(Top Banner Ad)
high-tension
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật điện, Vật lý

high-tension

UK: /ˌhaɪ ˈtenʃən/ • US: /ˌhaɪ ˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cao thế điện cao thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carrying or using a dangerously high voltage of electricity.

Vietnamese Meaning

Mang hoặc sử dụng một điện áp cực cao nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high-tension cables are a safety hazard."

    "Các dây cáp cao thế là một mối nguy hiểm về an toàn."

  • "The workers were careful to avoid the high-tension wires."

    "Các công nhân cẩn thận tránh xa các đường dây cao thế."

  • "A transformer is used to step down the high-tension current for household use."

    "Máy biến áp được sử dụng để giảm dòng điện cao thế cho sử dụng trong gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao
Noun tension sức căng, điện thế
Noun voltage điện áp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
tension
English
high-tension

Nguồn gốc của 'high-tension'

Từ 'high-tension' (cao thế) kết hợp hai từ đơn giản: 'high' (cao) và 'tension' (điện thế, sự căng thẳng). Trong bối cảnh điện lực, nó mô tả điện áp cao, thường được sử dụng trong truyền tải điện năng trên khoảng cách xa. Sự kết hợp này tạo ra một thuật ngữ chuyên môn, dễ hiểu để chỉ mức điện áp nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các đường dây điện cao thế hoặc các thiết bị điện hoạt động ở điện áp cao. Nó nhấn mạnh đến sự nguy hiểm tiềm tàng liên quan đến điện áp cao này. Không nên nhầm lẫn với 'high stress' mang nghĩa căng thẳng cao độ (về mặt tinh thần).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-tension
  • Live high-tension wires
    (dây điện cao thế còn đang dẫn điện)
  • Exposed high-tension cables
    (dây cáp cao thế bị hở)
Noun + high-tension
  • Warning high-tension area
    (Khu vực nguy hiểm điện cao thế)
  • Danger high-tension electricity
    (Điện cao thế nguy hiểm)

Idioms

  • high-tension situation

    tình huống căng thẳng cao độ

    "The negotiation created a high-tension situation."

    (Cuộc đàm phán đã tạo ra một tình huống căng thẳng cao độ.)

  • cutting high-tension wires

    Hành động nguy hiểm, liều lĩnh (nghĩa đen và bóng)

    "Trying to fix the problem yourself is like cutting high-tension wires."

    (Tự mình cố gắng sửa vấn đề này giống như đang chơi dao với điện cao thế vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-tension

Tính từ
Lật mặt

Mang hoặc sử dụng một điện áp cực cao nguy hiểm.

"The high-tension cables are a safety hazard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers were cautious: the high-tension wires posed a significant danger.
Các công nhân đã rất cẩn thận: dây điện cao thế gây ra một mối nguy hiểm đáng kể.
Phủ định
The area was not safe: it contained several high-tension power lines.
Khu vực này không an toàn: nó chứa một số đường dây điện cao thế.
Nghi vấn
Was the bridge closed to traffic: due to the high-tension electrical work?
Cầu có bị cấm lưu thông không: do công việc điện cao thế?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power lines are high-tension, you will need specialized equipment to work on them.
Nếu đường dây điện cao thế, bạn sẽ cần thiết bị chuyên dụng để làm việc trên chúng.
Phủ định
If you don't follow safety protocols, you will get hurt working with high-tension wires.
Nếu bạn không tuân theo các quy tắc an toàn, bạn sẽ bị thương khi làm việc với dây điện cao thế.
Nghi vấn
Will there be danger if the high-tension cables are exposed?
Liệu có nguy hiểm không nếu cáp cao thế bị lộ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The situation was high-tension, wasn't it?
Tình hình rất căng thẳng, phải không?
Phủ định
The atmosphere wasn't high-tension at all, was it?
Bầu không khí không hề căng thẳng chút nào, phải không?
Nghi vấn
Is the cable high-tension, isn't it?
Cáp có điện cao thế, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-tension".

An toàn điện

Ở nhiều quốc gia, có những chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn điện, đặc biệt là liên quan đến đường dây cao thế. Điều quan trọng là phải giữ khoảng cách an toàn với các đường dây này và báo cáo bất kỳ vấn đề nào cho cơ quan chức năng.