high-tension
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Carrying or using a dangerously high voltage of electricity.
Vietnamese Meaning
Mang hoặc sử dụng một điện áp cực cao nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The high-tension cables are a safety hazard."
"Các dây cáp cao thế là một mối nguy hiểm về an toàn."
-
"The workers were careful to avoid the high-tension wires."
"Các công nhân cẩn thận tránh xa các đường dây cao thế."
-
"A transformer is used to step down the high-tension current for household use."
"Máy biến áp được sử dụng để giảm dòng điện cao thế cho sử dụng trong gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các đường dây điện cao thế hoặc các thiết bị điện hoạt động ở điện áp cao. Nó nhấn mạnh đến sự nguy hiểm tiềm tàng liên quan đến điện áp cao này. Không nên nhầm lẫn với 'high stress' mang nghĩa căng thẳng cao độ (về mặt tinh thần).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Live high-tension wires (dây điện cao thế còn đang dẫn điện)
-
Exposed high-tension cables (dây cáp cao thế bị hở)
-
Warning high-tension area (Khu vực nguy hiểm điện cao thế)
-
Danger high-tension electricity (Điện cao thế nguy hiểm)
Idioms
-
high-tension situation
tình huống căng thẳng cao độ
"The negotiation created a high-tension situation."
(Cuộc đàm phán đã tạo ra một tình huống căng thẳng cao độ.)
-
cutting high-tension wires
Hành động nguy hiểm, liều lĩnh (nghĩa đen và bóng)
"Trying to fix the problem yourself is like cutting high-tension wires."
(Tự mình cố gắng sửa vấn đề này giống như đang chơi dao với điện cao thế vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-tension
Tính từMang hoặc sử dụng một điện áp cực cao nguy hiểm.
"The high-tension cables are a safety hazard."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers were cautious: the high-tension wires posed a significant danger. |
Các công nhân đã rất cẩn thận: dây điện cao thế gây ra một mối nguy hiểm đáng kể. |
| Phủ định | The area was not safe: it contained several high-tension power lines. |
Khu vực này không an toàn: nó chứa một số đường dây điện cao thế. |
| Nghi vấn | Was the bridge closed to traffic: due to the high-tension electrical work? |
Cầu có bị cấm lưu thông không: do công việc điện cao thế? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the power lines are high-tension, you will need specialized equipment to work on them. |
Nếu đường dây điện cao thế, bạn sẽ cần thiết bị chuyên dụng để làm việc trên chúng. |
| Phủ định | If you don't follow safety protocols, you will get hurt working with high-tension wires. |
Nếu bạn không tuân theo các quy tắc an toàn, bạn sẽ bị thương khi làm việc với dây điện cao thế. |
| Nghi vấn | Will there be danger if the high-tension cables are exposed? |
Liệu có nguy hiểm không nếu cáp cao thế bị lộ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The situation was high-tension, wasn't it? |
Tình hình rất căng thẳng, phải không? |
| Phủ định | The atmosphere wasn't high-tension at all, was it? |
Bầu không khí không hề căng thẳng chút nào, phải không? |
| Nghi vấn | Is the cable high-tension, isn't it? |
Cáp có điện cao thế, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-tension".
