high-yielding work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing a large amount of something; very productive.
Vietnamese Meaning
Mang lại sản lượng cao; rất hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is focused on high-yielding work to increase profitability."
"Công ty tập trung vào công việc mang lại hiệu quả cao để tăng lợi nhuận."
-
"We need to focus on high-yielding work to meet our goals."
"Chúng ta cần tập trung vào công việc hiệu quả cao để đạt được mục tiêu của mình."
-
"The new strategy aims to identify and promote high-yielding work activities."
"Chiến lược mới nhằm mục đích xác định và thúc đẩy các hoạt động công việc hiệu quả cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'high-yielding' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, đầu tư hoặc công việc mang lại lợi nhuận hoặc kết quả lớn so với nguồn lực đã bỏ ra. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và khả năng tạo ra giá trị cao.
Trong ngữ cảnh cụm 'high-yielding work', nó không chỉ đơn thuần chỉ công việc có năng suất cao, mà còn ngụ ý đến chất lượng và giá trị của kết quả đạt được. Nó thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, nông nghiệp (ví dụ: 'high-yielding crops') và tài chính (ví dụ: 'high-yielding investments').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Identifying high-yielding work (Xác định công việc có năng suất cao)
-
Prioritizing high-yielding work (Ưu tiên công việc có năng suất cao)
-
Focusing on high-yielding work (Tập trung vào công việc có năng suất cao)
-
Doing high-yielding work (Làm công việc có năng suất cao)
-
Completing high-yielding work (Hoàn thành công việc có năng suất cao)
-
Managing high-yielding work (Quản lý công việc có năng suất cao)
Idioms
-
Focus on high-impact tasks.
Tập trung vào các nhiệm vụ có tác động lớn.
"To maximize your productivity, focus on high-impact tasks."
(Để tối đa hóa năng suất của bạn, hãy tập trung vào các nhiệm vụ có tác động lớn.)
-
Work smarter, not harder.
Làm việc thông minh hơn là làm việc chăm chỉ hơn.
"Instead of putting in long hours, try to work smarter, not harder."
(Thay vì làm việc nhiều giờ, hãy cố gắng làm việc thông minh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-yielding work
Tính từMang lại sản lượng cao; rất hiệu quả.
"The company is focused on high-yielding work to increase profitability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-yielding work".
