(Top Banner Ad)
hiring manager
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Nhân sự

hiring manager

UK: /ˈhaɪərɪŋ ˈmænɪdʒər/ • US: /ˈhaɪərɪŋ ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý tuyển dụng quản lý tuyển dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The person at a company who is responsible for making decisions about who to hire for a job.

Vietnamese Meaning

Người ở một công ty chịu trách nhiệm đưa ra quyết định về việc thuê ai cho một công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hiring manager was impressed with her experience."

    "Người quản lý tuyển dụng đã rất ấn tượng với kinh nghiệm của cô ấy."

  • "Please send your resume to the hiring manager."

    "Vui lòng gửi sơ yếu lý lịch của bạn cho người quản lý tuyển dụng."

  • "I had a great interview with the hiring manager yesterday."

    "Tôi đã có một cuộc phỏng vấn tuyệt vời với người quản lý tuyển dụng ngày hôm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hire thuê, tuyển dụng
Noun hire sự thuê, sự tuyển dụng
Noun manager người quản lý
Verb manage quản lý
Noun management sự quản lý

Synonyms

recruiting manager (người quản lý tuyển dụng)head of recruitment (trưởng phòng tuyển dụng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
hire (to employ)
English
manager (one who manages)
English
hiring manager

Sự ra đời của 'Hiring Manager'

Thuật ngữ 'hiring manager' xuất hiện khi các công ty lớn hơn cần một người cụ thể chịu trách nhiệm chính trong việc tuyển dụng, thay vì chỉ giao cho bộ phận nhân sự chung chung. Điều này giúp quy trình tuyển dụng hiệu quả và tập trung hơn, đảm bảo tìm được người phù hợp nhất cho vị trí.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ người quản lý có quyền quyết định tuyển dụng nhân sự. Họ có thể là trưởng bộ phận, giám đốc nhân sự hoặc người quản lý trực tiếp của vị trí cần tuyển. Khác với 'recruiter' (nhà tuyển dụng), người chuyên tìm kiếm ứng viên, 'hiring manager' thường là người ra quyết định cuối cùng.

Prepositions

for at in

'for' (hiring manager for a specific role): chỉ mục đích tuyển dụng. 'at' (hiring manager at a company): chỉ công ty mà họ làm việc. 'in' (hiring manager in the marketing department): chỉ phòng ban mà họ quản lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hiring manager
  • experienced hiring manager
    (quản lý tuyển dụng có kinh nghiệm)
  • senior hiring manager
    (quản lý tuyển dụng cấp cao)
  • new hiring manager
    (quản lý tuyển dụng mới)
Verb + hiring manager
  • contact the hiring manager
    (liên hệ với quản lý tuyển dụng)
  • impress the hiring manager
    (gây ấn tượng với quản lý tuyển dụng)
  • meet the hiring manager
    (gặp gỡ quản lý tuyển dụng)

Idioms

  • Get your foot in the door with the hiring manager

    Tạo ấn tượng ban đầu tốt với quản lý tuyển dụng để có cơ hội được nhận vào làm.

    "Networking can help you get your foot in the door with the hiring manager."

    (Kết nối có thể giúp bạn tạo ấn tượng ban đầu tốt với quản lý tuyển dụng.)

  • Speak the hiring manager's language

    Sử dụng ngôn ngữ và thuật ngữ chuyên môn mà quản lý tuyển dụng hiểu và đánh giá cao.

    "Make sure you speak the hiring manager's language by using industry-specific keywords in your resume."

    (Hãy chắc chắn bạn sử dụng ngôn ngữ mà quản lý tuyển dụng hiểu bằng cách sử dụng các từ khóa chuyên ngành trong sơ yếu lý lịch của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hiring manager

Danh từ
Lật mặt

Người ở một công ty chịu trách nhiệm đưa ra quyết định về việc thuê ai cho một công việc.

"The hiring manager was impressed with her experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hiring manager reviewed my resume carefully.
Nhà quản lý tuyển dụng đã xem xét sơ yếu lý lịch của tôi một cách cẩn thận.
Phủ định
The hiring manager did not call me back after the interview.
Nhà quản lý tuyển dụng đã không gọi lại cho tôi sau cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Did the hiring manager mention the salary range during the interview?
Nhà quản lý tuyển dụng có đề cập đến mức lương trong cuộc phỏng vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiring manager".

Tầm quan trọng của Cover Letter

Ở nhiều nước phương Tây, một lá thư giới thiệu (cover letter) được coi là rất quan trọng khi nộp đơn xin việc. Nó cho phép bạn trình bày kinh nghiệm và kỹ năng của mình một cách cá nhân hóa hơn so với sơ yếu lý lịch (resume) và thể hiện sự quan tâm của bạn đến công việc đối với 'hiring manager'.

Văn hóa Phỏng vấn

Trong văn hóa phương Tây, phỏng vấn thường là cơ hội để ứng viên thể hiện sự tự tin, khả năng giao tiếp và tư duy phản biện. 'Hiring manager' sẽ đánh giá không chỉ kinh nghiệm mà còn cả thái độ và sự phù hợp với văn hóa công ty.