(Top Banner Ad)
funny
B1
Adjective B1 Ngôn ngữ học, Giải trí

funny

UK: /ˈfʌni/ • US: /ˈfʌni/

Nghĩa tiếng Việt

hài hước buồn cười vui nhộn kỳ lạ lạ lùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing laughter or amusement.

Vietnamese Meaning

Gây cười hoặc thích thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a funny joke."

    "Đó là một câu chuyện cười hay."

  • "He told a funny story."

    "Anh ấy kể một câu chuyện hài hước."

  • "It's funny how things change."

    "Thật lạ là mọi thứ thay đổi như thế nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fun Sự vui vẻ, niềm vui; trò giải trí
Adjective fun Vui vẻ, thú vị (thường dùng để mô tả một hoạt động hoặc người)
Adverb funnily Một cách buồn cười, kỳ lạ
Adjective (Comparative) funnier Buồn cười hơn, kỳ lạ hơn
Adjective (Superlative) funniest Buồn cười nhất, kỳ lạ nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
fon
English
fun
English
funny

Từ 'ngốc nghếch' đến 'buồn cười'

Từ 'funny' bắt nguồn từ từ 'fun', mà bản thân 'fun' lại có gốc từ tiếng Anh trung cổ 'fon' (nghĩa là 'ngốc nghếch' hoặc 'lừa dối'). Ban đầu, 'fun' thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến trò lừa bịp hoặc sự chế nhạo. Tuy nhiên, vào thế kỷ 17, nghĩa của 'fun' dần chuyển sang sự vui vẻ, trò giải trí và niềm vui. Đến đầu thế kỷ 18, hậu tố '-y' được thêm vào 'fun' để tạo thành 'funny', diễn tả điều gì đó gây cười hoặc kỳ lạ, khác thường.

Usage Note

Từ 'funny' thường được dùng để miêu tả những điều khiến người ta cười, có thể là do hài hước, kỳ lạ hoặc bất ngờ. Nó có thể áp dụng cho người, sự vật, tình huống hoặc câu chuyện. So với 'humorous', 'funny' có thể mang sắc thái informal hơn. 'Comical' nhấn mạnh sự buồn cười một cách lố bịch, trong khi 'amusing' chỉ sự thích thú nhẹ nhàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + funny
  • really really funny
    (thực sự buồn cười)
  • very very funny
    (rất buồn cười)
  • quite quite funny
    (khá buồn cười)
  • incredibly incredibly funny
    (buồn cười một cách khó tin)
  • hilariously hilariously funny
    (cực kỳ buồn cười)
Verb + funny
  • find find funny
    (thấy buồn cười)
  • think think funny
    (nghĩ là buồn cười)
  • seem seem funny
    (có vẻ buồn cười/kỳ lạ)
  • look look funny
    (trông buồn cười/kỳ lạ)
  • sound sound funny
    (nghe có vẻ buồn cười/kỳ lạ)
Funny + Noun
  • joke funny joke
    (câu chuyện cười, truyện tiếu lâm)
  • story funny story
    (câu chuyện buồn cười)
  • feeling funny feeling
    (cảm giác lạ/kỳ lạ)
  • smell funny smell
    (mùi lạ/hôi)
  • taste funny taste
    (vị lạ)
  • thing funny thing
    (điều buồn cười/kỳ lạ)

Idioms

  • have a funny turn

    Cảm thấy không khỏe đột ngột, chóng mặt hoặc ngất xỉu nhẹ.

    "She had a funny turn and had to sit down."

    (Cô ấy đột nhiên cảm thấy không khỏe và phải ngồi xuống.)

  • no funny business

    Không có trò đùa vô bổ, hành vi không trung thực hoặc lộn xộn.

    "Okay kids, no funny business while I'm gone!"

    (Được rồi các con, không được quậy phá khi mẹ vắng nhà!)

  • funny bone

    Một vùng ở khuỷu tay (thần kinh trụ) khi bị đập vào sẽ gây ra cảm giác đau nhói hoặc tê buốt.

    "I hit my funny bone on the corner of the table."

    (Tôi đập trúng 'xương buồn cười' (thần kinh khuỷu tay) vào góc bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funny

Adjective
Lật mặt

Gây cười hoặc thích thú.

"That's a funny joke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funny".

Sự Đa Dạng của Hài Kịch Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'funny' không chỉ đơn thuần là gây cười mà còn bao gồm nhiều thể loại hài hước khác nhau. Ví dụ, hài kịch tình huống (sitcoms) và hài độc thoại (stand-up comedy) là những hình thức giải trí phổ biến. Ngoài ra, còn có hài hước châm biếm (satire), mỉa mai (irony) và hài hước đen (dark humor), thể hiện sự phức tạp và đa chiều của tiếng cười trong đời sống xã hội.

Chủ Quan và Văn Hóa của 'Funny'

Điều gì được coi là 'funny' (buồn cười) thường rất chủ quan và chịu ảnh hưởng lớn từ văn hóa. Một câu chuyện cười có thể cực kỳ vui nhộn ở một nền văn hóa này nhưng lại không được hiểu hoặc thậm chí bị coi là xúc phạm ở một nền văn hóa khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu bối cảnh xã hội và văn hóa khi giao tiếp bằng tiếng Anh để thực sự nắm bắt được sự hài hước.