(Top Banner Ad)
crime boss
B2
Noun B2 Tội phạm học, Xã hội học

crime boss

UK: /ˈkraɪm bɒs/ • US: /ˈkraɪm bɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

trùm tội phạm ông trùm đại ca trùm sò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The leader of a criminal organization.

Vietnamese Meaning

Kẻ cầm đầu một tổ chức tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crime boss was finally brought to justice after years of evading the authorities."

    "Trùm tội phạm cuối cùng đã bị đưa ra trước công lý sau nhiều năm trốn tránh các nhà chức trách."

  • "He rose through the ranks to become a powerful crime boss."

    "Hắn ta đã vươn lên qua các cấp bậc để trở thành một trùm tội phạm quyền lực."

  • "The police are trying to take down the city's most notorious crime boss."

    "Cảnh sát đang cố gắng hạ gục trùm tội phạm khét tiếng nhất thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime tội ác, hành vi phạm pháp
Noun criminal tội phạm, kẻ phạm tội
Adjective criminal thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm (ví dụ: criminal organization - tổ chức tội phạm)
Noun criminality tính chất tội phạm, hành vi phạm tội
Verb criminalize hình sự hóa, coi một hành động là bất hợp pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen (phán quyết, lời buộc tội)
Old French
crime
Middle English
crime
Dutch
baas (chủ nhân)
American English
boss + crime -> crime boss (trùm tội phạm)

Nguồn gốc từ 'Crime'

Từ 'crime' (tội ác) bắt nguồn từ chữ 'crimen' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'một lời buộc tội' hoặc 'một phán quyết'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dịch chuyển từ hành động buộc tội sang chính hành vi sai trái bị buộc tội.

Nguồn gốc từ 'Boss'

Từ 'boss' (sếp, ông chủ) du nhập vào tiếng Anh Mỹ từ chữ 'baas' của tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'chủ nhân'. Ban đầu, nó được các công nhân sử dụng như một cách gọi người quản lý một cách dân chủ hơn thay vì dùng từ 'master' (chủ nhân, mang hàm ý nô lệ). Sau này, nó được dùng để chỉ người đứng đầu một tổ chức, kể cả các tổ chức tội phạm.

Usage Note

Cụm từ 'crime boss' chỉ người đứng đầu, có quyền lực cao nhất trong một tổ chức tội phạm. Họ có thể điều hành các hoạt động phi pháp như buôn bán ma túy, tống tiền, rửa tiền,... Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc báo chí, không mang tính chất hài hước hay thân mật.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa 'crime boss' và tổ chức tội phạm: 'the crime boss of the mafia'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crime boss
  • notorious crime boss
    (trùm tội phạm khét tiếng)
  • powerful crime boss
    (trùm tội phạm quyền lực)
  • ruthless crime boss
    (trùm tội phạm tàn nhẫn)
  • former crime boss
    (cựu trùm tội phạm)
Verb + crime boss
  • work for a crime boss
    (làm việc cho một trùm tội phạm)
  • arrest a crime boss
    (bắt giữ một trùm tội phạm)
  • overthrow a crime boss
    (lật đổ một trùm tội phạm)
  • take down a crime boss
    (hạ bệ một trùm tội phạm)

Idioms

  • to be the head of the snake

    Là kẻ cầm đầu, kẻ chủ mưu của một tổ chức nguy hiểm.

    "The FBI focused all its resources on capturing the crime boss, knowing he was the head of the snake."

    (FBI tập trung mọi nguồn lực để bắt giữ tên trùm tội phạm, vì biết rằng hắn chính là kẻ cầm đầu.)

  • to call the shots

    Là người chỉ huy, đưa ra các quyết định quan trọng.

    "Although he looked like a simple businessman, the crime boss was the one who secretly called the shots in the city's underworld."

    (Dù trông giống một doanh nhân bình thường, tên trùm tội phạm mới là người ngấm ngầm chỉ huy thế giới ngầm của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crime boss

Noun
Lật mặt

Kẻ cầm đầu một tổ chức tội phạm.

"The crime boss was finally brought to justice after years of evading the authorities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the police investigated him for years, they couldn't prove that he was a crime boss until a key witness testified.
Mặc dù cảnh sát đã điều tra anh ta trong nhiều năm, họ không thể chứng minh rằng anh ta là một trùm tội phạm cho đến khi một nhân chứng quan trọng đứng ra làm chứng.
Phủ định
Even though he was suspected, he wasn't truly a crime boss until he consolidated power over all the local gangs.
Mặc dù bị nghi ngờ, anh ta thực sự không phải là một trùm tội phạm cho đến khi anh ta củng cố quyền lực đối với tất cả các băng đảng địa phương.
Nghi vấn
If someone became a crime boss, would they immediately try to expand their operations?
Nếu ai đó trở thành một trùm tội phạm, họ có lập tức cố gắng mở rộng hoạt động của mình không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the crime boss controls the entire city!
Chà, trùm tội phạm kiểm soát toàn bộ thành phố!
Phủ định
Alas, the crime boss never showed any mercy.
Than ôi, trùm tội phạm chưa bao giờ thể hiện bất kỳ lòng thương xót nào.
Nghi vấn
Hey, is that really the crime boss over there?
Này, đó có thực sự là trùm tội phạm ở đằng kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crime boss".

Bố già (The Godfather) và hình tượng Mafia

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'crime boss' gắn liền với Mafia Ý-Mỹ, đặc biệt qua tác phẩm kinh điển 'Bố già' (The Godfather). Người đứng đầu gia đình Mafia được gọi là 'Don' hoặc 'Godfather', là một người quyền lực, được kính trọng và sợ hãi. Hình tượng này đã ảnh hưởng sâu sắc đến phim ảnh và truyền hình toàn cầu.

Thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ (Prohibition Era)

Vào những năm 1920, Mỹ ban hành luật cấm sản xuất và buôn bán rượu. Điều này đã tạo cơ hội cho các băng đảng tội phạm có tổ chức phát triển mạnh. Các 'crime boss' nổi tiếng như Al Capone đã xây dựng đế chế khổng lồ bằng cách buôn lậu rượu, trở thành những nhân vật vừa đáng sợ vừa có sức ảnh hưởng lớn trong xã hội Mỹ thời bấy giờ.