(Top Banner Ad)
mobster
B2
danh từ B2 Tội phạm học

mobster

UK: /ˈmɒbstər/ • US: /ˈmɑːbstər/

Nghĩa tiếng Việt

tên côn đồ ma cô đầu gấu (trong giới tội phạm) thành viên băng đảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of a criminal organization; a gangster.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của một tổ chức tội phạm; một tên côn đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mobster was known for his ruthless tactics."

    "Tên côn đồ đó nổi tiếng với những chiến thuật tàn nhẫn."

  • "The movie portrays the lives of mobsters in 1930s Chicago."

    "Bộ phim miêu tả cuộc sống của những tên côn đồ ở Chicago những năm 1930."

  • "He was arrested for being a mobster involved in drug trafficking."

    "Anh ta bị bắt vì là một tên côn đồ liên quan đến buôn bán ma túy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mob đám đông, băng đảng
Adjective mobbed bị bao vây, bị tấn công bởi đám đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

English
mob
English
mobster

Nguồn gốc của 'Mobster'

Từ 'mobster' xuất phát từ từ 'mob', có nghĩa là đám đông hỗn loạn. Vào đầu thế kỷ 20, 'mobster' được dùng để chỉ những thành viên của các tổ chức tội phạm, đặc biệt là mafia. Nó mang ý nghĩa một người tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp có tổ chức.

Usage Note

Từ 'mobster' thường được dùng để chỉ những thành viên của các tổ chức tội phạm có tổ chức, đặc biệt là Mafia hoặc các nhóm tội phạm tương tự. Nó nhấn mạnh đến việc tham gia vào một mạng lưới tội phạm có cấu trúc và hoạt động có hệ thống. So với 'gangster,' 'mobster' mang tính chuyên nghiệp và tổ chức cao hơn.

Prepositions

of for

‘of’ được sử dụng để chỉ mối liên hệ hoặc tư cách thành viên (a mobster of the Italian mafia). ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc động cơ (a mobster known for his violence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobster
  • Notorious mobster
    (tên côn đồ khét tiếng)
  • Convicted mobster
    (tên côn đồ bị kết án)
  • Powerful mobster
    (tên côn đồ quyền lực)
Verb + mobster
  • Arrest a mobster
    (bắt giữ một tên côn đồ)
  • Extradite a mobster
    (dẫn độ một tên côn đồ)
  • Fear a mobster
    (khiếp sợ một tên côn đồ)

Idioms

  • Like a mobster

    Giống như một tên côn đồ (hành xử hung hăng, bất chấp luật pháp)

    "He acted like a mobster, threatening anyone who disagreed with him."

    (Anh ta hành xử như một tên côn đồ, đe dọa bất cứ ai không đồng ý với anh ta.)

  • Mobster mentality

    Tư tưởng côn đồ (hành vi coi thường pháp luật và dùng vũ lực để đạt được mục đích)

    "The company's management adopted a mobster mentality, crushing all competition."

    (Ban quản lý công ty đã áp dụng tư tưởng côn đồ, nghiền nát mọi đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobster

danh từ
Lật mặt

Một thành viên của một tổ chức tội phạm; một tên côn đồ.

"The mobster was known for his ruthless tactics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mobster, who was known for his ruthless tactics, controlled the city's underground economy.
Tên gangster, người nổi tiếng với những chiến thuật tàn nhẫn, đã kiểm soát nền kinh tế ngầm của thành phố.
Phủ định
He is not the kind of person who would associate with a mobster that the police are looking for.
Anh ta không phải là loại người sẽ giao du với một tên gangster mà cảnh sát đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Is he the mobster whose illegal activities are under investigation?
Có phải anh ta là tên gangster mà các hoạt động bất hợp pháp của anh ta đang bị điều tra không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't become a mobster, he would be a successful lawyer now.
Nếu anh ta không trở thành một gangster, bây giờ anh ta đã là một luật sư thành công rồi.
Phủ định
If they hadn't hired a mobster for protection, they wouldn't be constantly looking over their shoulders now.
Nếu họ không thuê một gangster để bảo vệ, bây giờ họ đã không phải liên tục nhìn trước ngó sau.
Nghi vấn
If she had testified against the mobster, would she be living in fear today?
Nếu cô ấy đã làm chứng chống lại gangster, liệu cô ấy có phải sống trong sợ hãi ngày hôm nay không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mobster was seen entering the building.
Tên gangster đã bị nhìn thấy đi vào tòa nhà.
Phủ định
The mobster was not identified by the witness.
Tên gangster đã không được nhân chứng nhận dạng.
Nghi vấn
Was the mobster apprehended by the police?
Tên gangster đã bị cảnh sát bắt giữ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobster".

Mafia trong Văn Hóa

Hình tượng mobster và mafia thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các bộ phim như 'The Godfather' và 'Goodfellas'. Những bộ phim này thường khám phá sự phức tạp trong thế giới tội phạm có tổ chức.

Luật Omertà

Omertà là một quy tắc im lặng và trung thành trong giới mafia. Nó cấm các thành viên hợp tác với chính quyền hoặc tiết lộ thông tin về tổ chức. Việc vi phạm Omertà thường bị trừng phạt bằng cái chết.