(Top Banner Ad)
hind sight
B2
danh từ B2 Chung

hind sight

UK: /ˈhaɪndsaɪt/ • US: /ˈhaɪndˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhìn lại sự nhận thức muộn màng nghĩ lại nhìn lại sự việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Understanding the nature of an event after it has actually happened.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết về bản chất của một sự kiện sau khi nó đã thực sự xảy ra; sự nhận thức muộn màng, sự nhìn lại sự việc sau khi nó đã xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In hindsight, I should have taken the job."

    "Nhìn lại, đáng lẽ tôi nên nhận công việc đó."

  • "Hindsight is always 20/20."

    "Nhìn lại thì ai cũng khôn."

  • "With the benefit of hindsight, it's easy to see where we went wrong."

    "Với lợi thế của sự nhận thức muộn màng, thật dễ dàng để thấy chúng ta đã sai ở đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hind sight Sự nhận thức muộn màng, sự hiểu ra sau khi sự việc đã xảy ra.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hindan
Middle English
hynde
English
hind sight

Nguồn gốc của 'hind sight'

Từ 'hind' có nghĩa là 'phía sau' hoặc 'ở phía sau', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hindan'. 'Sight' đơn giản là 'tầm nhìn' hoặc 'sự hiểu biết'. Khi ghép lại, 'hind sight' mang ý nghĩa nhìn lại sự việc sau khi nó đã xảy ra, một sự hiểu biết muộn màng.

Usage Note

Từ 'hindsight' thường được sử dụng để chỉ trích hoặc tự trách bản thân vì đã không làm điều gì đó khác đi trong quá khứ. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa những gì đã biết tại thời điểm ra quyết định và những gì đã được học sau đó. 'Hindsight' không chỉ đơn thuần là 'memory' (ký ức) hay 'recollection' (sự hồi tưởng), mà là sự hiểu biết, nhận thức sâu sắc hơn về các yếu tố liên quan đến một sự kiện đã qua.

Prepositions

with in

Khi sử dụng 'with hindsight', nó nhấn mạnh việc nhìn lại sự việc với sự hiểu biết hiện tại. Ví dụ: 'With hindsight, I should have invested in that company.' Khi sử dụng 'in hindsight', nó tương tự như 'with hindsight' nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút. Ví dụ: 'In hindsight, the decision to close the factory was a mistake.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hind sight
  • perfect perfect hind sight
    (nhận thức muộn màng hoàn hảo (chỉ sự hiểu biết rõ ràng sau khi sự việc đã xảy ra))
  • 20/20 20/20 hind sight
    (sự sáng tỏ muộn màng (ý chỉ sự hiểu biết rõ ràng về một sự kiện sau khi nó đã kết thúc))
Verb + hind sight
  • have have hind sight
    (có sự nhận thức muộn màng)
  • use use hind sight
    (sử dụng sự nhận thức muộn màng)
  • with with hind sight
    (với sự nhận thức muộn màng)

Idioms

  • Hind sight is always 20/20

    Sau khi sự việc xảy ra rồi thì ai cũng sáng suốt.

    "It's easy to criticize their decision now, but hind sight is always 20/20."

    (Bây giờ thì dễ chỉ trích quyết định của họ rồi, nhưng sau khi sự việc xảy ra rồi thì ai cũng sáng suốt.)

  • In hind sight

    Nhìn lại thì...

    "In hind sight, I should have invested in that company."

    (Nhìn lại thì, đáng lẽ tôi nên đầu tư vào công ty đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hind sight

danh từ
Lật mặt

Sự hiểu biết về bản chất của một sự kiện sau khi nó đã thực sự xảy ra; sự nhận thức muộn màng, sự nhìn lại sự việc sau khi nó đã xảy ra.

"In hindsight, I should have taken the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That we didn't invest in that company is something we now regret in hindsight.
Việc chúng ta đã không đầu tư vào công ty đó là điều mà giờ đây chúng ta hối tiếc khi nhìn lại.
Phủ định
What he said about the project isn't clear in hindsight, so we can't determine his true intentions.
Những gì anh ấy nói về dự án không rõ ràng khi nhìn lại, vì vậy chúng tôi không thể xác định ý định thực sự của anh ấy.
Nghi vấn
Whether she made the right decision in hindsight is a question that continues to be debated.
Liệu cô ấy có đưa ra quyết định đúng đắn khi nhìn lại hay không là một câu hỏi vẫn tiếp tục được tranh luận.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hindsight is a great teacher: it reveals the mistakes we made and how we could have acted differently.
Nhìn lại quá khứ là một người thầy tuyệt vời: nó tiết lộ những sai lầm chúng ta đã mắc phải và cách chúng ta có thể hành động khác đi.
Phủ định
It's easy to criticize in hindsight: we shouldn't judge decisions made without the benefit of knowing the outcome.
Thật dễ dàng để chỉ trích khi nhìn lại: chúng ta không nên đánh giá những quyết định được đưa ra mà không có lợi thế của việc biết kết quả.
Nghi vấn
Knowing what we know now, isn't hindsight 20/20: shouldn't we have invested in that company years ago?
Biết những gì chúng ta biết bây giờ, chẳng phải nhìn lại mọi thứ đều rõ ràng sao: lẽ ra chúng ta nên đầu tư vào công ty đó từ nhiều năm trước rồi chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With hindsight, I should have invested in that company.
Nhìn lại, tôi nên đã đầu tư vào công ty đó.
Phủ định
Without hindsight, it's difficult to judge their decisions fairly.
Nếu không nhìn lại, thật khó để đánh giá các quyết định của họ một cách công bằng.
Nghi vấn
With the benefit of hindsight, would you have done things differently?
Với lợi thế của việc nhìn lại, bạn có làm mọi việc khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hind sight".

Sự hoàn hảo của nhận thức muộn màng

Trong văn hóa phương Tây, câu nói 'Hind sight is always 20/20' thể hiện sự nhận thức rằng việc đánh giá và hiểu một tình huống trở nên dễ dàng hơn rất nhiều sau khi sự việc đã kết thúc. Điều này thường dẫn đến việc người ta hối tiếc về những quyết định đã đưa ra trong quá khứ.