(Top Banner Ad)
high-yielding work
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

high-yielding work

UK: /ˌhaɪ ˈjiːldɪŋ/ • US: /ˌhaɪ ˈjiːldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

công việc hiệu quả cao công việc năng suất cao công việc mang lại nhiều kết quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing a large amount of something; very productive.

Vietnamese Meaning

Mang lại sản lượng cao; rất hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focused on high-yielding work to increase profitability."

    "Công ty tập trung vào công việc mang lại hiệu quả cao để tăng lợi nhuận."

  • "We need to focus on high-yielding work to meet our goals."

    "Chúng ta cần tập trung vào công việc hiệu quả cao để đạt được mục tiêu của mình."

  • "The new strategy aims to identify and promote high-yielding work activities."

    "Chiến lược mới nhằm mục đích xác định và thúc đẩy các hoạt động công việc hiệu quả cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high-yielding Năng suất cao, sản lượng cao
Noun yield Sản lượng, năng suất
Verb yield Sinh ra, tạo ra (sản lượng)

Synonyms

Antonyms

low-yielding (năng suất thấp)unproductive (không hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-yielding work

Nguồn gốc của 'high-yielding work'

Cụm từ 'high-yielding work' là một cụm từ hiện đại, kết hợp tính từ 'high-yielding' (có năng suất cao) với danh từ 'work' (công việc). Nó phản ánh sự chú trọng vào hiệu quả và kết quả trong công việc ngày nay. Không có một câu chuyện phức tạp nào đằng sau nguồn gốc của nó, mà là một sự kết hợp trực tiếp của các từ để diễn tả một ý nghĩa rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'high-yielding' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, đầu tư hoặc công việc mang lại lợi nhuận hoặc kết quả lớn so với nguồn lực đã bỏ ra. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và khả năng tạo ra giá trị cao.
Trong ngữ cảnh cụm 'high-yielding work', nó không chỉ đơn thuần chỉ công việc có năng suất cao, mà còn ngụ ý đến chất lượng và giá trị của kết quả đạt được. Nó thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, nông nghiệp (ví dụ: 'high-yielding crops') và tài chính (ví dụ: 'high-yielding investments').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-yielding work
  • Identifying high-yielding work
    (Xác định công việc có năng suất cao)
  • Prioritizing high-yielding work
    (Ưu tiên công việc có năng suất cao)
  • Focusing on high-yielding work
    (Tập trung vào công việc có năng suất cao)
Verb + high-yielding work
  • Doing high-yielding work
    (Làm công việc có năng suất cao)
  • Completing high-yielding work
    (Hoàn thành công việc có năng suất cao)
  • Managing high-yielding work
    (Quản lý công việc có năng suất cao)

Idioms

  • Focus on high-impact tasks.

    Tập trung vào các nhiệm vụ có tác động lớn.

    "To maximize your productivity, focus on high-impact tasks."

    (Để tối đa hóa năng suất của bạn, hãy tập trung vào các nhiệm vụ có tác động lớn.)

  • Work smarter, not harder.

    Làm việc thông minh hơn là làm việc chăm chỉ hơn.

    "Instead of putting in long hours, try to work smarter, not harder."

    (Thay vì làm việc nhiều giờ, hãy cố gắng làm việc thông minh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-yielding work

Tính từ
Lật mặt

Mang lại sản lượng cao; rất hiệu quả.

"The company is focused on high-yielding work to increase profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-yielding work".

Hiệu quả công việc (Work efficiency)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hiệu quả công việc được đánh giá cao. Điều này có nghĩa là làm việc một cách thông minh và hiệu quả để đạt được kết quả tốt nhất trong thời gian ngắn nhất. Điều này thường liên quan đến việc tập trung vào các công việc có năng suất cao và ủy thác hoặc loại bỏ những công việc ít quan trọng hơn.