(Top Banner Ad)
to this place
A1
Cụm giới từ A1 Tổng quát

to this place

UK: tə ðɪs pleɪs • US: tə ðɪs pleɪs

Nghĩa tiếng Việt

đến nơi này tới nơi này đến địa điểm này
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or directing towards the specified location.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc hướng về vị trí cụ thể này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Welcome to this place; we hope you enjoy your stay."

    "Chào mừng đến với nơi này; chúng tôi hy vọng bạn sẽ có một kỳ nghỉ vui vẻ."

  • "They came to this place every summer."

    "Họ đến nơi này mỗi mùa hè."

  • "I was invited to this place for a party."

    "Tôi được mời đến nơi này dự tiệc."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

here (ở đây)to here (đến đây)

Antonyms

to that place (đến nơi đó)from this place (từ nơi này)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ "to this place" rất dễ hiểu! Nó chỉ đơn giản là cách diễn đạt hướng đến một vị trí cụ thể mà người nói đang đề cập. Không có lịch sử phức tạp nào đằng sau nó.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để chỉ sự di chuyển hoặc hướng đến một địa điểm cụ thể mà người nói hoặc người nghe đã biết hoặc đang đề cập đến. 'This place' chỉ một vị trí gần hoặc đang được xác định rõ ràng.

Prepositions

to

'To' chỉ hướng hoặc điểm đến. Trong trường hợp này, 'to' liên kết hành động với địa điểm 'this place'.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to this place

Cụm giới từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc hướng về vị trí cụ thể này.

"Welcome to this place; we hope you enjoy your stay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our journey led us to this place: a haven of tranquility.
Cuộc hành trình của chúng tôi đã dẫn chúng tôi đến nơi này: một ốc đảo thanh bình.
Phủ định
He refused to come to this place: a location he associated with past regrets.
Anh ấy từ chối đến nơi này: một địa điểm mà anh ấy liên tưởng đến những hối tiếc trong quá khứ.
Nghi vấn
Would you ever consider coming to this place: a refuge for those seeking peace?
Bạn có bao giờ cân nhắc đến nơi này không: một nơi trú ẩn cho những người tìm kiếm sự bình yên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to this place".

Tính cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa, việc mời ai đó 'đến nơi này' (to this place) mang tính cá nhân và thân mật. Nó có thể chỉ ra sự tin tưởng và mong muốn chia sẻ không gian riêng tư.