(Top Banner Ad)
crowded area
B1
Tính từ + Danh từ B1 Xã hội học, Địa lý, Quy hoạch đô thị

crowded area

UK: /ˈkraʊdɪd ˈeəriə/ • US: /ˈkraʊdɪd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực đông người khu vực chen chúc khu vực tụ tập đông người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area where many people are present, often uncomfortably close together.

Vietnamese Meaning

Một khu vực có nhiều người hiện diện, thường chen chúc và không thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be careful of your belongings in crowded areas."

    "Hãy cẩn thận với đồ đạc của bạn ở những khu vực đông người."

  • "The train station is always a crowded area during rush hour."

    "Ga tàu luôn là một khu vực đông đúc trong giờ cao điểm."

  • "I try to avoid crowded areas as much as possible because I get claustrophobic."

    "Tôi cố gắng tránh các khu vực đông đúc càng nhiều càng tốt vì tôi bị chứng sợ không gian hẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crowd Đám đông
Verb crowd Tụ tập, chen lấn
Adjective crowded Đông đúc
Adjective overcrowded Quá tải, quá đông đúc
Noun crowding Sự đông đúc, sự chen chúc

Synonyms

busy area (khu vực bận rộn)congested area (khu vực tắc nghẽn)packed area (khu vực chật cứng)

Antonyms

deserted area (khu vực vắng vẻ)empty area (khu vực trống trải)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*greut-
Old English
crūdan
Latin
area
Middle English
crowden

Nguồn gốc từ 'Crowd'

Từ 'crowd' (đám đông) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'crūdan', có nghĩa là đẩy, nhấn hoặc ép. Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý của việc mọi người ép sát vào nhau trước khi trở thành danh từ chỉ một nhóm người đông đúc.

Sự ra đời của 'Area'

Từ 'area' đến từ tiếng Latin, ban đầu dùng để chỉ một khoảng sân trống, một mảnh đất bằng phẳng hoặc một nơi để đập lúa. Trong tiếng Anh hiện đại, nó kết hợp với 'crowded' để chỉ một không gian bị lấp đầy bởi con người hoặc vật thể.

Usage Note

Cụm từ 'crowded area' thường được sử dụng để mô tả các địa điểm công cộng như trung tâm mua sắm, ga tàu, sân bay, hoặc các sự kiện lớn như lễ hội, buổi hòa nhạc. Nó nhấn mạnh sự đông đúc và có thể gây ra cảm giác ngột ngạt, thiếu không gian cá nhân. So với 'busy area', 'crowded area' mang sắc thái mạnh hơn về mật độ dân số và sự khó chịu.

Prepositions

in around

'in a crowded area' dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực đông đúc. 'around a crowded area' dùng để chỉ khu vực lân cận một nơi đông đúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crowded area
  • densely a densely crowded area
    (một khu vực đông đúc dân cư)
  • extremely an extremely crowded area
    (một khu vực cực kỳ đông đúc)
Verb + crowded area
  • avoid avoid crowded areas
    (tránh những nơi đông người)
  • navigate navigate a crowded area
    (di chuyển xuyên qua một khu vực đông đúc)
  • steer clear of steer clear of crowded areas
    (tránh xa các khu vực đông đúc)
Preposition + crowded area
  • in standing in a crowded area
    (đang đứng trong một khu vực đông đúc)
  • through pushing through a crowded area
    (chen lấn qua một khu vực đông đúc)

Idioms

  • Packed like sardines

    Đông như nêm cối (chật như cá đóng hộp)

    "The commuters were packed like sardines in the crowded area of the train station."

    (Những người đi làm bị nhồi nhét như cá đóng hộp trong khu vực đông đúc của nhà ga.)

  • Far from the madding crowd

    Tránh xa đám đông xô bồ

    "They chose a hotel far from the madding crowd to enjoy some peace."

    (Họ chọn một khách sạn cách xa đám đông xô bồ để tận hưởng sự yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowded area

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khu vực có nhiều người hiện diện, thường chen chúc và không thoải mái.

"Be careful of your belongings in crowded areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the area was crowded, we decided to go home.
Bởi vì khu vực đó đông đúc, chúng tôi quyết định về nhà.
Phủ định
Even though the area wasn't crowded, I still felt uneasy.
Mặc dù khu vực đó không đông đúc, tôi vẫn cảm thấy bất an.
Nghi vấn
Since the area is crowded, should we take a different route?
Vì khu vực đó đông đúc, chúng ta có nên đi đường khác không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been avoiding crowded areas since the pandemic started.
Họ đã tránh các khu vực đông người kể từ khi đại dịch bắt đầu.
Phủ định
She hasn't been going to crowded areas lately because she's been feeling unwell.
Cô ấy dạo này không đến những khu vực đông người vì cô ấy cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Have you been spending much time in crowded areas recently?
Gần đây bạn có dành nhiều thời gian ở những khu vực đông người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowded area".

Văn hóa không gian cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'personal space' (không gian cá nhân) rất được coi trọng. Khi ở trong một 'crowded area', người ta thường cảm thấy không thoải mái hơn so với một số nền văn hóa Đông Á, nơi việc chen chúc đôi khi được chấp nhận như một phần của cuộc sống đô thị.

Giãn cách xã hội (Social Distancing)

Sau đại dịch COVID-19, khái niệm 'avoiding crowded areas' đã trở thành một quy tắc an toàn sức khỏe phổ biến toàn cầu, thay đổi thói quen tụ tập và thiết kế không gian công cộng tại nhiều quốc gia.