low-voltage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or operating at a low voltage of electricity, usually under 50 volts.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc hoạt động ở điện áp thấp, thường dưới 50 volt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This low-voltage lighting system is energy-efficient."
"Hệ thống chiếu sáng điện áp thấp này tiết kiệm năng lượng."
-
"Low-voltage cables are used for connecting the solar panels."
"Cáp điện áp thấp được sử dụng để kết nối các tấm pin mặt trời."
-
"The low-voltage alarm system protects the house from theft."
"Hệ thống báo động điện áp thấp bảo vệ ngôi nhà khỏi trộm cắp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | low | thấp |
| Noun | voltage | điện áp |
| Adjective | high-voltage | cao áp |
| Adjective | medium-voltage | trung áp |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "low-voltage" thường được dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc mạch điện được thiết kế để hoạt động ở mức điện áp thấp. Mức điện áp thấp này được coi là an toàn hơn so với điện áp cao, giảm thiểu nguy cơ điện giật và cháy nổ. Thường thấy trong các thiết bị điện tử nhỏ, hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng, và các ứng dụng điều khiển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
domestic domestic low-voltage systems (hệ thống điện hạ áp dân dụng)
-
industrial industrial low-voltage power (nguồn điện hạ áp công nghiệp)
-
safe safe low-voltage lighting (hệ thống đèn chiếu sáng hạ áp an toàn)
-
use use low-voltage equipment (sử dụng thiết bị điện hạ áp)
-
install install low-voltage wiring (lắp đặt hệ thống dây điện hạ áp)
-
convert to convert to low-voltage (chuyển đổi sang điện áp thấp)
Idioms
-
keep a low profile
giữ một thái độ kín đáo, không gây chú ý
"After the scandal, the CEO tried to keep a low profile."
(Sau vụ bê bối, vị CEO đã cố gắng giữ một thái độ kín đáo.)
-
low-hanging fruit
việc dễ dàng đạt được, cơ hội dễ dàng nắm bắt
"We should focus on the low-hanging fruit first to get some quick wins."
(Chúng ta nên tập trung vào những việc dễ dàng trước để có được những thành công nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-voltage
Tính từLiên quan đến hoặc hoạt động ở điện áp thấp, thường dưới 50 volt.
"This low-voltage lighting system is energy-efficient."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-voltage".
