to this place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc hướng về vị trí cụ thể này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Welcome to this place; we hope you enjoy your stay."
"Chào mừng đến với nơi này; chúng tôi hy vọng bạn sẽ có một kỳ nghỉ vui vẻ."
-
"They came to this place every summer."
"Họ đến nơi này mỗi mùa hè."
-
"I was invited to this place for a party."
"Tôi được mời đến nơi này dự tiệc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được dùng để chỉ sự di chuyển hoặc hướng đến một địa điểm cụ thể mà người nói hoặc người nghe đã biết hoặc đang đề cập đến. 'This place' chỉ một vị trí gần hoặc đang được xác định rõ ràng.
Prepositions
'To' chỉ hướng hoặc điểm đến. Trong trường hợp này, 'to' liên kết hành động với địa điểm 'this place'.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to this place
Cụm giới từDi chuyển hoặc hướng về vị trí cụ thể này.
"Welcome to this place; we hope you enjoy your stay."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our journey led us to this place: a haven of tranquility. |
Cuộc hành trình của chúng tôi đã dẫn chúng tôi đến nơi này: một ốc đảo thanh bình. |
| Phủ định | He refused to come to this place: a location he associated with past regrets. |
Anh ấy từ chối đến nơi này: một địa điểm mà anh ấy liên tưởng đến những hối tiếc trong quá khứ. |
| Nghi vấn | Would you ever consider coming to this place: a refuge for those seeking peace? |
Bạn có bao giờ cân nhắc đến nơi này không: một nơi trú ẩn cho những người tìm kiếm sự bình yên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to this place".
