(Top Banner Ad)
historic low
C1
Cụm tính từ C1 Kinh tế, Tài chính, Chính trị, Thống kê

historic low

UK: /hɪˈstɒrɪk ləʊ/ • US: /hɪˈstɔːrɪk loʊ/

Nghĩa tiếng Việt

mức thấp lịch sử mức thấp nhất trong lịch sử chạm đáy lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest level that something has ever reached in its history.

Vietnamese Meaning

Mức thấp nhất mà một thứ gì đó từng đạt được trong lịch sử của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's unemployment rate hit a historic low last month."

    "Tỷ lệ thất nghiệp của quốc gia đã chạm mức thấp lịch sử vào tháng trước."

  • "Interest rates are at a historic low, making it a good time to borrow money."

    "Lãi suất đang ở mức thấp lịch sử, khiến đây là thời điểm tốt để vay tiền."

  • "The river's water level has reached a historic low due to the prolonged drought."

    "Mực nước sông đã đạt mức thấp lịch sử do hạn hán kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective historical thuộc về lịch sử
Noun history lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử

Synonyms

Antonyms

historic high (mức cao lịch sử)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Chính trị, Thống kê

Nguồn gốc của 'historic'

Từ 'historic' xuất phát từ tiếng Latin 'historicus' (thuộc về lịch sử), rồi đến tiếng Pháp cổ 'historique', trước khi du nhập vào tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa liên quan đến hoặc quan trọng trong lịch sử. Việc sử dụng 'historic low' nhấn mạnh một mức thấp kỷ lục, có ý nghĩa lịch sử.

Usage Note

Cụm từ 'historic low' thường được sử dụng để mô tả các giá trị hoặc mức độ cực kỳ thấp, có ý nghĩa lịch sử và thường gây ra sự chú ý hoặc lo ngại đáng kể. Nó thường ám chỉ một tình huống chưa từng có hoặc hiếm khi xảy ra, có thể có tác động lớn đến các lĩnh vực liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historic low
  • New historic low
    (mức thấp kỷ lục mới)
  • Record historic low
    (mức thấp kỷ lục)
  • All-time historic low
    (mức thấp nhất mọi thời đại)
Verb + historic low
  • Reach a historic low
    (đạt mức thấp kỷ lục)
  • Hit a historic low
    (chạm mức thấp kỷ lục)
  • Fall to a historic low
    (giảm xuống mức thấp kỷ lục)

Idioms

  • Hit rock bottom

    chạm đáy, tình trạng tồi tệ nhất

    "The company's stock price hit rock bottom after the scandal."

    (Giá cổ phiếu của công ty đã chạm đáy sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historic low

Cụm tính từ
Lật mặt

Mức thấp nhất mà một thứ gì đó từng đạt được trong lịch sử của nó.

"The country's unemployment rate hit a historic low last month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historic low".

Kinh tế và mức thấp kỷ lục

Trong kinh tế, 'historic low' thường được sử dụng để mô tả các chỉ số kinh tế như lãi suất, tỷ lệ thất nghiệp, hoặc giá cổ phiếu. Nó thường thu hút sự chú ý lớn vì có thể báo hiệu những thay đổi quan trọng trong nền kinh tế.