năng nhận thức rủi ro nhạy bén, anh ấy đã tránh được những tổn thất tài chính đáng kể."
-
"An entrepreneur with acute risk perception is more likely to succeed."
"Một doanh nhân có khả năng nhận thức rủi ro nhạy bén có nhiều khả năng thành công hơn."
-
"Developing acute risk perception is crucial for effective project management."
"Phát triển khả năng nhận thức rủi ro nhạy bén là rất quan trọng để quản lý dự án hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | acutely | một cách sâu sắc, một cách nhạy bén |
| Noun | acuteness | sự sắc bén, sự tinh tường, sự nhạy bén |
| Adjective | risky | mạo hiểm, đầy rủi ro |
| Verb | risk | liều lĩnh, mạo hiểm làm gì đó |
| Verb | perceive | nhận thức, lĩnh hội, nhận thấy |
| Adjective | perceptive | có khả năng nhận thức tốt, sâu sắc, mẫn cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự nhạy bén và khả năng nhận thức rõ ràng về rủi ro. Không chỉ đơn thuần là nhận biết rủi ro, mà còn là khả năng hiểu được mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của chúng. Khác với 'risk awareness' (nhận thức về rủi ro) chỉ đơn giản là biết về sự tồn tại của rủi ro, 'acute risk perception' bao hàm sự thấu hiểu sâu sắc và khả năng phản ứng nhanh nhạy.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'of' để chỉ đối tượng của nhận thức: acute risk perception *of* market volatility (nhận thức rõ ràng về rủi ro biến động thị trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have an acute risk perception (có nhận thức rủi ro nhạy bén)
-
develop an acute risk perception (phát triển nhận thức rủi ro nhạy bén)
-
demonstrate an acute risk perception (thể hiện/cho thấy nhận thức rủi ro nhạy bén)
-
lack an acute risk perception (thiếu nhận thức rủi ro nhạy bén)
-
a heightened acute risk perception (một nhận thức rủi ro nhạy bén được nâng cao)
-
an innate acute risk perception (một nhận thức rủi ro nhạy bén bẩm sinh)
-
a well-developed acute risk perception (một nhận thức rủi ro nhạy bén được phát triển tốt)
-
Firefighters need an acute risk perception. (Lính cứu hỏa cần có nhận thức rủi ro nhạy bén.)
-
Investors with an acute risk perception often succeed. (Những nhà đầu tư có nhận thức rủi ro nhạy bén thường thành công.)
Idioms
-
an acute risk perception honed by experience
Nhận thức rủi ro nhạy bén được mài giũa qua kinh nghiệm.
"The sea captain's acute risk perception, honed by decades at sea, allowed him to navigate through the storm safely."
(Nhận thức rủi ro nhạy bén của vị thuyền trưởng, được mài giũa qua hàng thập kỷ trên biển, đã giúp ông lèo lái con tàu qua cơn bão một cách an toàn.)
-
to have an almost sixth-sense-like acute risk perception
Có một nhận thức rủi ro nhạy bén gần như một giác quan thứ sáu.
"Experienced journalists often have an almost sixth-sense-like acute risk perception when investigating dangerous stories."
(Các nhà báo kinh nghiệm thường có một nhận thức rủi ro nhạy bén gần như giác quan thứ sáu khi điều tra những câu chuyện nguy hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acute risk perception
Danh từKhả năng đánh giá và hiểu một cách nhanh chóng và chính xác những nguy hiểm tiềm ẩn hoặc hậu quả tiêu cực.
"His acute risk perception allowed him to avoid significant financial losses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute risk perception".
