mule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The offspring of a male donkey and a female horse. Mules are sterile and valued for their strength and endurance.
Vietnamese Meaning
Con la (con lai giữa lừa đực và ngựa cái). La bất thụ và được đánh giá cao về sức mạnh và độ bền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used a mule to plow the steep hillside."
"Người nông dân dùng một con la để cày sườn đồi dốc."
-
"Mules are often used in mountainous regions because of their surefootedness."
"La thường được sử dụng ở các vùng núi vì khả năng di chuyển vững chắc của chúng."
-
"Don't be a mule; listen to what I'm saying."
"Đừng bướng bỉnh như vậy; hãy nghe những gì tôi đang nói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mule | Con la (động vật lai giữa lừa đực và ngựa cái) |
| Noun | muleteer | Người đánh la, người lái la (người điều khiển đoàn la vận chuyển hàng hóa) |
| Adjective | mule-headed | Bướng bỉnh, cứng đầu, ngoan cố (như la) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Con la là một loài vật lai, có sức mạnh và sự dẻo dai hơn ngựa, nhưng không thể sinh sản. Nó thường được sử dụng để thồ hàng và cày kéo ở những địa hình khó khăn. Phân biệt với 'hinny' (con lai giữa ngựa đực và lừa cái), mặc dù ít phổ biến hơn.
Prepositions
‘On’: Dùng khi nói về việc cưỡi hoặc chở hàng trên lưng la. Ví dụ: 'He rode on a mule.' (Anh ấy cưỡi trên lưng một con la.). 'With': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ việc làm việc với la. Ví dụ: 'He worked with mules to plow the field.' (Anh ấy làm việc với những con la để cày ruộng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
ride ride a mule (cưỡi la)
-
drive drive a mule (lái la (thường là xe la))
-
work like work like a mule (làm việc quần quật như la, làm việc rất chăm chỉ/vất vả)
-
mule mule train (đoàn la, đoàn xe la (đoàn la chở hàng))
-
mule mule skinner (người chăn la, người đánh la (một từ khác của muleteer))
Idioms
-
stubborn as a mule
Cứng đầu như la; rất bướng bỉnh, ngoan cố.
"My little brother is as stubborn as a mule when he doesn't want to do something."
(Em trai tôi bướng như la khi nó không muốn làm gì đó.)
-
work like a mule
Làm việc quần quật, làm việc rất chăm chỉ hoặc vất vả trong thời gian dài.
"He had to work like a mule all day in the fields to finish the harvest."
(Anh ấy đã phải làm việc quần quật cả ngày trên đồng để hoàn thành vụ thu hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mule
nounCon la (con lai giữa lừa đực và ngựa cái). La bất thụ và được đánh giá cao về sức mạnh và độ bền.
"The farmer used a mule to plow the steep hillside."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that mule is incredibly strong! |
Ồ, con la đó khỏe phi thường! |
| Phủ định | Oh no, the mule isn't moving! |
Ôi không, con la không nhúc nhích! |
| Nghi vấn | Hey, is that a mule over there? |
Này, đó có phải là một con la ở đằng kia không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stubborn mule, tired and thirsty, refused to move another step. |
Con la bướng bỉnh, mệt mỏi và khát nước, từ chối di chuyển thêm bước nào nữa. |
| Phủ định | Unlike a well-trained horse, a mule, when feeling overworked, will not cooperate. |
Không giống như một con ngựa được huấn luyện tốt, một con la, khi cảm thấy bị làm việc quá sức, sẽ không hợp tác. |
| Nghi vấn | Hey John, is that mule, the one you bought last week, giving you trouble already? |
Này John, con la đó, con mà anh mua tuần trước, đã gây rắc rối cho anh rồi à? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I needed to carry heavy loads up the mountain, I would buy a mule. |
Nếu tôi cần mang vác những vật nặng lên núi, tôi sẽ mua một con la. |
| Phủ định | If I didn't live in such a rocky area, I wouldn't need a mule to transport goods. |
Nếu tôi không sống ở một khu vực nhiều đá như vậy, tôi sẽ không cần một con la để vận chuyển hàng hóa. |
| Nghi vấn | Would you consider using a mule for farming if you had a steep hillside? |
Bạn có cân nhắc sử dụng la để làm nông nếu bạn có một sườn đồi dốc không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she saw a mule near the farm yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một con la gần nông trại ngày hôm qua. |
| Phủ định | He said that he didn't know what a mule was. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết con la là gì. |
| Nghi vấn | They asked if I had ever ridden a mule. |
Họ hỏi liệu tôi đã bao giờ cưỡi một con la chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mule".
