(Top Banner Ad)
employing
B2
Động từ (dạng V-ing, hiện tại phân từ) B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

employing

UK: /ɪmˈplɔɪɪŋ/ • US: /ɪmˈplɔɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang thuê đang sử dụng việc sử dụng việc thuê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using (someone or something) in order to do something.

Vietnamese Meaning

Sử dụng (ai đó hoặc cái gì đó) để làm điều gì đó; thuê (ai đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is employing new strategies to boost sales."

    "Công ty đang áp dụng các chiến lược mới để thúc đẩy doanh số."

  • "She is employing her knowledge to solve the problem."

    "Cô ấy đang sử dụng kiến thức của mình để giải quyết vấn đề."

  • "The company is employing more people this year."

    "Công ty đang tuyển dụng nhiều người hơn trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ thuê, sử dụng
Noun employer chủ lao động
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng
Adjective employable có khả năng được tuyển dụng
Adjective unemployable không có khả năng được tuyển dụng
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plek-
Latin
plicare
Latin
implicare
Old French
emploier
Middle English
emploien
English
employ (verb)

Từ 'gấp' đến 'sử dụng'

Từ 'employing' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'implicare', nghĩa là 'gấp vào' hoặc 'cuộn lại'. Ban đầu, nó có ý nghĩa là 'làm cho cái gì đó dính vào' hoặc 'liên quan đến'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('emploier'), ý nghĩa đã chuyển sang 'sử dụng' hoặc 'áp dụng', cuối cùng dẫn đến nghĩa hiện đại của việc 'thuê người' hoặc 'áp dụng một phương pháp'.

Usage Note

‘Employing’ là dạng hiện tại phân từ của động từ ‘employ’. Trong ngữ cảnh việc làm, nó thường mang nghĩa là thuê, tuyển dụng. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là sử dụng, áp dụng một phương pháp, kỹ năng, hoặc công cụ nào đó.
Khi 'employing' được sử dụng như một danh động từ, nó đề cập đến hành động hoặc quá trình sử dụng hoặc thuê ai đó. Thường thấy trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.

Prepositions

in as to

‘Employing in’ thường đi kèm với lĩnh vực, ngành nghề được sử dụng. ‘Employing as’ dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng mà ai đó được thuê đảm nhận. 'Employing to' ít phổ biến hơn, thường ám chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + employing
  • consider consider employing
    (cân nhắc việc thuê/sử dụng)
  • start start employing
    (bắt đầu thuê/sử dụng)
  • avoid avoid employing
    (tránh thuê/sử dụng)
Adverb + employing
  • wisely wisely employing
    (sử dụng một cách khôn ngoan)
  • effectively effectively employing
    (sử dụng một cách hiệu quả)
  • successfully successfully employing
    (sử dụng một cách thành công)
employing + Noun
  • staff employing staff
    (thuê nhân viên)
  • new strategies employing new strategies
    (áp dụng các chiến lược mới)
  • a consultant employing a consultant
    (thuê một chuyên gia tư vấn)
Preposition + employing
  • by by employing
    (bằng cách sử dụng/thuê)
  • for for employing
    (cho việc sử dụng/thuê)

Idioms

  • by employing

    bằng cách sử dụng/áp dụng (một phương pháp, công cụ)

    "The company reduced costs by employing more efficient manufacturing processes."

    (Công ty đã giảm chi phí bằng cách áp dụng các quy trình sản xuất hiệu quả hơn.)

  • the act of employing

    hành động thuê người/sử dụng cái gì đó

    "The act of employing new technology significantly improved productivity."

    (Hành động áp dụng công nghệ mới đã cải thiện đáng kể năng suất.)

  • for employing

    vì đã thuê/sử dụng; dành cho việc thuê/sử dụng

    "They were praised for employing a diverse workforce."

    (Họ được khen ngợi vì đã tuyển dụng một lực lượng lao động đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employing

Động từ (dạng V-ing, hiện tại phân từ)
Lật mặt

Sử dụng (ai đó hoặc cái gì đó) để làm điều gì đó; thuê (ai đó).

"The company is employing new strategies to boost sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employing".

Giá trị của việc làm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một công việc (employment) không chỉ là một phương tiện kiếm sống mà còn là một phần quan trọng của bản sắc cá nhân và địa vị xã hội. Người lao động thường được kỳ vọng phải làm việc chăm chỉ, đúng giờ và thể hiện sự chuyên nghiệp. Việc thất nghiệp có thể mang lại gánh nặng tài chính và tâm lý đáng kể.

Đa dạng và Công bằng trong tuyển dụng

Khái niệm 'employing' (tuyển dụng) trong các quốc gia phương Tây ngày càng nhấn mạnh sự đa dạng và công bằng. Các luật chống phân biệt đối xử đảm bảo rằng các quyết định tuyển dụng phải dựa trên năng lực chứ không phải các yếu tố như chủng tộc, giới tính, tôn giáo hay tuổi tác. Mục tiêu là tạo ra một môi trường làm việc hòa nhập và công bằng cho tất cả mọi người.