(Top Banner Ad)
knock it out of the park
B2
Thành ngữ B2 Thể thao (bóng chày), Thành ngữ

knock it out of the park

UK: /ˌnɒk ɪt aʊt əv ðə ˈpɑːk/ • US: /ˌnɑːk ɪt aʊt əv ðə ˈpɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

làm rất tốt thể hiện xuất sắc làm một cách ngoạn mục vượt trội xuất sắc ngoài mong đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something extremely well; to perform outstandingly.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó cực kỳ tốt; thể hiện một cách xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She really knocked it out of the park with her presentation."

    "Cô ấy thực sự đã làm rất tốt với bài thuyết trình của mình."

  • "He knocked it out of the park on the exam."

    "Anh ấy đã làm bài kiểm tra rất tốt."

  • "The company knocked it out of the park with their new product launch."

    "Công ty đã rất thành công với việc ra mắt sản phẩm mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb knock đánh, gõ
Noun knockout sự hạ gục, sự thành công vang dội
Noun park công viên, sân vận động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng chày), Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

American English
Knock it out of the park

Nguồn gốc từ bóng chày

Cụm từ 'knock it out of the park' bắt nguồn từ môn bóng chày (baseball). Khi một cầu thủ đánh bóng ra khỏi sân, đó là một cú đánh rất mạnh và thành công, ghi được điểm homeruns. Vì vậy, cụm từ này đã được mở rộng ra để chỉ sự thành công vượt trội trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Usage Note

Thành ngữ này có nguồn gốc từ môn bóng chày, khi một cầu thủ đánh bóng ra khỏi sân (out of the park) là một thành tích rất lớn. Trong ngôn ngữ đời thường, nó được dùng để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một thành tựu một cách ngoạn mục, vượt xa mong đợi. Nó thường mang ý nghĩa tích cực và thể hiện sự ngưỡng mộ đối với người đã thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • knock it out of the park

    làm điều gì đó cực kỳ thành công, xuất sắc, vượt trội

    "She really knocked it out of the park with her presentation."

    (Cô ấy thực sự đã có một bài thuyết trình thành công vang dội.)

  • He's going to knock it out of the park

    Anh ấy sẽ làm nó thành công rực rỡ

    "I know he's nervous, but he's going to knock it out of the park during the interview."

    (Tôi biết anh ấy lo lắng, nhưng anh ấy sẽ thể hiện xuất sắc trong buổi phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knock it out of the park

Thành ngữ
Lật mặt

Làm điều gì đó cực kỳ tốt; thể hiện một cách xuất sắc.

"She really knocked it out of the park with her presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knock it out of the park".

Nguồn gốc từ bóng chày

Cụm từ này xuất phát từ văn hóa bóng chày Mỹ, nơi việc đánh bóng ra khỏi sân (home run) được coi là một thành tích lớn. Việc sử dụng cụm từ này cho thấy sự ảnh hưởng của thể thao đến ngôn ngữ hàng ngày.