(Top Banner Ad)
declared
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Chung

declared

UK: /dɪˈkleəd/ • US: /dɪˈklerd/

Nghĩa tiếng Việt

đã tuyên bố đã công bố đã khai báo tuyên bố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of declare.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của declare.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The war was officially declared."

    "Cuộc chiến đã chính thức được tuyên bố."

  • "He declared his innocence to the police."

    "Anh ấy đã tuyên bố sự vô tội của mình với cảnh sát."

  • "The area was declared a disaster zone."

    "Khu vực này đã được tuyên bố là vùng thảm họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb declare tuyên bố, công bố
Noun declaration lời tuyên bố, sự công bố
Adjective declarative mang tính tường thuật, khẳng định
Noun declarer người tuyên bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēclārāre ('to make quite clear')
Old French
declarer
Middle English
declaren

Làm cho mọi thứ trở nên rõ ràng

Từ 'declare' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēclārāre'. Từ này được ghép bởi 'dē-' (có nghĩa là 'hoàn toàn') và 'clārus' (nghĩa là 'rõ ràng'). Vì vậy, về cơ bản, khi bạn 'declare' (tuyên bố) một điều gì đó, bạn đang 'làm cho nó hoàn toàn rõ ràng' trước mọi người, không còn gì phải che giấu hay nghi ngờ.

Usage Note

Chức năng chính là để tạo thành các thì quá khứ hoặc các cấu trúc bị động khi động từ gốc là 'declare'. Nghĩa của 'declared' phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, nhưng thường mang ý nghĩa 'đã tuyên bố', 'đã công bố', 'đã khai báo'. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa tùy thuộc vào sắc thái nghĩa.

Prepositions

to as that

Giải thích việc sử dụng giới từ đi kèm:
- **to:** Thường được sử dụng khi tuyên bố với ai đó: 'He declared his love to her.' (Anh ấy đã bày tỏ tình yêu với cô ấy.)
- **as:** Thường được sử dụng khi tuyên bố điều gì đó là gì: 'He was declared as the winner.' (Anh ấy đã được tuyên bố là người chiến thắng.)
- **that:** Thường được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề: 'He declared that he was innocent.' (Anh ấy đã tuyên bố rằng anh ấy vô tội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + declared
  • officially declared something
    (chính thức tuyên bố/công bố điều gì đó)
  • publicly declared their support
    (công khai tuyên bố sự ủng hộ của họ)
  • unanimously declared the winner
    (nhất trí tuyên bố người chiến thắng)
declared + Noun
  • declared war on/against...
    (tuyên chiến với...)
  • declared bankruptcy
    (tuyên bố phá sản)
  • declared a state of emergency
    (tuyên bố tình trạng khẩn cấp)
  • declared independence
    (tuyên bố độc lập)

Idioms

  • declare one's hand

    tiết lộ ý định, lật bài ngửa

    "The politician had to declare his hand on his plans for tax reform earlier than he wanted."

    (Vị chính trị gia đã phải lật bài ngửa về kế hoạch cải cách thuế của mình sớm hơn ông ấy muốn.)

  • Well, I do declare!

    Trời!, Chà! (cụm từ cổ thể hiện sự ngạc nhiên, thường được dùng ở miền Nam Hoa Kỳ)

    "Well, I do declare! I never expected to see you at this party."

    (Chà! Tôi chưa bao giờ nghĩ sẽ gặp bạn ở bữa tiệc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declared

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của declare.

"The war was officially declared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having considered all the evidence, the company declared bankruptcy.
Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, công ty đã tuyên bố phá sản.
Phủ định
Despite the rumors, the government declared, it would not raise taxes.
Bất chấp những tin đồn, chính phủ tuyên bố, họ sẽ không tăng thuế.
Nghi vấn
Officially declared, was the painting a forgery?
Đã được tuyên bố chính thức chưa, bức tranh có phải là giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declared".

Tuyên ngôn Độc lập (Declaration of Independence)

Tại Hoa Kỳ, 'Declaration of Independence' là một văn kiện lịch sử vô cùng quan trọng. Vào năm 1776, các thuộc địa Mỹ đã chính thức 'declared' (tuyên bố) sự độc lập của họ khỏi sự cai trị của Anh. Hành động tuyên bố này đã khai sinh ra nước Mỹ.

Tuyên bố chuyên ngành (Declaring a Major)

Trong hệ thống đại học ở Mỹ, sinh viên thường không chọn chuyên ngành ngay lập tức. Sau một hoặc hai năm học các môn đại cương, họ phải thực hiện một bước quan trọng là 'declaring a major' – tức là chính thức tuyên bố, đăng ký lĩnh vực học thuật mà họ sẽ theo đuổi cho đến khi tốt nghiệp.