(Top Banner Ad)
hinny
B1
noun B1 Động vật học

hinny

UK: /ˈhɪni/ • US: /ˈhɪni/

Nghĩa tiếng Việt

con lai giữa ngựa đực và lừa cái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A domestic animal that is the offspring of a male horse (stallion) and a female donkey (jenny).

Vietnamese Meaning

Một loài động vật nhà, là con lai giữa ngựa đực (stallion) và lừa cái (jenny).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer showed us his hinny, a rare sight on his farm."

    "Người nông dân cho chúng tôi xem con hinny của anh ấy, một cảnh tượng hiếm thấy trong trang trại của anh."

  • "Hinnies are known for their strength and endurance."

    "Hinnies được biết đến với sức mạnh và sự bền bỉ của chúng."

  • "Unlike mules, hinnies are relatively rare."

    "Không giống như la, hinnies tương đối hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ass con lừa
Noun horse con ngựa
Noun mule con la (ngựa đực lai với lừa cái)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hinnus
English
hinny

Nguồn gốc của 'Hinny'

Từ 'hinny' xuất phát từ tiếng Latin 'hinnus', dùng để chỉ con lai giữa ngựa cái và lừa đực. Loài vật này thường nhỏ và ít phổ biến hơn so với la (con lai giữa ngựa đực và lừa cái).

Usage Note

Hinnies ít phổ biến hơn mules (con lai giữa ngựa cái và lừa đực) và thường nhỏ hơn. Chúng có xu hướng có kích thước nhỏ hơn và có thể có tính khí khác biệt so với mules. Cả hinnies và mules thường vô sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hinny
  • small small hinny
    (con hinny nhỏ)
  • rare rare hinny
    (con hinny hiếm)
Verb + hinny
  • ride ride a hinny
    (cỡi một con hinny)
  • train train a hinny
    (huấn luyện một con hinny)

Idioms

  • stubborn as a hinny

    cứng đầu như con hinny

    "He's as stubborn as a hinny; you'll never convince him."

    (Anh ta cứng đầu như con hinny; bạn sẽ không bao giờ thuyết phục được anh ta đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hinny

noun
Lật mặt

Một loài động vật nhà, là con lai giữa ngựa đực (stallion) và lừa cái (jenny).

"The farmer showed us his hinny, a rare sight on his farm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hinny".

Lai giống động vật

Hinny là một ví dụ về sự lai giống trong động vật. Việc lai giống có thể tạo ra những đặc tính khác biệt so với bố mẹ, nhưng con lai thường vô sinh. Hinny và la được sử dụng trong nông nghiệp và vận tải ở một số khu vực.