donkey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A domesticated hoofed mammal of the horse family, typically smaller than a horse, with long ears and a braying call.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú guốc chẵn đã được thuần hóa thuộc họ ngựa, thường nhỏ hơn ngựa, với đôi tai dài và tiếng kêu ọ ẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used a donkey to carry heavy loads."
"Người nông dân dùng một con lừa để chở những vật nặng."
-
"The children enjoyed riding the donkey at the fair."
"Bọn trẻ thích thú cưỡi lừa tại hội chợ."
-
"He worked like a donkey to finish the project on time."
"Anh ta làm việc như trâu để hoàn thành dự án đúng hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "donkey" thường được dùng để chỉ con lừa cái hoặc con lừa đực non. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người ngốc nghếch, bướng bỉnh hoặc làm việc vất vả. Trong nghĩa bóng, "donkey" mang tính xúc phạm hơn so với "fool" hoặc "stubborn".
Prepositions
Khi dùng với "on", thường mang ý chỉ vị trí (ví dụ: riding on a donkey). Khi dùng với "like", thường trong so sánh (ví dụ: working like a donkey).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stubborn a stubborn donkey (một con lừa bướng bỉnh)
-
old an old donkey (một con lừa già)
-
working a working donkey (một con lừa lao động)
-
ride ride a donkey (cưỡi lừa)
-
load load a donkey (chất đồ lên lưng lừa)
-
donkey donkey cart (xe lừa kéo)
-
donkey donkey jacket (áo khoác dày không thấm nước (thường dành cho công nhân))
Idioms
-
donkey's years
một thời gian rất dài (có thể chơi chữ từ 'donkey's ears' – tai lừa dài, ám chỉ khoảng thời gian dài)
"I haven't seen her in donkey's years!"
(Tôi đã không gặp cô ấy suốt nhiều năm rồi!)
-
donkey work
công việc nặng nhọc, tẻ nhạt, không được đánh giá cao (giống như công việc mà một con lừa phải làm)
"I had to do all the donkey work for the project."
(Tôi đã phải làm tất cả những công việc nặng nhọc, nhàm chán cho dự án.)
-
stubborn as a donkey
cứng đầu như lừa (rất bướng bỉnh, khó thay đổi ý kiến)
"You can try to persuade him, but he's as stubborn as a donkey."
(Bạn có thể cố gắng thuyết phục anh ấy, nhưng anh ấy bướng như lừa vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
donkey
danh từMột loài động vật có vú guốc chẵn đã được thuần hóa thuộc họ ngựa, thường nhỏ hơn ngựa, với đôi tai dài và tiếng kêu ọ ẹ.
"The farmer used a donkey to carry heavy loads."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the farmer had not overloaded the donkey, it would have reached the market on time. |
Nếu người nông dân không chất quá nhiều lên con lừa, nó đã có thể đến chợ đúng giờ. |
| Phủ định | If the donkey had not been stubborn, the journey would not have taken so long. |
Nếu con lừa không bướng bỉnh, hành trình đã không kéo dài như vậy. |
| Nghi vấn | Would the traveler have arrived earlier if he had chosen a stronger donkey? |
Người du khách có đến sớm hơn không nếu anh ta đã chọn một con lừa khỏe hơn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a donkey is overworked, it becomes stubborn. |
Nếu một con lừa bị làm việc quá sức, nó trở nên bướng bỉnh. |
| Phủ định | When a donkey doesn't get enough water, it doesn't work efficiently. |
Khi một con lừa không được cung cấp đủ nước, nó không làm việc hiệu quả. |
| Nghi vấn | If a donkey brays loudly, is it usually hungry? |
Nếu một con lừa kêu to, nó có thường đói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "donkey".
