high-traffic area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A location or zone that experiences a large volume of people, vehicles, or data passing through it.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc khu vực có lưu lượng lớn người, phương tiện hoặc dữ liệu đi qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store is located in a high-traffic area to attract more customers."
"Cửa hàng được đặt ở khu vực có lưu lượng giao thông cao để thu hút nhiều khách hàng hơn."
-
"The new shopping mall is built in a high-traffic area near the highway."
"Trung tâm mua sắm mới được xây dựng ở khu vực có lưu lượng giao thông cao gần đường cao tốc."
-
"Data centers require robust infrastructure to handle high-traffic volumes."
"Các trung tâm dữ liệu yêu cầu cơ sở hạ tầng mạnh mẽ để xử lý khối lượng lưu lượng lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực bận rộn, có nhiều hoạt động giao thông hoặc di chuyển. 'High-traffic' nhấn mạnh vào sự tấp nập và lượng người/phương tiện qua lại thường xuyên.
Prepositions
'in' dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động diễn ra bên trong khu vực đó (e.g., 'in a high-traffic area'). 'through' dùng để chỉ sự di chuyển xuyên qua khu vực đó (e.g., 'traffic moving through a high-traffic area').
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy high-traffic area (khu vực có lưu lượng giao thông cao và bận rộn)
-
popular popular high-traffic area (khu vực có lưu lượng truy cập cao và phổ biến)
-
avoid avoid a high-traffic area (tránh một khu vực có lưu lượng giao thông cao)
-
locate locate in a high-traffic area (đặt tại một khu vực có lưu lượng giao thông cao)
Idioms
-
High-traffic area for business
Khu vực có lưu lượng người qua lại lớn, thuận lợi cho kinh doanh.
"This corner shop is a high-traffic area for business because it's near the train station."
(Góc cửa hàng này là một khu vực có lưu lượng người qua lại lớn cho kinh doanh vì nó gần nhà ga.)
-
Designated high-traffic area
Khu vực được chỉ định là khu vực có lưu lượng lớn.
"The mall designated the food court as a high-traffic area to encourage more sales."
(Trung tâm thương mại chỉ định khu ẩm thực là khu vực có lưu lượng lớn để khuyến khích doanh số bán hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-traffic area
Noun PhraseMột địa điểm hoặc khu vực có lưu lượng lớn người, phương tiện hoặc dữ liệu đi qua.
"The store is located in a high-traffic area to attract more customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-traffic area".
