(Top Banner Ad)
donkey
A2
danh từ A2 Động vật học, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

donkey

UK: /ˈdɒŋki/ • US: /ˈdɑːŋki/

Nghĩa tiếng Việt

con lừa đồ ngốc người bướng bỉnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A domesticated hoofed mammal of the horse family, typically smaller than a horse, with long ears and a braying call.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú guốc chẵn đã được thuần hóa thuộc họ ngựa, thường nhỏ hơn ngựa, với đôi tai dài và tiếng kêu ọ ẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used a donkey to carry heavy loads."

    "Người nông dân dùng một con lừa để chở những vật nặng."

  • "The children enjoyed riding the donkey at the fair."

    "Bọn trẻ thích thú cưỡi lừa tại hội chợ."

  • "He worked like a donkey to finish the project on time."

    "Anh ta làm việc như trâu để hoàn thành dự án đúng hạn."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

English (early 18th century)
donkey
English dialectal (possible root)
dun (referring to brownish-grey color) + -key (diminutive suffix)

Nguồn gốc tên gọi 'Donkey'

Từ 'donkey' xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh (đầu thế kỷ 18), thay thế cho từ 'ass' vốn phổ biến hơn. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó có thể bắt nguồn từ tiếng địa phương 'dun' (ám chỉ màu lông nâu xám đặc trưng của con lừa) kết hợp với hậu tố '-key' (tương tự như trong 'monkey' – con khỉ), tạo thành một tên gọi thân mật và dễ thương.

Usage Note

Từ "donkey" thường được dùng để chỉ con lừa cái hoặc con lừa đực non. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người ngốc nghếch, bướng bỉnh hoặc làm việc vất vả. Trong nghĩa bóng, "donkey" mang tính xúc phạm hơn so với "fool" hoặc "stubborn".

Prepositions

on like

Khi dùng với "on", thường mang ý chỉ vị trí (ví dụ: riding on a donkey). Khi dùng với "like", thường trong so sánh (ví dụ: working like a donkey).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + donkey
  • stubborn a stubborn donkey
    (một con lừa bướng bỉnh)
  • old an old donkey
    (một con lừa già)
  • working a working donkey
    (một con lừa lao động)
Verb + donkey
  • ride ride a donkey
    (cưỡi lừa)
  • load load a donkey
    (chất đồ lên lưng lừa)
Noun + donkey (compound nouns)
  • donkey donkey cart
    (xe lừa kéo)
  • donkey donkey jacket
    (áo khoác dày không thấm nước (thường dành cho công nhân))

Idioms

  • donkey's years

    một thời gian rất dài (có thể chơi chữ từ 'donkey's ears' – tai lừa dài, ám chỉ khoảng thời gian dài)

    "I haven't seen her in donkey's years!"

    (Tôi đã không gặp cô ấy suốt nhiều năm rồi!)

  • donkey work

    công việc nặng nhọc, tẻ nhạt, không được đánh giá cao (giống như công việc mà một con lừa phải làm)

    "I had to do all the donkey work for the project."

    (Tôi đã phải làm tất cả những công việc nặng nhọc, nhàm chán cho dự án.)

  • stubborn as a donkey

    cứng đầu như lừa (rất bướng bỉnh, khó thay đổi ý kiến)

    "You can try to persuade him, but he's as stubborn as a donkey."

    (Bạn có thể cố gắng thuyết phục anh ấy, nhưng anh ấy bướng như lừa vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

donkey

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú guốc chẵn đã được thuần hóa thuộc họ ngựa, thường nhỏ hơn ngựa, với đôi tai dài và tiếng kêu ọ ẹ.

"The farmer used a donkey to carry heavy loads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer had not overloaded the donkey, it would have reached the market on time.
Nếu người nông dân không chất quá nhiều lên con lừa, nó đã có thể đến chợ đúng giờ.
Phủ định
If the donkey had not been stubborn, the journey would not have taken so long.
Nếu con lừa không bướng bỉnh, hành trình đã không kéo dài như vậy.
Nghi vấn
Would the traveler have arrived earlier if he had chosen a stronger donkey?
Người du khách có đến sớm hơn không nếu anh ta đã chọn một con lừa khỏe hơn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a donkey is overworked, it becomes stubborn.
Nếu một con lừa bị làm việc quá sức, nó trở nên bướng bỉnh.
Phủ định
When a donkey doesn't get enough water, it doesn't work efficiently.
Khi một con lừa không được cung cấp đủ nước, nó không làm việc hiệu quả.
Nghi vấn
If a donkey brays loudly, is it usually hungry?
Nếu một con lừa kêu to, nó có thường đói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "donkey".

Biểu tượng Đảng Dân chủ Hoa Kỳ

Con lừa là biểu tượng không chính thức của Đảng Dân chủ tại Hoa Kỳ. Biểu tượng này được phổ biến bởi họa sĩ biếm họa chính trị Thomas Nast vào thế kỷ 19. Ban đầu, nó được dùng để chỉ trích, nhưng sau đó đã được Đảng Dân chủ chấp nhận và diễn giải như một biểu tượng của sự khiêm tốn, bền bỉ và sức mạnh làm việc.

Ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, lừa thường được liên tưởng đến sự bướng bỉnh và cứng đầu. Tuy nhiên, chúng cũng là biểu tượng của sự kiên nhẫn, chịu đựng, khiêm tốn và khả năng làm việc chăm chỉ dưới gánh nặng. Con lừa xuất hiện trong nhiều câu chuyện dân gian, ngụ ngôn và văn học như một người bạn đồng hành trung thành và đáng tin cậy.