(Top Banner Ad)
lesson learned
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Quản lý dự án, Kinh doanh, Giáo dục

lesson learned

Nghĩa tiếng Việt

bài học kinh nghiệm bài học rút ra kinh nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An experience that provides knowledge or understanding that can be used to improve future actions or decisions.

Vietnamese Meaning

Một kinh nghiệm cung cấp kiến thức hoặc sự hiểu biết có thể được sử dụng để cải thiện các hành động hoặc quyết định trong tương lai. Bài học kinh nghiệm, bài học rút ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biggest lesson learned from the project was the importance of clear communication."

    "Bài học kinh nghiệm lớn nhất rút ra từ dự án là tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng."

  • "Documenting lessons learned is crucial for continuous improvement."

    "Ghi lại những bài học kinh nghiệm là rất quan trọng để cải tiến liên tục."

  • "The company conducted a lessons learned session after the project's completion."

    "Công ty đã tổ chức một buổi thảo luận về các bài học kinh nghiệm sau khi dự án hoàn thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Lesson Bài học
Verb Learn Học hỏi, lĩnh hội
Adjective Learned Uyên bác, có học thức (ít phổ biến hơn nghĩa 'đã học' trong cụm từ 'lesson learned')
Noun Learning Sự học hỏi, quá trình học tập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
Lesson
English
Learned

Nguồn Gốc của 'Lesson'

Từ 'lesson' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp 'leçon', có nghĩa là 'bài học'. Từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lectio', ám chỉ hành động đọc hoặc một bài đọc. Điều này cho thấy từ lâu, 'lesson' đã gắn liền với việc học hỏi và truyền đạt kiến thức.

Ý nghĩa của 'Learned'

Từ 'learned' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'learn', có nghĩa là 'đã học'. Khi ghép với 'lesson', nó nhấn mạnh rằng đây là một bài học đã được lĩnh hội và rút ra từ kinh nghiệm.

Usage Note

Cụm từ 'lesson learned' thường được sử dụng để mô tả một sai lầm hoặc một sự kiện bất ngờ mà từ đó người ta học được điều gì đó hữu ích. Nó nhấn mạnh vào việc học hỏi từ kinh nghiệm để tránh lặp lại những sai lầm tương tự hoặc để cải thiện hiệu suất trong tương lai. Không giống như một 'mistake' đơn thuần (sai lầm), 'lesson learned' mang ý nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh vào quá trình học hỏi và sự trưởng thành.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường chỉ ra nguồn gốc của bài học kinh nghiệm: 'The lesson learned from this project...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lesson learned
  • Important important lesson learned
    (bài học quan trọng đã được rút ra)
  • Valuable valuable lesson learned
    (bài học quý giá đã được rút ra)
  • Hard hard lesson learned
    (bài học khó khăn đã được rút ra)
Verb + lesson learned
  • Take away take away a lesson learned
    (rút ra một bài học kinh nghiệm)
  • Share share a lesson learned
    (chia sẻ một bài học kinh nghiệm)
  • Apply apply a lesson learned
    (áp dụng một bài học kinh nghiệm)

Idioms

  • Lesson learned the hard way

    Bài học kinh nghiệm xương máu

    "I lost all my savings in that investment. Lesson learned the hard way: never invest in something you don't understand."

    (Tôi mất hết tiền tiết kiệm vào vụ đầu tư đó. Bài học kinh nghiệm xương máu: đừng bao giờ đầu tư vào thứ mà bạn không hiểu.)

  • A lesson learned is a lesson earned

    Một bài học rút ra là một bài học xứng đáng

    "Although it was painful to admit my mistake, a lesson learned is a lesson earned."

    (Mặc dù thừa nhận sai lầm của mình thật đau đớn, nhưng một bài học rút ra là một bài học xứng đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lesson learned

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một kinh nghiệm cung cấp kiến thức hoặc sự hiểu biết có thể được sử dụng để cải thiện các hành động hoặc quyết định trong tương lai. Bài học kinh nghiệm, bài học rút ra.

"The biggest lesson learned from the project was the importance of clear communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesson learned".

Tầm quan trọng của việc rút kinh nghiệm

Trong văn hóa phương Tây, việc rút kinh nghiệm từ sai lầm được coi là rất quan trọng để phát triển cá nhân và chuyên môn. Người ta thường khuyến khích việc chia sẻ những 'lesson learned' để giúp người khác tránh lặp lại những sai lầm tương tự.

After Action Review (AAR)

Trong quân đội và các tổ chức, có một quy trình gọi là After Action Review (AAR) sau mỗi sự kiện hoặc dự án. Mục đích là để phân tích những gì đã diễn ra tốt và những gì cần cải thiện, từ đó rút ra những 'lesson learned' để áp dụng cho các hoạt động trong tương lai.