highway maintenance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The work of keeping a highway in good condition.
Vietnamese Meaning
Công việc bảo trì, duy tu đường cao tốc để đảm bảo đường ở trong tình trạng tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Highway maintenance is crucial for ensuring road safety."
"Bảo trì đường cao tốc là rất quan trọng để đảm bảo an toàn giao thông."
-
"The government allocated more funds for highway maintenance this year."
"Chính phủ đã phân bổ nhiều quỹ hơn cho việc bảo trì đường cao tốc trong năm nay."
-
"Highway maintenance crews were working to repair the potholes."
"Các đội bảo trì đường cao tốc đang làm việc để sửa chữa những ổ gà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | maintainer | Người bảo trì, người duy trì (người làm công việc bảo trì đường cao tốc) |
| Verb | maintain | Duy trì, bảo trì (duy trì đường cao tốc) |
| Noun | maintenance | Sự bảo trì, sự duy trì (công việc bảo trì đường cao tốc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động như vá đường, sửa chữa biển báo, cắt cỏ dại, và các công việc khác nhằm đảm bảo an toàn và lưu thông trên đường cao tốc. Nó mang ý nghĩa chủ động, có kế hoạch để ngăn ngừa hư hỏng và sửa chữa các vấn đề phát sinh.
Prepositions
'on' thường được dùng để chỉ địa điểm thực hiện công việc bảo trì: 'Highway maintenance on the M1 is causing delays.' 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của công việc bảo trì: 'Funding for highway maintenance is essential for road safety.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Routine highway maintenance (Bảo trì đường cao tốc định kỳ)
-
Emergency highway maintenance (Bảo trì đường cao tốc khẩn cấp)
-
Preventative highway maintenance (Bảo trì đường cao tốc phòng ngừa)
-
Conduct highway maintenance (Tiến hành bảo trì đường cao tốc)
-
Perform highway maintenance (Thực hiện bảo trì đường cao tốc)
-
Oversee highway maintenance (Giám sát bảo trì đường cao tốc)
Idioms
-
Stay on the highway
Đi đúng hướng, tuân thủ luật lệ hoặc quy trình.
"If you want to succeed in this project, you need to stay on the highway and follow the guidelines."
(Nếu bạn muốn thành công trong dự án này, bạn cần đi đúng hướng và tuân thủ các hướng dẫn.)
-
Hit the highway
Bắt đầu một chuyến đi dài bằng xe hơi.
"We're hitting the highway early tomorrow morning to get to the beach."
(Chúng tôi sẽ lên đường cao tốc vào sáng sớm mai để đến bãi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highway maintenance
Danh từCông việc bảo trì, duy tu đường cao tốc để đảm bảo đường ở trong tình trạng tốt.
"Highway maintenance is crucial for ensuring road safety."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highway maintenance".
