(Top Banner Ad)
hoa (homeowners association)
B2
noun B2 Bất động sản, Quản lý cộng đồng

hoa (homeowners association)

UK: /ˌhəʊmˌəʊnərz əˌsəʊsiˈeɪʃən/ • US: /ˌhoʊmˌoʊnərz əˌsoʊsiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Hiệp hội chủ sở hữu nhà Ban quản trị khu dân cư Hội đồng quản trị nhà chung cư (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization in a community, planned community, or condominium that makes and enforces rules for the properties within its jurisdiction.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức trong một cộng đồng, khu dân cư quy hoạch, hoặc chung cư, có nhiệm vụ đưa ra và thực thi các quy tắc cho các bất động sản trong phạm vi quyền hạn của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The homeowners association sent a notice about the upcoming meeting."

    "Hiệp hội chủ sở hữu nhà đã gửi một thông báo về cuộc họp sắp tới."

  • "Living in a neighborhood with a strong homeowners association can help maintain property values."

    "Sống trong một khu phố có hiệp hội chủ sở hữu nhà mạnh mẽ có thể giúp duy trì giá trị tài sản."

  • "The HOA requires all residents to keep their lawns neatly trimmed."

    "Hiệp hội chủ sở hữu nhà yêu cầu tất cả cư dân giữ bãi cỏ của họ được cắt tỉa gọn gàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homeowner Chủ sở hữu nhà
Noun association Hiệp hội, hội đoàn
Verb own Sở hữu
Noun community Cộng đồng
Noun resident Cư dân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Quản lý cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hām (house)
Modern English
home (nhà)
Old English
āgen (own, possess)
Modern English
owner (chủ sở hữu)
Latin
socius (companion)
Latin
associāre (to unite with)
Old French
association (hội, đoàn)
Modern English
association (hiệp hội)
Modern English
homeowners association (hiệp hội chủ nhà)
Modern English (Acronym)
HOA

Nguồn Gốc Của HOA

Từ viết tắt HOA ra đời để chỉ 'homeowners association' (hiệp hội chủ nhà), một tổ chức phổ biến ở Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ, từ giữa thế kỷ 20. Các HOA được thành lập để quản lý và duy trì các khu dân cư có chung cư, nhà phố hoặc khu phố, đảm bảo chất lượng cuộc sống và giá trị tài sản thông qua các quy tắc và phí chung.

Usage Note

Homeowners Associations (HOAs) thường được thành lập để duy trì và nâng cao giá trị tài sản trong một khu vực. HOA có thể thu phí thành viên (assessments) để trang trải chi phí bảo trì, sửa chữa và các dịch vụ khác. Quyền hạn của HOA có thể bao gồm quy định về màu sơn nhà, cảnh quan, và các vấn đề khác liên quan đến việc sử dụng và bảo trì tài sản. HOA thường được điều hành bởi một ban quản trị (board of directors) được bầu bởi các chủ sở hữu nhà.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên (ví dụ: a member of the homeowners association). ‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khu vực mà HOA hoạt động (ví dụ: rules in the homeowners association).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + HOA
  • strict strict HOA
    (HOA nghiêm ngặt)
  • well-managed well-managed HOA
    (HOA được quản lý tốt)
  • dysfunctional dysfunctional HOA
    (HOA hoạt động kém hiệu quả)
Verb + HOA
  • join join an HOA
    (tham gia một HOA)
  • pay pay HOA fees
    (trả phí HOA)
  • comply with comply with HOA rules
    (tuân thủ các quy tắc của HOA)
HOA + Noun
  • HOA HOA fees
    (phí HOA)
  • HOA HOA board
    (ban quản trị HOA)
  • HOA HOA regulations
    (các quy định của HOA)

Idioms

  • HOA nightmare

    Ác mộng HOA (kinh nghiệm tồi tệ với HOA)

    "My neighbor is living an HOA nightmare because they keep getting fined for minor violations."

    (Hàng xóm của tôi đang sống trong một 'ác mộng HOA' vì họ liên tục bị phạt vì những vi phạm nhỏ.)

  • HOA police

    Cảnh sát HOA (cách gọi không chính thức cho HOA quá nghiêm khắc)

    "Be careful what you do in your yard; the HOA police are always watching."

    (Hãy cẩn thận với những gì bạn làm trong sân của mình; 'cảnh sát HOA' luôn theo dõi.)

  • to run afoul of the HOA

    Vi phạm quy định của HOA, gặp rắc rối với HOA

    "He ran afoul of the HOA when he painted his house a non-approved color."

    (Anh ấy đã vi phạm quy định của HOA khi sơn nhà bằng màu không được chấp thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoa (homeowners association)

noun
Lật mặt

Một tổ chức trong một cộng đồng, khu dân cư quy hoạch, hoặc chung cư, có nhiệm vụ đưa ra và thực thi các quy tắc cho các bất động sản trong phạm vi quyền hạn của mình.

"The homeowners association sent a notice about the upcoming meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the homeowners association would be more proactive about maintaining the community pool.
Tôi ước ban quản lý khu dân cư tích cực hơn trong việc bảo trì hồ bơi chung.
Phủ định
If only the homeowners association hadn't approved those hideous pink fences.
Giá mà ban quản lý khu dân cư không phê duyệt những hàng rào màu hồng gớm ghiếc đó.
Nghi vấn
Do you wish the homeowners association were more lenient with landscaping rules?
Bạn có ước ban quản lý khu dân cư bớt khắt khe hơn với các quy tắc về cảnh quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoa (homeowners association)".

Vai trò của HOA tại Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, các HOA rất phổ biến ở các khu dân cư có kế hoạch, chung cư và nhà phố. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tài sản chung, cung cấp các tiện ích như hồ bơi và phòng tập thể dục, đồng thời giúp duy trì giá trị bất động sản trong cộng đồng.

Những tranh cãi về quy định của HOA

Mặc dù có nhiều lợi ích, các HOA cũng thường gây tranh cãi do những quy định nghiêm ngặt của họ, đôi khi can thiệp vào quyền tự do cá nhân của chủ nhà (ví dụ: hạn chế về màu sơn nhà, loại cây trồng, hoặc nơi đậu xe). Điều này tạo ra một cuộc tranh luận giữa lợi ích chung của cộng đồng và quyền tự do cá nhân.