lesson learned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An experience that provides knowledge or understanding that can be used to improve future actions or decisions.
Vietnamese Meaning
Một kinh nghiệm cung cấp kiến thức hoặc sự hiểu biết có thể được sử dụng để cải thiện các hành động hoặc quyết định trong tương lai. Bài học kinh nghiệm, bài học rút ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The biggest lesson learned from the project was the importance of clear communication."
"Bài học kinh nghiệm lớn nhất rút ra từ dự án là tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng."
-
"Documenting lessons learned is crucial for continuous improvement."
"Ghi lại những bài học kinh nghiệm là rất quan trọng để cải tiến liên tục."
-
"The company conducted a lessons learned session after the project's completion."
"Công ty đã tổ chức một buổi thảo luận về các bài học kinh nghiệm sau khi dự án hoàn thành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lesson learned' thường được sử dụng để mô tả một sai lầm hoặc một sự kiện bất ngờ mà từ đó người ta học được điều gì đó hữu ích. Nó nhấn mạnh vào việc học hỏi từ kinh nghiệm để tránh lặp lại những sai lầm tương tự hoặc để cải thiện hiệu suất trong tương lai. Không giống như một 'mistake' đơn thuần (sai lầm), 'lesson learned' mang ý nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh vào quá trình học hỏi và sự trưởng thành.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường chỉ ra nguồn gốc của bài học kinh nghiệm: 'The lesson learned from this project...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Important important lesson learned (bài học quan trọng đã được rút ra)
-
Valuable valuable lesson learned (bài học quý giá đã được rút ra)
-
Hard hard lesson learned (bài học khó khăn đã được rút ra)
-
Take away take away a lesson learned (rút ra một bài học kinh nghiệm)
-
Share share a lesson learned (chia sẻ một bài học kinh nghiệm)
-
Apply apply a lesson learned (áp dụng một bài học kinh nghiệm)
Idioms
-
Lesson learned the hard way
Bài học kinh nghiệm xương máu
"I lost all my savings in that investment. Lesson learned the hard way: never invest in something you don't understand."
(Tôi mất hết tiền tiết kiệm vào vụ đầu tư đó. Bài học kinh nghiệm xương máu: đừng bao giờ đầu tư vào thứ mà bạn không hiểu.)
-
A lesson learned is a lesson earned
Một bài học rút ra là một bài học xứng đáng
"Although it was painful to admit my mistake, a lesson learned is a lesson earned."
(Mặc dù thừa nhận sai lầm của mình thật đau đớn, nhưng một bài học rút ra là một bài học xứng đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lesson learned
Danh từ (cụm danh từ)Một kinh nghiệm cung cấp kiến thức hoặc sự hiểu biết có thể được sử dụng để cải thiện các hành động hoặc quyết định trong tương lai. Bài học kinh nghiệm, bài học rút ra.
"The biggest lesson learned from the project was the importance of clear communication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesson learned".
