high-voltage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Carrying or operating at a high voltage.
Vietnamese Meaning
Mang hoặc hoạt động ở điện áp cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The high-voltage wires are clearly marked with warning signs."
"Các dây điện cao thế được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo cảnh báo."
-
"The factory uses high-voltage equipment."
"Nhà máy sử dụng thiết bị cao thế."
-
"Be careful around high-voltage areas."
"Hãy cẩn thận xung quanh các khu vực điện cao thế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, dây điện hoặc hệ thống được thiết kế để hoạt động với điện áp cao, thường nguy hiểm. Cụm từ này nhấn mạnh mức độ điện áp cao hơn mức bình thường, cần các biện pháp an toàn đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely high-voltage (cực kỳ cao thế)
-
dangerously dangerously high-voltage (cao thế nguy hiểm)
-
high-voltage high-voltage power lines (đường dây điện cao thế)
-
high-voltage high-voltage equipment (thiết bị cao thế)
Idioms
-
High-voltage situation
Tình huống căng thẳng, nguy hiểm
"The negotiation was a high-voltage situation."
(Cuộc đàm phán là một tình huống rất căng thẳng.)
-
Handle with high-voltage care
Xử lý một cách cẩn trọng, hết sức cẩn thận
"This is a very sensitive topic; handle it with high-voltage care."
(Đây là một chủ đề rất nhạy cảm; hãy xử lý nó một cách hết sức cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-voltage
Tính từMang hoặc hoạt động ở điện áp cao.
"The high-voltage wires are clearly marked with warning signs."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new safety regulations are implemented, the workers will have been avoiding high-voltage areas for five years. |
Vào thời điểm các quy định an toàn mới được thực thi, công nhân sẽ đã tránh các khu vực điện cao thế trong năm năm. |
| Phủ định | The company won't have been installing high-voltage equipment without proper training for its employees for long when the inspection team arrives. |
Công ty sẽ chưa lắp đặt thiết bị điện cao thế mà không có đào tạo thích hợp cho nhân viên trong một thời gian dài khi đội kiểm tra đến. |
| Nghi vấn | Will the engineers have been working on the high-voltage power lines all day when the storm hits? |
Liệu các kỹ sư sẽ đã làm việc trên đường dây điện cao thế cả ngày khi cơn bão ập đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-voltage".
