hit it out of the park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something successfully; to perform exceptionally well.
Vietnamese Meaning
Làm điều gì đó thành công rực rỡ; thể hiện cực kỳ tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She really hit it out of the park with her presentation."
"Cô ấy đã thực sự thể hiện rất xuất sắc trong bài thuyết trình của mình."
-
"He hit it out of the park with his fundraising efforts, exceeding all expectations."
"Anh ấy đã thành công rực rỡ trong nỗ lực gây quỹ của mình, vượt xa mọi kỳ vọng."
-
"The team really hit it out of the park at the championship game."
"Đội đã thực sự thể hiện vô cùng xuất sắc trong trận đấu vô địch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này xuất phát từ môn bóng chày, khi một cầu thủ đánh bóng ra khỏi sân, ghi điểm lớn. Nó được dùng để chỉ sự thành công vượt trội, thường trong một tình huống cụ thể, một nhiệm vụ, hoặc một buổi biểu diễn. Nó mang sắc thái tích cực và thường được sử dụng để khen ngợi ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
hit it out of the park
Thành công rực rỡ, làm rất tốt, vượt trội
"She really hit it out of the park with her presentation."
(Cô ấy đã thực sự thành công rực rỡ với bài thuyết trình của mình.)
-
hit one out of the park
Làm một điều gì đó cực kỳ thành công
"He hit one out of the park with that deal."
(Anh ấy đã cực kỳ thành công với thỏa thuận đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hit it out of the park
Thành ngữLàm điều gì đó thành công rực rỡ; thể hiện cực kỳ tốt.
"She really hit it out of the park with her presentation."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she hit it out of the park with her presentation was obvious to everyone. |
Việc cô ấy đã có một bài thuyết trình thành công rực rỡ là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether he hit it out of the park or not is not the only factor in his promotion. |
Việc anh ấy thành công rực rỡ hay không không phải là yếu tố duy nhất trong việc thăng chức của anh ấy. |
| Nghi vấn | What made her hit it out of the park during the competition is still a mystery to her competitors. |
Điều gì khiến cô ấy thành công rực rỡ trong cuộc thi vẫn là một bí ẩn đối với các đối thủ của cô ấy. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has hit it out of the park with their new product launch. |
Công ty đã rất thành công với việc ra mắt sản phẩm mới của họ. |
| Phủ định | He hasn't hit it out of the park with his presentation today; it was just okay. |
Hôm nay anh ấy đã không thành công rực rỡ với bài thuyết trình của mình; nó chỉ ở mức ổn. |
| Nghi vấn | Has she hit it out of the park with her performance in the competition? |
Cô ấy đã thành công xuất sắc với màn trình diễn của mình trong cuộc thi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hit it out of the park".
