(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ high-tech
B2

high-tech

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ cao kỹ thuật cao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'High-tech'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sử dụng, liên quan đến hoặc là kết quả của công nghệ cao hiện đại.

Definition (English Meaning)

Using, involving, or resulting from modern high technology.

Ví dụ Thực tế với 'High-tech'

  • "The company invests heavily in high-tech research and development."

    "Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển công nghệ cao."

  • "This high-tech gadget will change the way we communicate."

    "Thiết bị công nghệ cao này sẽ thay đổi cách chúng ta giao tiếp."

  • "The city is a hub for high-tech industries."

    "Thành phố này là một trung tâm của các ngành công nghiệp công nghệ cao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'High-tech'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: high-tech
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

low-tech(công nghệ thấp)
basic(cơ bản)
traditional(truyền thống)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'High-tech'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, ngành công nghiệp hoặc môi trường làm việc sử dụng công nghệ tiên tiến nhất. Nó mang ý nghĩa về sự hiện đại, tiên tiến và phức tạp về mặt kỹ thuật. So với các từ như 'advanced' hay 'modern', 'high-tech' nhấn mạnh hơn vào yếu tố công nghệ cao và sự đổi mới.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'High-tech'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)