(Top Banner Ad)
road upkeep
B2
Noun B2 Giao thông vận tải, Xây dựng

road upkeep

UK: /ˈrəʊd ˈʌpˌkiːp/ • US: /ˈroʊd ˈʌpˌkip/

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì đường xá duy trì đường xá chăm sóc đường xá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of maintaining a road in good condition.

Vietnamese Meaning

Quá trình bảo trì và duy trì một con đường trong tình trạng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government allocated a significant budget for road upkeep this year."

    "Chính phủ đã phân bổ một ngân sách đáng kể cho việc duy trì đường xá trong năm nay."

  • "Proper road upkeep is crucial for road safety."

    "Việc duy trì đường xá đúng cách là rất quan trọng cho an toàn giao thông."

  • "The city council is responsible for road upkeep."

    "Hội đồng thành phố chịu trách nhiệm về việc duy trì đường xá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, đường bộ
Noun roadway lòng đường, mặt đường
Noun roadside lề đường, ven đường
Adjective roadworthy đủ điều kiện lưu thông (xe cộ)
Verb keep giữ, duy trì, bảo quản
Noun keeper người giữ, người bảo quản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raidō*
Old English
rād
Old English
upp (up) + cēpan (keep)
Modern English
upkeep
Modern English
road upkeep

Nguồn gốc của 'Road'

Từ 'road' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'rād' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'chuyến đi, cuộc hành trình bằng ngựa'. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển từ 'hành trình' sang 'con đường dùng cho hành trình' và cuối cùng là 'tuyến đường bộ' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Upkeep'

Danh từ 'upkeep' được hình thành từ hai yếu tố tiếng Anh cổ: 'upp' (lên) và 'cēpan' (giữ, duy trì). 'Upkeep' xuất hiện như một danh từ vào thế kỷ 17, với ý nghĩa là việc duy trì, bảo quản thứ gì đó ở trạng thái tốt, không bị xuống cấp.

Sự kết hợp: 'Road Upkeep'

'Road upkeep' là một cụm danh từ ghép mô tả trực tiếp, được tạo thành từ 'road' (con đường) và 'upkeep' (sự bảo trì). Cụm từ này rõ ràng có nghĩa là việc duy trì, bảo dưỡng các con đường để chúng luôn trong tình trạng tốt, an toàn và có thể sử dụng được.

Usage Note

Cụm từ 'road upkeep' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến ngân sách, kế hoạch, và công việc thực tế để bảo trì đường xá. Nó nhấn mạnh tính liên tục và định kỳ của công việc này. Khác với 'road maintenance' có thể chỉ một lần sửa chữa cụ thể, 'road upkeep' bao hàm một chương trình bảo dưỡng dài hạn.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau các danh từ khác để chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc duy trì, ví dụ: 'the cost of road upkeep'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road upkeep
  • regular regular road upkeep
    (bảo trì đường sá định kỳ)
  • proper proper road upkeep
    (bảo trì đường sá đúng cách/hợp lý)
  • costly costly road upkeep
    (chi phí bảo trì đường sá đắt đỏ)
  • adequate adequate road upkeep
    (bảo trì đường sá đầy đủ)
Verb + road upkeep
  • fund fund road upkeep
    (cấp vốn/tài trợ cho việc bảo trì đường sá)
  • ensure ensure road upkeep
    (đảm bảo việc bảo trì đường sá)
  • neglect neglect road upkeep
    (bỏ bê việc bảo trì đường sá)
  • prioritize prioritize road upkeep
    (ưu tiên việc bảo trì đường sá)
Noun + road upkeep
  • road upkeep road upkeep costs
    (chi phí bảo trì đường sá)
  • road upkeep road upkeep budget
    (ngân sách bảo trì đường sá)
  • road upkeep road upkeep efforts
    (những nỗ lực bảo trì đường sá)

Idioms

  • fall behind on road upkeep

    chậm trễ trong việc bảo trì đường sá

    "The city council was criticized for falling behind on road upkeep, leading to numerous potholes."

    (Hội đồng thành phố bị chỉ trích vì chậm trễ trong việc bảo trì đường sá, dẫn đến nhiều ổ gà.)

  • lack of proper road upkeep

    thiếu sự bảo trì đường sá đúng mức

    "A lack of proper road upkeep can significantly increase the risk of accidents."

    (Việc thiếu bảo trì đường sá đúng mức có thể làm tăng đáng kể nguy cơ tai nạn.)

  • prioritize road upkeep

    ưu tiên việc bảo trì đường sá

    "Many residents urged the government to prioritize road upkeep in the new budget."

    (Nhiều cư dân đã kêu gọi chính phủ ưu tiên việc bảo trì đường sá trong ngân sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road upkeep

Noun
Lật mặt

Quá trình bảo trì và duy trì một con đường trong tình trạng tốt.

"The government allocated a significant budget for road upkeep this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road upkeep".

Trách nhiệm của Chính phủ và Tranh luận Công cộng

Ở nhiều nền dân chủ phương Tây, việc cấp vốn và chất lượng bảo trì đường sá là chủ đề thường xuyên trong các cuộc thảo luận công cộng và chiến dịch chính trị. Công dân thường yêu cầu cơ sở hạ tầng tốt hơn, và các chính phủ phải chịu trách nhiệm duy trì mạng lưới đường sá an toàn và hiệu quả, thường là thông qua thuế.

Hiện tượng 'Mùa ổ gà'

Tại các quốc gia có khí hậu lạnh (như ở Bắc Mỹ và một phần châu Âu), chu kỳ đóng băng và tan chảy trong mùa đông và mùa xuân thường dẫn đến sự hình thành nhanh chóng của các ổ gà, tạo ra một hiện tượng được gọi là 'mùa ổ gà' (pothole season). Giai đoạn này làm nổi bật tính chất liên tục và đầy thách thức của việc bảo trì đường sá trong một số điều kiện địa lý nhất định.