(Top Banner Ad)
hit it out of the park
B2
Thành ngữ B2 Thể thao (Bóng chày), Thành ngữ

hit it out of the park

UK: /ˌhɪt ɪt aʊt əv ðə ˈpɑːk/ • US: /ˌhɪt ɪt aʊt əv ðə ˈpɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

thành công rực rỡ thể hiện xuất sắc làm rất tốt vượt trội ghi điểm tuyệt đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something successfully; to perform exceptionally well.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó thành công rực rỡ; thể hiện cực kỳ tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She really hit it out of the park with her presentation."

    "Cô ấy đã thực sự thể hiện rất xuất sắc trong bài thuyết trình của mình."

  • "He hit it out of the park with his fundraising efforts, exceeding all expectations."

    "Anh ấy đã thành công rực rỡ trong nỗ lực gây quỹ của mình, vượt xa mọi kỳ vọng."

  • "The team really hit it out of the park at the championship game."

    "Đội đã thực sự thể hiện vô cùng xuất sắc trong trận đấu vô địch."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng chày), Thành ngữ

Nguồn gốc từ bóng chày

Thành ngữ 'hit it out of the park' xuất phát từ môn bóng chày. Khi một cầu thủ đánh bóng ra khỏi sân, đó là một cú đánh cực kỳ thành công, mang lại điểm cho đội. Vì vậy, thành ngữ này được dùng để chỉ sự thành công vượt trội trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Usage Note

Thành ngữ này xuất phát từ môn bóng chày, khi một cầu thủ đánh bóng ra khỏi sân, ghi điểm lớn. Nó được dùng để chỉ sự thành công vượt trội, thường trong một tình huống cụ thể, một nhiệm vụ, hoặc một buổi biểu diễn. Nó mang sắc thái tích cực và thường được sử dụng để khen ngợi ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • hit it out of the park

    Thành công rực rỡ, làm rất tốt, vượt trội

    "She really hit it out of the park with her presentation."

    (Cô ấy đã thực sự thành công rực rỡ với bài thuyết trình của mình.)

  • hit one out of the park

    Làm một điều gì đó cực kỳ thành công

    "He hit one out of the park with that deal."

    (Anh ấy đã cực kỳ thành công với thỏa thuận đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hit it out of the park

Thành ngữ
Lật mặt

Làm điều gì đó thành công rực rỡ; thể hiện cực kỳ tốt.

"She really hit it out of the park with her presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she hit it out of the park with her presentation was obvious to everyone.
Việc cô ấy đã có một bài thuyết trình thành công rực rỡ là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether he hit it out of the park or not is not the only factor in his promotion.
Việc anh ấy thành công rực rỡ hay không không phải là yếu tố duy nhất trong việc thăng chức của anh ấy.
Nghi vấn
What made her hit it out of the park during the competition is still a mystery to her competitors.
Điều gì khiến cô ấy thành công rực rỡ trong cuộc thi vẫn là một bí ẩn đối với các đối thủ của cô ấy.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has hit it out of the park with their new product launch.
Công ty đã rất thành công với việc ra mắt sản phẩm mới của họ.
Phủ định
He hasn't hit it out of the park with his presentation today; it was just okay.
Hôm nay anh ấy đã không thành công rực rỡ với bài thuyết trình của mình; nó chỉ ở mức ổn.
Nghi vấn
Has she hit it out of the park with her performance in the competition?
Cô ấy đã thành công xuất sắc với màn trình diễn của mình trong cuộc thi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hit it out of the park".

Ẩn dụ bóng chày trong văn hóa Mỹ

Bóng chày là một môn thể thao rất phổ biến ở Mỹ, và nhiều thành ngữ tiếng Anh bắt nguồn từ nó. 'Hit it out of the park' là một ví dụ điển hình, cho thấy sự ngưỡng mộ đối với thành công lớn và sự xuất sắc.