(Top Banner Ad)
low-voltage
B1
Tính từ B1 Kỹ thuật điện

low-voltage

UK: /ˌləʊ ˈvəʊltɪdʒ/ • US: /ˌloʊ ˈvoʊltɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

điện áp thấp hạ áp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or operating at a low voltage of electricity, usually under 50 volts.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc hoạt động ở điện áp thấp, thường dưới 50 volt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This low-voltage lighting system is energy-efficient."

    "Hệ thống chiếu sáng điện áp thấp này tiết kiệm năng lượng."

  • "Low-voltage cables are used for connecting the solar panels."

    "Cáp điện áp thấp được sử dụng để kết nối các tấm pin mặt trời."

  • "The low-voltage alarm system protects the house from theft."

    "Hệ thống báo động điện áp thấp bảo vệ ngôi nhà khỏi trộm cắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Noun voltage điện áp
Adjective high-voltage cao áp
Adjective medium-voltage trung áp

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

English
low-voltage

Nguồn gốc của 'low-voltage'

Từ 'low-voltage' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'low' (thấp) và 'voltage' (điện áp). Nó đơn giản chỉ mô tả một mức điện áp thấp hơn so với mức được coi là 'high-voltage' hoặc 'medium-voltage'. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nguồn gốc của nó cả!

Usage Note

Cụm từ "low-voltage" thường được dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc mạch điện được thiết kế để hoạt động ở mức điện áp thấp. Mức điện áp thấp này được coi là an toàn hơn so với điện áp cao, giảm thiểu nguy cơ điện giật và cháy nổ. Thường thấy trong các thiết bị điện tử nhỏ, hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng, và các ứng dụng điều khiển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-voltage
  • domestic domestic low-voltage systems
    (hệ thống điện hạ áp dân dụng)
  • industrial industrial low-voltage power
    (nguồn điện hạ áp công nghiệp)
  • safe safe low-voltage lighting
    (hệ thống đèn chiếu sáng hạ áp an toàn)
Verb + low-voltage
  • use use low-voltage equipment
    (sử dụng thiết bị điện hạ áp)
  • install install low-voltage wiring
    (lắp đặt hệ thống dây điện hạ áp)
  • convert to convert to low-voltage
    (chuyển đổi sang điện áp thấp)

Idioms

  • keep a low profile

    giữ một thái độ kín đáo, không gây chú ý

    "After the scandal, the CEO tried to keep a low profile."

    (Sau vụ bê bối, vị CEO đã cố gắng giữ một thái độ kín đáo.)

  • low-hanging fruit

    việc dễ dàng đạt được, cơ hội dễ dàng nắm bắt

    "We should focus on the low-hanging fruit first to get some quick wins."

    (Chúng ta nên tập trung vào những việc dễ dàng trước để có được những thành công nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-voltage

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc hoạt động ở điện áp thấp, thường dưới 50 volt.

"This low-voltage lighting system is energy-efficient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-voltage".

An toàn điện

Ở nhiều quốc gia, các tiêu chuẩn về điện áp thấp được thiết lập để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Việc sử dụng điện áp thấp giúp giảm nguy cơ bị điện giật và cháy nổ. Do đó, các thiết bị điện dân dụng thường hoạt động ở điện áp thấp.