(Top Banner Ad)
hinted
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học

hinted

UK: /ˈhɪntɪd/ • US: /ˈhɪntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ám chỉ gợi ý nói bóng gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of hint: to suggest or indicate something indirectly.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của hint: gợi ý hoặc ám chỉ điều gì đó một cách gián tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hinted that he was planning to quit his job."

    "Anh ấy đã ám chỉ rằng anh ấy đang lên kế hoạch bỏ việc."

  • "The report hinted at possible corruption within the company."

    "Bản báo cáo đã ám chỉ về khả năng có tham nhũng trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hint gợi ý, ám chỉ
Noun hint lời gợi ý, sự ám chỉ
Adjective hinting mang tính gợi ý

Synonyms

implied (ám chỉ)suggested (gợi ý)intimated (báo hiệu, ám chỉ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hintaną
Old English
hentan
Middle English
hinten

Nguồn gốc của 'Hinted'

Từ 'hinted' bắt nguồn từ tiếng German cổ, có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'bắt gặp'. Nó dần phát triển thành ý nghĩa 'gợi ý' như chúng ta biết ngày nay, như thể bạn đang 'nắm bắt' một thông tin mơ hồ.

Usage Note

Từ 'hint' mang nghĩa gợi ý, ám chỉ một điều gì đó một cách tế nhị, không trực tiếp. Nó thường được sử dụng khi người nói muốn người nghe tự suy luận ra điều mình muốn nói. Khác với 'suggest' có thể mang nghĩa đề xuất một cách trực tiếp hơn, 'hint' luôn mang tính gián tiếp. 'Hinted' là dạng quá khứ của 'hint', diễn tả hành động gợi ý đã xảy ra.

Prepositions

at

'Hint at something' có nghĩa là gợi ý về điều gì đó. Ví dụ: 'She hinted at a possible promotion.' (Cô ấy gợi ý về một khả năng được thăng chức.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Hinted
  • broadly broadly hinted
    (ám chỉ một cách rõ ràng)
  • subtly subtly hinted
    (ám chỉ một cách tinh tế)
Verb + Hinted
  • he he hinted at
    (anh ấy ám chỉ về)
  • she she hinted that
    (cô ấy ám chỉ rằng)

Idioms

  • take the hint

    hiểu ý, ngầm hiểu

    "He didn't leave, even when she hinted that she was tired. He just didn't take the hint."

    (Anh ấy không chịu rời đi, ngay cả khi cô ấy ám chỉ rằng cô ấy mệt mỏi. Anh ấy chỉ là không hiểu ý thôi.)

  • drop a hint

    thả một lời gợi ý

    "She dropped a hint about wanting a new phone for her birthday."

    (Cô ấy thả một lời gợi ý về việc muốn một chiếc điện thoại mới cho ngày sinh nhật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hinted

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của hint: gợi ý hoặc ám chỉ điều gì đó một cách gián tiếp.

"He hinted that he was planning to quit his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing his shy nature, she hinted, without being direct, that she liked him, and he finally understood.
Biết tính anh ấy nhút nhát, cô ấy đã gợi ý, không hề trực tiếp, rằng cô ấy thích anh ấy, và cuối cùng anh ấy cũng hiểu.
Phủ định
Despite her attempts to be subtle, she hadn't hinted strongly enough, so he completely missed her meaning.
Mặc dù cô ấy đã cố gắng tế nhị, cô ấy đã không gợi ý đủ mạnh, vì vậy anh ấy hoàn toàn không hiểu ý cô ấy.
Nghi vấn
Carefully, lest you scare him away, have you hinted at all about wanting to go on a date, or are you waiting for him to make the first move?
Cẩn thận, kẻo bạn làm anh ấy sợ mất, bạn đã gợi ý chút nào về việc muốn đi hẹn hò chưa, hay bạn đang đợi anh ấy chủ động?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has hinted at her desire to quit her job.
Cô ấy đã bóng gió về mong muốn nghỉ việc của mình.
Phủ định
He hasn't hinted at any problems with the project.
Anh ấy đã không hề ám chỉ bất kỳ vấn đề nào với dự án.
Nghi vấn
Has the CEO hinted at any upcoming changes in the company?
CEO đã ám chỉ về bất kỳ thay đổi sắp tới nào trong công ty chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hinted".

Văn hóa Ẩn ý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc gợi ý (hinting) được coi là lịch sự hơn so với nói thẳng. Tuy nhiên, việc hiểu lầm có thể xảy ra nếu người nghe không nhận ra sự ám chỉ.