(Top Banner Ad)
historic people
B1
Tính từ B1 Lịch sử

historic people

UK: /hɪˈstɒrɪk ˈpiːpl/ • US: /hɪˈstɔːrɪk ˈpiːpl/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật lịch sử những người có vai trò lịch sử quan trọng các vĩ nhân lịch sử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are important or well-known in history; or relating to an event or person that is important or well-known in history.

Vietnamese Meaning

Những người quan trọng hoặc nổi tiếng trong lịch sử; hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc người quan trọng hoặc nổi tiếng trong lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historic people like Martin Luther King Jr. fought for equality."

    "Những nhân vật lịch sử như Martin Luther King Jr. đã đấu tranh cho sự bình đẳng."

  • "Many books have been written about historic people."

    "Nhiều cuốn sách đã được viết về những nhân vật lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history Lịch sử
Adjective historical Thuộc về lịch sử

Synonyms

important figures (những nhân vật quan trọng)famous people (những người nổi tiếng)notable people (những người đáng chú ý)

Antonyms

unknown people (những người vô danh)ordinary people (những người bình thường)

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Usage Note

Tính từ 'historic' nhấn mạnh tầm quan trọng lịch sử, ý nghĩa lâu dài của những người này. Thường dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn, đóng góp quan trọng vào lịch sử. Cần phân biệt với 'historical' (thuộc về lịch sử, liên quan đến lịch sử), 'historical people' chỉ đơn giản là những người sống trong quá khứ, không nhất thiết phải nổi tiếng hay có tầm quan trọng đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historic people
  • influential influential historic people
    (những nhân vật lịch sử có ảnh hưởng lớn)
  • important important historic people
    (những nhân vật lịch sử quan trọng)
Verb + historic people
  • study study historic people
    (nghiên cứu về những nhân vật lịch sử)
  • remember remember historic people
    (tưởng nhớ những nhân vật lịch sử)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historic people

Tính từ
Lật mặt

Những người quan trọng hoặc nổi tiếng trong lịch sử; hoặc liên quan đến một sự kiện hoặc người quan trọng hoặc nổi tiếng trong lịch sử.

"Historic people like Martin Luther King Jr. fought for equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historic people's contributions to society are often overlooked.
Những đóng góp của những nhân vật lịch sử cho xã hội thường bị bỏ qua.
Phủ định
Historic people's mistakes should not define their entire legacy.
Những sai lầm của những nhân vật lịch sử không nên định nghĩa toàn bộ di sản của họ.
Nghi vấn
Are historic people's lives relevant to contemporary issues?
Liệu cuộc sống của những nhân vật lịch sử có liên quan đến các vấn đề đương đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historic people".

Tầm quan trọng của việc nghiên cứu lịch sử

Nghiên cứu về những nhân vật lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ, rút ra bài học cho hiện tại và tương lai. Việc này cũng giúp chúng ta tôn trọng các giá trị văn hóa và truyền thống của nhân loại.