(Top Banner Ad)
pelvic bone
B2
danh từ B2 Y học

pelvic bone

UK: /ˈpelvɪk bəʊn/ • US: /ˈpɛlvɪk boʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương chậu xương hông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bone of the pelvis.

Vietnamese Meaning

Một xương của khung chậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The X-ray showed a fracture of the pelvic bone."

    "Ảnh chụp X-quang cho thấy một vết nứt ở xương chậu."

  • "She suffered a pelvic bone fracture in the car accident."

    "Cô ấy bị gãy xương chậu trong vụ tai nạn xe hơi."

  • "Pain in the pelvic bone can be a sign of several conditions."

    "Đau ở xương chậu có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pelvis khung chậu
Adjective pelvic thuộc khung chậu
Noun bone xương
Adjective bony có xương, gầy trơ xương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰoyHn-
Proto-Germanic
*bainą
Old English
bān
English
bone
Latin
pelvis
English
pelvis
English
pelvic
English
pelvic bone

Nguồn gốc 'Pelvis'

Phần 'pelvic' trong 'pelvic bone' bắt nguồn từ từ 'pelvis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cái chậu' hoặc 'cái bát'. Tên gọi này rất phù hợp vì hình dạng của xương chậu giống như một chiếc chậu lớn, chứa đựng và bảo vệ các cơ quan nội tạng quan trọng ở vùng bụng dưới.

Nguồn gốc 'Bone'

Từ 'bone' (xương) có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*bainą' và xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Indo-European '*bʰoyHn-'. Điều này cho thấy xương là một khái niệm cơ bản và thiết yếu trong ngôn ngữ của nhiều nền văn hóa cổ đại, phản ánh vai trò cấu trúc quan trọng của nó trong cơ thể sống.

Usage Note

‘Pelvic bone’ là một thuật ngữ chung chỉ các xương tạo nên khung chậu. Khung chậu bao gồm xương cánh chậu (ilium), xương ngồi (ischium) và xương mu (pubis), chúng hợp nhất lại thành một xương hông duy nhất ở người trưởng thành. Thuật ngữ này thường được sử dụng khi nói về các vấn đề liên quan đến xương hông nói chung, hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ xương nào.

Prepositions

of in

‘Of’ dùng để chỉ bộ phận của khung chậu (ví dụ: fracture of the pelvic bone). ‘In’ dùng để chỉ vị trí nằm trong khung chậu (ví dụ: pain in the pelvic bone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pelvic bone
  • fractured fractured pelvic bone
    (xương chậu bị gãy)
  • displaced displaced pelvic bone
    (xương chậu bị di lệch)
  • strong strong pelvic bone
    (xương chậu chắc khỏe)
  • weak weak pelvic bone
    (xương chậu yếu)
Verb + pelvic bone
  • support support the pelvic bone
    (nâng đỡ xương chậu)
  • injure injure the pelvic bone
    (làm tổn thương xương chậu)
  • strengthen strengthen the pelvic bone
    (làm khỏe xương chậu)
  • protect protect the pelvic bone
    (bảo vệ xương chậu)

Idioms

  • pelvic bone fracture

    chấn thương/gãy xương chậu

    "He sustained a pelvic bone fracture in the accident."

    (Anh ấy bị gãy xương chậu trong vụ tai nạn.)

  • pelvic bone pain

    đau xương chậu

    "Many pregnant women experience pelvic bone pain."

    (Nhiều phụ nữ mang thai bị đau xương chậu.)

  • pelvic bone development

    sự phát triển của xương chậu

    "Proper nutrition is essential for healthy pelvic bone development."

    (Dinh dưỡng hợp lý rất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của xương chậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pelvic bone

danh từ
Lật mặt

Một xương của khung chậu.

"The X-ray showed a fracture of the pelvic bone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pelvic bone".

Vai trò trong sinh nở

Xương chậu của phụ nữ có cấu trúc đặc biệt, rộng hơn và nông hơn xương chậu của nam giới để hỗ trợ quá trình mang thai và sinh con. Đây là một đặc điểm tiến hóa quan trọng, cho phép đầu em bé di chuyển qua đường sinh dễ dàng hơn, góp phần vào sự thành công của sự sinh sản ở loài người.

Xác định giới tính trong nhân chủng học pháp y

Trong lĩnh vực nhân chủng học pháp y, xương chậu là một trong những bộ phận cơ thể đáng tin cậy nhất để xác định giới tính của một bộ xương người. Các chuyên gia có thể phân biệt giới tính dựa trên sự khác biệt rõ rệt về hình dạng và kích thước giữa xương chậu nam và nữ, đặc biệt là góc dưới xương chậu và chiều rộng của khung chậu.