(Top Banner Ad)
taking public transportation
A2
Cụm động từ A2 Giao thông vận tải

taking public transportation

UK: /ˈteɪkɪŋ ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃən/ • US: /ˈteɪkɪŋ ˈpʌblɪk ˌtrænspərˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đi phương tiện công cộng sử dụng phương tiện giao thông công cộng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use buses, trains, subways, and other forms of transport that are available to the public.

Vietnamese Meaning

Sử dụng xe buýt, tàu hỏa, tàu điện ngầm và các hình thức vận tải khác dành cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm taking public transportation to the office today because the traffic is terrible."

    "Hôm nay tôi đi làm bằng phương tiện công cộng vì giao thông tệ quá."

  • "Taking public transportation is a good way to reduce your carbon footprint."

    "Sử dụng phương tiện công cộng là một cách tốt để giảm lượng khí thải carbon của bạn."

  • "Many people in the city take public transportation to avoid traffic congestion."

    "Nhiều người trong thành phố sử dụng phương tiện công cộng để tránh tắc nghẽn giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take Lấy, cầm, đi (phương tiện), mang
Noun taker Người lấy, người chấp nhận
Adjective/Noun taking Hấp dẫn (adj); Việc lấy, thu nhập (n)
Adjective public Công cộng, của chung
Noun public Công chúng, quần chúng
Adverb publicly Công khai, công cộng
Verb publicize Quảng bá, công bố rộng rãi
Noun transportation Sự vận chuyển, hệ thống giao thông vận tải
Verb transport Vận chuyển, chuyên chở
Noun transport Hệ thống giao thông, sự vận chuyển
Noun transporter Phương tiện vận chuyển, người vận chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka (root of 'take')
Latin
publicus (root of 'public')
Latin
trans + portare (root of 'transportation')

Nguồn gốc của việc 'đi lại bằng phương tiện công cộng'

Cụm từ 'taking public transportation' (đi lại bằng phương tiện công cộng) không có một nguồn gốc từ ngữ đơn lẻ mà là sự kết hợp của ba thành phần chính. Từ 'take' (đi, dùng) xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'taka'. 'Public' (công cộng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', chỉ những gì thuộc về người dân hoặc nhà nước. 'Transportation' (vận chuyển) bắt nguồn từ tiếng Latin 'trans-' (qua, xuyên) và 'portare' (mang, chở), qua tiếng Pháp cổ 'transporter'. Việc ghép các từ này lại mô tả hành động sử dụng các phương tiện di chuyển chung được cung cấp cho công chúng, trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống đô thị hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này chỉ hành động sử dụng các phương tiện giao thông công cộng. 'Taking' ở đây là dạng V-ing của động từ 'take', thể hiện hành động đang diễn ra hoặc thói quen. Nó khác với 'using public transportation' ở chỗ 'taking' mang tính tự nhiên và thông dụng hơn trong văn nói.

Prepositions

for to

Ví dụ: 'taking public transportation for work' (sử dụng phương tiện công cộng để đi làm), 'taking public transportation to school' (sử dụng phương tiện công cộng để đến trường). Giới từ 'for' thường chỉ mục đích, 'to' chỉ địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + taking public transportation
  • prefer taking public transportation
    (thích đi phương tiện công cộng)
  • avoid taking public transportation
    (tránh đi phương tiện công cộng)
  • consider taking public transportation
    (cân nhắc đi phương tiện công cộng)
  • encourage taking public transportation
    (khuyến khích đi phương tiện công cộng)
  • rely on taking public transportation
    (phụ thuộc vào việc đi phương tiện công cộng)
Adjective + taking public transportation
  • regular taking public transportation
    (việc thường xuyên đi phương tiện công cộng)
  • frequent taking public transportation
    (việc đi phương tiện công cộng thường xuyên)
  • occasional taking public transportation
    (việc thỉnh thoảng đi phương tiện công cộng)

Idioms

  • Taking public transportation can be a real hassle.

    Việc đi lại bằng phương tiện công cộng có thể rất rắc rối/phiền toái.

    "During rush hour, taking public transportation can be a real hassle."

    (Vào giờ cao điểm, việc đi lại bằng phương tiện công cộng có thể rất rắc rối.)

  • Making the most of taking public transportation.

    Tận dụng tối đa việc đi lại bằng phương tiện công cộng.

    "She spends her commute reading, really making the most of taking public transportation."

    (Cô ấy dành thời gian đi làm để đọc sách, thực sự tận dụng tối đa việc đi lại bằng phương tiện công cộng.)

  • Opting for taking public transportation.

    Lựa chọn đi lại bằng phương tiện công cộng.

    "More people are opting for taking public transportation to save money and reduce their carbon footprint."

    (Ngày càng nhiều người lựa chọn đi lại bằng phương tiện công cộng để tiết kiệm tiền và giảm lượng khí thải carbon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taking public transportation

Cụm động từ
Lật mặt

Sử dụng xe buýt, tàu hỏa, tàu điện ngầm và các hình thức vận tải khác dành cho công chúng.

"I'm taking public transportation to the office today because the traffic is terrible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking public transportation".

Bảo vệ môi trường và giảm tắc nghẽn giao thông

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'taking public transportation' (đi lại bằng phương tiện công cộng) được khuyến khích mạnh mẽ như một phần của lối sống xanh và bền vững. Nó không chỉ giúp giảm lượng khí thải carbon từ xe cá nhân, góp phần chống biến đổi khí hậu mà còn giảm ùn tắc giao thông, đặc biệt ở các thành phố lớn. Đây thường là một chủ đề được thảo luận rộng rãi trong các chính sách đô thị và phong trào bảo vệ môi trường.

Trải nghiệm xã hội và tiết kiệm chi phí

Việc đi lại bằng phương tiện công cộng cũng mang lại những trải nghiệm xã hội đặc trưng. Mọi người có thể gặp gỡ, quan sát hoặc tương tác với nhiều tầng lớp xã hội khác nhau. Đối với nhiều người, đặc biệt là sinh viên hoặc những người sống ở các thành phố lớn, đây là lựa chọn kinh tế hơn so với việc sở hữu và bảo dưỡng ô tô cá nhân, tiết kiệm chi phí xăng dầu, đỗ xe và bảo hiểm. Tuy nhiên, nó cũng có thể đi kèm với sự đông đúc và thiếu riêng tư vào giờ cao điểm.