(Top Banner Ad)
high-tech
B2
tính từ B2 Công nghệ

high-tech

UK: /ˌhaɪˈtek/ • US: /ˌhaɪˈtek/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ cao kỹ thuật cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using, involving, or resulting from modern high technology.

Vietnamese Meaning

Sử dụng, liên quan đến hoặc là kết quả của công nghệ cao hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in high-tech research and development."

    "Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển công nghệ cao."

  • "This high-tech gadget will change the way we communicate."

    "Thiết bị công nghệ cao này sẽ thay đổi cách chúng ta giao tiếp."

  • "The city is a hub for high-tech industries."

    "Thành phố này là một trung tâm của các ngành công nghiệp công nghệ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Noun technician kỹ thuật viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-tech

Nguồn gốc của 'high-tech'

Từ 'high-tech' xuất hiện vào nửa sau thế kỷ 20, khi công nghệ phát triển vượt bậc. Nó được dùng để chỉ những công nghệ tiên tiến, hiện đại nhất, thường liên quan đến điện tử và máy tính. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi để mô tả bất kỳ sản phẩm, dịch vụ hoặc ngành công nghiệp nào sử dụng công nghệ mới nhất.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, ngành công nghiệp hoặc môi trường làm việc sử dụng công nghệ tiên tiến nhất. Nó mang ý nghĩa về sự hiện đại, tiên tiến và phức tạp về mặt kỹ thuật. So với các từ như 'advanced' hay 'modern', 'high-tech' nhấn mạnh hơn vào yếu tố công nghệ cao và sự đổi mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-tech
  • modern modern high-tech equipment
    (thiết bị công nghệ cao hiện đại)
  • advanced advanced high-tech solutions
    (các giải pháp công nghệ cao tiên tiến)
Verb + high-tech
  • develop develop high-tech products
    (phát triển các sản phẩm công nghệ cao)
  • implement implement high-tech systems
    (triển khai các hệ thống công nghệ cao)

Idioms

  • on the cutting edge of high-tech

    ở đỉnh cao của công nghệ cao, đi đầu trong lĩnh vực công nghệ cao

    "The company is on the cutting edge of high-tech research."

    (Công ty đang đi đầu trong nghiên cứu công nghệ cao.)

  • state-of-the-art high-tech

    công nghệ cao tối tân, hiện đại nhất

    "The hospital is equipped with state-of-the-art high-tech equipment."

    (Bệnh viện được trang bị thiết bị công nghệ cao tối tân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-tech

tính từ
Lật mặt

Sử dụng, liên quan đến hoặc là kết quả của công nghệ cao hiện đại.

"The company invests heavily in high-tech research and development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-tech".

Silicon Valley

Thung lũng Silicon ở California, Hoa Kỳ, là trung tâm của ngành công nghệ cao toàn cầu. Đây là nơi tập trung nhiều công ty công nghệ lớn và các công ty khởi nghiệp, tạo ra một môi trường cạnh tranh và sáng tạo.

Digital Divide

Khoảng cách số (Digital Divide) đề cập đến sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận công nghệ cao giữa các nhóm người khác nhau trong xã hội. Điều này có thể do sự khác biệt về thu nhập, vị trí địa lý hoặc trình độ học vấn.