(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ declared
B2

declared

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)

Nghĩa tiếng Việt

đã tuyên bố đã công bố đã khai báo tuyên bố
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Declared'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của declare.

Definition (English Meaning)

Past tense and past participle of declare.

Ví dụ Thực tế với 'Declared'

  • "The war was officially declared."

    "Cuộc chiến đã chính thức được tuyên bố."

  • "He declared his innocence to the police."

    "Anh ấy đã tuyên bố sự vô tội của mình với cảnh sát."

  • "The area was declared a disaster zone."

    "Khu vực này đã được tuyên bố là vùng thảm họa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Declared'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: declare
  • Adjective: declared
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Declared'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chức năng chính là để tạo thành các thì quá khứ hoặc các cấu trúc bị động khi động từ gốc là 'declare'. Nghĩa của 'declared' phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, nhưng thường mang ý nghĩa 'đã tuyên bố', 'đã công bố', 'đã khai báo'. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa tùy thuộc vào sắc thái nghĩa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to as that

Giải thích việc sử dụng giới từ đi kèm:
- **to:** Thường được sử dụng khi tuyên bố với ai đó: 'He declared his love to her.' (Anh ấy đã bày tỏ tình yêu với cô ấy.)
- **as:** Thường được sử dụng khi tuyên bố điều gì đó là gì: 'He was declared as the winner.' (Anh ấy đã được tuyên bố là người chiến thắng.)
- **that:** Thường được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề: 'He declared that he was innocent.' (Anh ấy đã tuyên bố rằng anh ấy vô tội.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Declared'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having considered all the evidence, the company declared bankruptcy.
Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, công ty đã tuyên bố phá sản.
Phủ định
Despite the rumors, the government declared, it would not raise taxes.
Bất chấp những tin đồn, chính phủ tuyên bố, họ sẽ không tăng thuế.
Nghi vấn
Officially declared, was the painting a forgery?
Đã được tuyên bố chính thức chưa, bức tranh có phải là giả không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)