(Top Banner Ad)
highway maintenance
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật giao thông

highway maintenance

UK: /ˈhaɪˌweɪ ˈmeɪntənəns/ • US: /ˈhaɪˌweɪ ˈmeɪntənəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì đường cao tốc duy tu đường cao tốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The work of keeping a highway in good condition.

Vietnamese Meaning

Công việc bảo trì, duy tu đường cao tốc để đảm bảo đường ở trong tình trạng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Highway maintenance is crucial for ensuring road safety."

    "Bảo trì đường cao tốc là rất quan trọng để đảm bảo an toàn giao thông."

  • "The government allocated more funds for highway maintenance this year."

    "Chính phủ đã phân bổ nhiều quỹ hơn cho việc bảo trì đường cao tốc trong năm nay."

  • "Highway maintenance crews were working to repair the potholes."

    "Các đội bảo trì đường cao tốc đang làm việc để sửa chữa những ổ gà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maintainer Người bảo trì, người duy trì (người làm công việc bảo trì đường cao tốc)
Verb maintain Duy trì, bảo trì (duy trì đường cao tốc)
Noun maintenance Sự bảo trì, sự duy trì (công việc bảo trì đường cao tốc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
highway
English
maintenance

Nguồn gốc của 'highway'

Từ 'highway' bắt nguồn từ việc những con đường chính (high ways) thường được xây dựng trên những vùng đất cao hơn để tránh lũ lụt và dễ dàng di chuyển hơn. Điều này rất quan trọng trong việc phát triển giao thông và thương mại thời xưa ở Anh.

Nguồn gốc của 'maintenance'

Từ 'maintenance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'giữ trong tay' hoặc 'duy trì'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo trì và duy trì cơ sở hạ tầng để đảm bảo hoạt động liên tục.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động như vá đường, sửa chữa biển báo, cắt cỏ dại, và các công việc khác nhằm đảm bảo an toàn và lưu thông trên đường cao tốc. Nó mang ý nghĩa chủ động, có kế hoạch để ngăn ngừa hư hỏng và sửa chữa các vấn đề phát sinh.

Prepositions

on for

'on' thường được dùng để chỉ địa điểm thực hiện công việc bảo trì: 'Highway maintenance on the M1 is causing delays.' 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của công việc bảo trì: 'Funding for highway maintenance is essential for road safety.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highway maintenance
  • Routine highway maintenance
    (Bảo trì đường cao tốc định kỳ)
  • Emergency highway maintenance
    (Bảo trì đường cao tốc khẩn cấp)
  • Preventative highway maintenance
    (Bảo trì đường cao tốc phòng ngừa)
Verb + highway maintenance
  • Conduct highway maintenance
    (Tiến hành bảo trì đường cao tốc)
  • Perform highway maintenance
    (Thực hiện bảo trì đường cao tốc)
  • Oversee highway maintenance
    (Giám sát bảo trì đường cao tốc)

Idioms

  • Stay on the highway

    Đi đúng hướng, tuân thủ luật lệ hoặc quy trình.

    "If you want to succeed in this project, you need to stay on the highway and follow the guidelines."

    (Nếu bạn muốn thành công trong dự án này, bạn cần đi đúng hướng và tuân thủ các hướng dẫn.)

  • Hit the highway

    Bắt đầu một chuyến đi dài bằng xe hơi.

    "We're hitting the highway early tomorrow morning to get to the beach."

    (Chúng tôi sẽ lên đường cao tốc vào sáng sớm mai để đến bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highway maintenance

Danh từ
Lật mặt

Công việc bảo trì, duy tu đường cao tốc để đảm bảo đường ở trong tình trạng tốt.

"Highway maintenance is crucial for ensuring road safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highway maintenance".

Ngày Đường Cao Tốc Quốc Gia

Ở một số quốc gia, có những ngày đặc biệt được chỉ định để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của đường cao tốc và bảo trì đường bộ. Đây là cơ hội để chính phủ và cộng đồng cùng nhau tham gia vào các hoạt động bảo trì và cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông.

Ảnh hưởng Kinh Tế của Đường Cao Tốc

Đường cao tốc đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của một quốc gia. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa và dịch vụ, kết nối các khu vực và thúc đẩy thương mại. Việc bảo trì đường cao tốc thường xuyên là rất quan trọng để duy trì sự lưu thông và giảm thiểu chi phí vận chuyển.