(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ road upkeep
B2

road upkeep

Noun

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì đường xá duy trì đường xá chăm sóc đường xá
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Road upkeep'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình bảo trì và duy trì một con đường trong tình trạng tốt.

Definition (English Meaning)

The process of maintaining a road in good condition.

Ví dụ Thực tế với 'Road upkeep'

  • "The government allocated a significant budget for road upkeep this year."

    "Chính phủ đã phân bổ một ngân sách đáng kể cho việc duy trì đường xá trong năm nay."

  • "Proper road upkeep is crucial for road safety."

    "Việc duy trì đường xá đúng cách là rất quan trọng cho an toàn giao thông."

  • "The city council is responsible for road upkeep."

    "Hội đồng thành phố chịu trách nhiệm về việc duy trì đường xá."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Road upkeep'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

road maintenance(bảo trì đường xá)
road repair(sửa chữa đường xá)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

infrastructure(cơ sở hạ tầng)
pavement(mặt đường)
highway(đường cao tốc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Road upkeep'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'road upkeep' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến ngân sách, kế hoạch, và công việc thực tế để bảo trì đường xá. Nó nhấn mạnh tính liên tục và định kỳ của công việc này. Khác với 'road maintenance' có thể chỉ một lần sửa chữa cụ thể, 'road upkeep' bao hàm một chương trình bảo dưỡng dài hạn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau các danh từ khác để chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc duy trì, ví dụ: 'the cost of road upkeep'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Road upkeep'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)