pelvic bone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bone of the pelvis.
Vietnamese Meaning
Một xương của khung chậu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The X-ray showed a fracture of the pelvic bone."
"Ảnh chụp X-quang cho thấy một vết nứt ở xương chậu."
-
"She suffered a pelvic bone fracture in the car accident."
"Cô ấy bị gãy xương chậu trong vụ tai nạn xe hơi."
-
"Pain in the pelvic bone can be a sign of several conditions."
"Đau ở xương chậu có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Pelvic bone’ là một thuật ngữ chung chỉ các xương tạo nên khung chậu. Khung chậu bao gồm xương cánh chậu (ilium), xương ngồi (ischium) và xương mu (pubis), chúng hợp nhất lại thành một xương hông duy nhất ở người trưởng thành. Thuật ngữ này thường được sử dụng khi nói về các vấn đề liên quan đến xương hông nói chung, hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ xương nào.
Prepositions
‘Of’ dùng để chỉ bộ phận của khung chậu (ví dụ: fracture of the pelvic bone). ‘In’ dùng để chỉ vị trí nằm trong khung chậu (ví dụ: pain in the pelvic bone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fractured fractured pelvic bone (xương chậu bị gãy)
-
displaced displaced pelvic bone (xương chậu bị di lệch)
-
strong strong pelvic bone (xương chậu chắc khỏe)
-
weak weak pelvic bone (xương chậu yếu)
-
support support the pelvic bone (nâng đỡ xương chậu)
-
injure injure the pelvic bone (làm tổn thương xương chậu)
-
strengthen strengthen the pelvic bone (làm khỏe xương chậu)
-
protect protect the pelvic bone (bảo vệ xương chậu)
Idioms
-
pelvic bone fracture
chấn thương/gãy xương chậu
"He sustained a pelvic bone fracture in the accident."
(Anh ấy bị gãy xương chậu trong vụ tai nạn.)
-
pelvic bone pain
đau xương chậu
"Many pregnant women experience pelvic bone pain."
(Nhiều phụ nữ mang thai bị đau xương chậu.)
-
pelvic bone development
sự phát triển của xương chậu
"Proper nutrition is essential for healthy pelvic bone development."
(Dinh dưỡng hợp lý rất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của xương chậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pelvic bone
danh từMột xương của khung chậu.
"The X-ray showed a fracture of the pelvic bone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pelvic bone".
