(Top Banner Ad)
succeed spectacularly
C1
verb + adverb C1 Thành công, Kinh doanh, Chung

succeed spectacularly

UK: /səkˈsiːd spekˈtækjələli/ • US: /səkˈsiːd spekˈtækjələrli/

Nghĩa tiếng Việt

thành công vang dội thành công rực rỡ thành công ngoạn mục thành công vượt bậc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To achieve a desired outcome or objective with exceptional success or in a remarkably impressive manner.

Vietnamese Meaning

Đạt được kết quả hoặc mục tiêu mong muốn với thành công vượt trội hoặc theo một cách ấn tượng đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company succeeded spectacularly in its new product launch."

    "Công ty đã thành công vang dội trong việc ra mắt sản phẩm mới."

  • "The athlete succeeded spectacularly, breaking the world record."

    "Vận động viên đã thành công vang dội, phá kỷ lục thế giới."

  • "The film succeeded spectacularly at the box office."

    "Bộ phim đã thành công vang dội tại phòng vé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công, thành quả
Adjective successful thành công, thắng lợi
Adverb successfully một cách thành công
Noun successor người kế nhiệm, vật kế tục
Noun spectacle cảnh tượng, quang cảnh; màn trình diễn
Adjective spectacular ngoạn mục, hùng vĩ, lộng lẫy
Noun spectator khán giả, người xem

Synonyms

triumph emphatically (chiến thắng vang dội)flourish remarkably (phát triển vượt bậc)excel spectacularly (xuất sắc một cách ngoạn mục)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành công, Kinh doanh, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Old French
succeder
English
succeed
Latin
spectare
Latin
spectaculum
English
spectacular
English
spectacularly

Từ 'đi theo' đến 'thành công'

Gốc Latin của 'succeed' là 'succedere', ban đầu có nghĩa là 'đi theo sau' hoặc 'thay thế'. Qua thời gian, nghĩa của từ này dần chuyển thành 'đạt được điều mong muốn', 'thành công'. Điều này cho thấy sự tiến hóa ngôn ngữ từ một hành động vật lý sang một trạng thái đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc từ 'cảnh tượng' ấn tượng

Từ 'spectacularly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spectare' (nhìn) và 'spectaculum' (cảnh tượng, màn trình diễn). Điều này ngụ ý rằng bất cứ điều gì 'spectacular' đều đáng được nhìn thấy, gây ấn tượng mạnh và thu hút sự chú ý của nhiều người, phản ánh mức độ lớn và sự nổi bật của thành công.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ thành công lớn và gây ấn tượng. 'Succeed' đơn thuần chỉ việc đạt được, trong khi 'succeed spectacularly' mang ý nghĩa thành công vang dội, nổi bật, thường đi kèm với sự ngưỡng mộ hoặc ngạc nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs với 'succeed spectacularly'
  • truly truly succeed spectacularly
    (thực sự thành công một cách ngoạn mục)
  • utterly utterly succeed spectacularly
    (hoàn toàn thành công một cách ngoạn mục)
  • magnificently magnificently succeed spectacularly
    (thành công huy hoàng một cách ngoạn mục)
Động từ đi trước 'succeed spectacularly'
  • manage to manage to succeed spectacularly
    (xoay sở để thành công một cách ngoạn mục)
  • destined to destined to succeed spectacularly
    (được định sẵn để thành công một cách ngoạn mục)
  • expected to expected to succeed spectacularly
    (được kỳ vọng sẽ thành công một cách ngoạn mục)
Danh từ (chủ ngữ) liên quan đến 'succeed spectacularly'
  • A project A project will succeed spectacularly
    (Một dự án sẽ thành công một cách ngoạn mục)
  • Their efforts Their efforts succeeded spectacularly
    (Những nỗ lực của họ đã thành công một cách ngoạn mục)
  • The campaign The campaign succeeded spectacularly
    (Chiến dịch đã thành công một cách ngoạn mục)

Idioms

  • Succeed spectacularly against all odds.

    Thành công một cách ngoạn mục bất chấp mọi khó khăn/nghịch cảnh.

    "Despite limited resources, the startup succeeded spectacularly against all odds."

    (Mặc dù nguồn lực hạn chế, công ty khởi nghiệp đã thành công một cách ngoạn mục bất chấp mọi khó khăn.)

  • Succeed spectacularly beyond expectations.

    Thành công một cách ngoạn mục vượt ngoài mong đợi.

    "The new product launch succeeded spectacularly beyond expectations, selling millions in its first week."

    (Sự ra mắt sản phẩm mới đã thành công một cách ngoạn mục vượt ngoài mong đợi, bán được hàng triệu sản phẩm trong tuần đầu tiên.)

  • Succeed spectacularly where others have failed.

    Thành công một cách ngoạn mục ở nơi người khác đã thất bại.

    "Her innovative approach allowed her team to succeed spectacularly where others had failed."

    (Cách tiếp cận đổi mới của cô ấy đã giúp đội của cô thành công một cách ngoạn mục ở nơi những người khác đã thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

succeed spectacularly

verb + adverb
Lật mặt

Đạt được kết quả hoặc mục tiêu mong muốn với thành công vượt trội hoặc theo một cách ấn tượng đáng kể.

"The company succeeded spectacularly in its new product launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be succeeding spectacularly with their new marketing campaign.
Công ty sẽ thành công rực rỡ với chiến dịch marketing mới của họ.
Phủ định
They won't be succeeding spectacularly if they don't invest in employee training.
Họ sẽ không thành công rực rỡ nếu họ không đầu tư vào đào tạo nhân viên.
Nghi vấn
Will she be succeeding spectacularly in her new role, or will she need more support?
Liệu cô ấy có thành công rực rỡ trong vai trò mới của mình không, hay cô ấy sẽ cần thêm sự hỗ trợ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succeed spectacularly".

Giấc mơ Mỹ và sự tôn vinh thành công

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một niềm tin mạnh mẽ vào 'Giấc mơ Mỹ' – ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể thành công rực rỡ thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm. 'Succeed spectacularly' thường được dùng để mô tả những câu chuyện từ 'hai bàn tay trắng' vươn lên đỉnh cao, được xã hội ca ngợi và coi trọng, phản ánh giá trị cá nhân và tinh thần khởi nghiệp.

Sự đối lập giữa thành công và thất bại ngoạn mục

Khái niệm 'succeed spectacularly' thường được đặt trong mối tương quan với 'fail spectacularly' (thất bại thảm hại). Cả hai cụm từ đều nhấn mạnh quy mô lớn và tác động mạnh mẽ của kết quả. Điều này phản ánh cách xã hội phương Tây đánh giá cao những nỗ lực lớn, dù kết quả là thành công vang dội hay thất bại đáng chú ý, miễn là có sự đột phá và ảnh hưởng.