high standing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A high level of respect or good reputation that someone or something has.
Vietnamese Meaning
Vị thế cao, sự kính trọng lớn, uy tín tốt mà ai đó hoặc điều gì đó có được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university enjoys a high standing in the academic world."
"Trường đại học có một vị thế cao trong giới học thuật."
-
"His high standing in the legal profession is well-deserved."
"Vị thế cao của anh ấy trong giới luật sư là hoàn toàn xứng đáng."
-
"The company has a high standing for its ethical business practices."
"Công ty có uy tín cao nhờ các hoạt động kinh doanh có đạo đức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vị thế xã hội, chuyên môn hoặc đạo đức của một cá nhân hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng và tín nhiệm mà người đó hoặc tổ chức đó nhận được từ những người khác. 'High standing' thường ám chỉ một lịch sử hoặc quá trình dài xây dựng uy tín.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với các cụm từ như 'held in high standing' (được đánh giá cao) hoặc 'be in high standing with' (có vị thế cao trong mắt ai). Ví dụ: 'She is held in high standing in the community.' (Cô ấy được đánh giá cao trong cộng đồng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerable considerable high standing (vị thế cao đáng kể)
-
great great high standing (vị thế rất cao)
-
have have high standing (có vị thế cao)
-
enjoy enjoy high standing (tận hưởng vị thế cao)
-
maintain maintain high standing (duy trì vị thế cao)
Idioms
-
in good standing
có uy tín, có tiếng tăm, được công nhận
"He is in good standing with the local community."
(Anh ấy có uy tín với cộng đồng địa phương.)
-
lose standing
mất uy tín, giảm địa vị
"The politician lost standing after the scandal."
(Chính trị gia mất uy tín sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high standing
NounVị thế cao, sự kính trọng lớn, uy tín tốt mà ai đó hoặc điều gì đó có được.
"The university enjoys a high standing in the academic world."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have high standing in the community because of her dedication to charity. |
Cô ấy sẽ có vị thế cao trong cộng đồng nhờ sự cống hiến cho từ thiện. |
| Phủ định | He is not going to achieve high standing in the company if he continues to be late for work. |
Anh ấy sẽ không đạt được vị thế cao trong công ty nếu anh ấy tiếp tục đi làm muộn. |
| Nghi vấn | Will her family have high standing in the town after the scandal? |
Gia đình cô ấy có còn vị thế cao trong thị trấn sau vụ bê bối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high standing".
