(Top Banner Ad)
high standing
C1
Noun C1 Xã hội, Kinh doanh, Chính trị

high standing

UK: /haɪ ˈstændɪŋ/ • US: /haɪ ˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vị thế cao uy tín cao danh tiếng tốt địa vị cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high level of respect or good reputation that someone or something has.

Vietnamese Meaning

Vị thế cao, sự kính trọng lớn, uy tín tốt mà ai đó hoặc điều gì đó có được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university enjoys a high standing in the academic world."

    "Trường đại học có một vị thế cao trong giới học thuật."

  • "His high standing in the legal profession is well-deserved."

    "Vị thế cao của anh ấy trong giới luật sư là hoàn toàn xứng đáng."

  • "The company has a high standing for its ethical business practices."

    "Công ty có uy tín cao nhờ các hoạt động kinh doanh có đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standing vị thế, địa vị
Adjective high cao, thượng đẳng
Adverb highly rất, hết sức

Synonyms

Antonyms

low standing (vị thế thấp)disrepute (tai tiếng)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēah
Old English
standan
English
high standing

Nguồn gốc của 'High Standing'

Cụm từ 'high standing' kết hợp giữa 'high' (cao, biểu thị vị trí hoặc phẩm chất vượt trội) và 'standing' (vị thế, địa vị). Ban đầu, 'high' trong tiếng Anh cổ 'hēah' có nghĩa là cao về mặt vật lý, nhưng dần mở rộng để chỉ sự quan trọng hoặc ưu việt. 'Standing' từ 'standan' nghĩa là đứng, nhưng sau đó phát triển thành ý nghĩa về vị thế xã hội. Do đó, 'high standing' chỉ một vị thế cao quý hoặc được kính trọng trong xã hội. Cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của vị thế xã hội trong lịch sử và văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vị thế xã hội, chuyên môn hoặc đạo đức của một cá nhân hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng và tín nhiệm mà người đó hoặc tổ chức đó nhận được từ những người khác. 'High standing' thường ám chỉ một lịch sử hoặc quá trình dài xây dựng uy tín.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với các cụm từ như 'held in high standing' (được đánh giá cao) hoặc 'be in high standing with' (có vị thế cao trong mắt ai). Ví dụ: 'She is held in high standing in the community.' (Cô ấy được đánh giá cao trong cộng đồng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high standing
  • considerable considerable high standing
    (vị thế cao đáng kể)
  • great great high standing
    (vị thế rất cao)
Verb + high standing
  • have have high standing
    (có vị thế cao)
  • enjoy enjoy high standing
    (tận hưởng vị thế cao)
  • maintain maintain high standing
    (duy trì vị thế cao)

Idioms

  • in good standing

    có uy tín, có tiếng tăm, được công nhận

    "He is in good standing with the local community."

    (Anh ấy có uy tín với cộng đồng địa phương.)

  • lose standing

    mất uy tín, giảm địa vị

    "The politician lost standing after the scandal."

    (Chính trị gia mất uy tín sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high standing

Noun
Lật mặt

Vị thế cao, sự kính trọng lớn, uy tín tốt mà ai đó hoặc điều gì đó có được.

"The university enjoys a high standing in the academic world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have high standing in the community because of her dedication to charity.
Cô ấy sẽ có vị thế cao trong cộng đồng nhờ sự cống hiến cho từ thiện.
Phủ định
He is not going to achieve high standing in the company if he continues to be late for work.
Anh ấy sẽ không đạt được vị thế cao trong công ty nếu anh ấy tiếp tục đi làm muộn.
Nghi vấn
Will her family have high standing in the town after the scandal?
Gia đình cô ấy có còn vị thế cao trong thị trấn sau vụ bê bối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high standing".

Văn hóa coi trọng địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, địa vị xã hội (social standing) được coi trọng. Điều này thể hiện qua cách mọi người được đối xử, cơ hội họ có được, và sự tôn trọng họ nhận được từ người khác. 'High standing' thường liên quan đến thành công trong sự nghiệp, đóng góp cho cộng đồng, và đạo đức cá nhân.