(Top Banner Ad)
high uric acid
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học

high uric acid

UK: /haɪ ˈjʊərɪk ˈæsɪd/ • US: /haɪ ˈjʊrɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit uric cao tình trạng axit uric cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"High" modifying "uric acid" indicates an elevated level of uric acid in the blood.

Vietnamese Meaning

"High" khi đi cùng với "uric acid" chỉ mức độ axit uric cao trong máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High uric acid levels can lead to gout."

    "Mức axit uric cao có thể dẫn đến bệnh gút."

  • "The doctor said I have high uric acid and need to adjust my diet."

    "Bác sĩ nói tôi bị axit uric cao và cần điều chỉnh chế độ ăn uống."

  • "Regular exercise can help to lower high uric acid levels."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm mức axit uric cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, nhiều
Noun acidity độ axit
Noun urate muối urat

Synonyms

hyperuricemia (tăng axit uric máu)elevated uric acid (axit uric tăng cao)

Antonyms

normal uric acid (axit uric bình thường)low uric acid (axit uric thấp)

Related Words

gout (bệnh gút)kidney stones (sỏi thận)allopurinol (allopurinol (một loại thuốc))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hēah
Latin
ūricus

Nguồn Gốc của 'High'

Từ 'high' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa là 'cao', 'vượt trội'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm để trở thành 'high' mà chúng ta biết ngày nay. Trong ngữ cảnh 'high uric acid', nó chỉ mức độ cao của axit uric trong máu.

Nguồn Gốc của 'Uric'

Từ 'uric' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ūricus', liên quan đến nước tiểu (ūrīna). Axit uric được tìm thấy trong nước tiểu, do đó tên gọi này phản ánh nguồn gốc của nó từ quá trình trao đổi chất trong cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả một tình trạng sức khỏe cần được theo dõi và điều trị. Mức độ axit uric cao có thể dẫn đến bệnh gút hoặc các vấn đề về thận. Không sử dụng các từ "elevated uric acid" hoặc "increased uric acid" để thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high uric acid
  • dangerously dangerously high uric acid
    (axit uric cao một cách nguy hiểm)
  • persistently persistently high uric acid
    (axit uric cao dai dẳng)
  • chronically chronically high uric acid
    (axit uric cao mãn tính)
Verb + high uric acid
  • have have high uric acid
    (bị axit uric cao)
  • develop develop high uric acid
    (phát triển tình trạng axit uric cao)
  • lower lower high uric acid
    (giảm axit uric cao)
Noun + high uric acid
  • cause of cause of high uric acid
    (nguyên nhân gây ra axit uric cao)
  • symptoms of symptoms of high uric acid
    (triệu chứng của axit uric cao)
  • treatment for treatment for high uric acid
    (phương pháp điều trị axit uric cao)

Idioms

  • walking a tightrope with high uric acid

    cố gắng cân bằng giữa việc kiểm soát axit uric và tận hưởng cuộc sống

    "He's walking a tightrope with high uric acid, trying to manage his diet and still enjoy social events."

    (Anh ấy đang cố gắng cân bằng giữa việc kiểm soát axit uric cao và vẫn tận hưởng các sự kiện xã hội.)

  • a high uric acid diet

    chế độ ăn uống đặc biệt để kiểm soát axit uric cao

    "Following a high uric acid diet can be challenging but necessary for managing gout."

    (Thực hiện một chế độ ăn uống đặc biệt để kiểm soát axit uric cao có thể khó khăn nhưng cần thiết để kiểm soát bệnh gút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high uric acid

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"High" khi đi cùng với "uric acid" chỉ mức độ axit uric cao trong máu.

"High uric acid levels can lead to gout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high uric acid".

Chế độ ăn uống và Axit Uric

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tiêu thụ nhiều thịt đỏ, hải sản và đồ uống có đường có liên quan đến nguy cơ cao mắc bệnh gút do tăng axit uric. Điều này đã dẫn đến sự ra đời của nhiều chế độ ăn kiêng và lối sống nhằm giảm lượng axit uric.

Bệnh Gút và Lịch Sử

Bệnh gút, liên quan đến axit uric cao, đã được biết đến từ thời cổ đại. Nó thường được gọi là 'bệnh của vua' vì trước đây nó phổ biến ở những người giàu có thường xuyên ăn uống xa hoa.