hobo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A homeless person; especially a migratory worker.
Vietnamese Meaning
Người vô gia cư; đặc biệt là công nhân di cư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the Great Depression, many people became hobos, traveling the country in search of work."
"Trong thời kỳ Đại Suy thoái, nhiều người trở thành những người vô gia cư, đi khắp đất nước để tìm việc làm."
-
"The hobo hopped off the train, looking for work in the nearby town."
"Người vô gia cư nhảy xuống tàu, tìm việc làm ở thị trấn gần đó."
-
"Hobo culture has a rich history and folklore."
"Văn hóa của người vô gia cư có một lịch sử và văn hóa dân gian phong phú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hoboism | Chủ nghĩa sống lang thang, lối sống của người hobo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'hobo' thường chỉ người vô gia cư đi lang thang tìm việc làm, khác với 'tramp' (người lang thang xin ăn) và 'bum' (kẻ lười biếng, sống nhờ người khác). Hobo thường có tinh thần tự trọng và ý chí kiếm sống bằng lao động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine a genuine hobo (một người hobo thực thụ)
-
down-on-his-luck a down-on-his-luck hobo (một người hobo gặp vận rủi)
-
ride ride the rails like a hobo (đi tàu lậu như một người hobo)
-
live like live like a hobo (sống như một người hobo)
Idioms
-
hobo lifestyle
lối sống du mục, tự do, không ràng buộc
"He embraced the hobo lifestyle, traveling from town to town."
(Anh ấy đã chọn lối sống du mục, đi từ thị trấn này sang thị trấn khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hobo
nounNgười vô gia cư; đặc biệt là công nhân di cư.
"During the Great Depression, many people became hobos, traveling the country in search of work."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While some people romanticize the idea of being a hobo, the reality is often harsh and unforgiving. |
Trong khi một số người lãng mạn hóa ý tưởng trở thành một người vô gia cư, thực tế thường khắc nghiệt và không khoan nhượng. |
| Phủ định | Unless you have a strong survival instinct, becoming a hobo is not a lifestyle I would recommend. |
Trừ khi bạn có bản năng sinh tồn mạnh mẽ, trở thành một người vô gia cư không phải là một lối sống mà tôi muốn giới thiệu. |
| Nghi vấn | Even though it may seem freeing, is living as a hobo truly sustainable in the long run? |
Mặc dù có vẻ tự do, liệu sống như một người vô gia cư có thực sự bền vững về lâu dài không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be living like a hobo if he doesn't find a job soon. |
Anh ta sẽ sống như một người vô gia cư nếu anh ta không tìm được việc làm sớm. |
| Phủ định | She won't be dressing like a hobo after she gets her new clothes. |
Cô ấy sẽ không ăn mặc như một người vô gia cư sau khi cô ấy có quần áo mới. |
| Nghi vấn | Will they be traveling like a hobo next year? |
Liệu họ sẽ đi du lịch như một người vô gia cư vào năm tới? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the Great Depression, he had never seen a hobo. |
Trước cuộc Đại Suy thoái, anh ấy chưa từng thấy một người vô gia cư nào. |
| Phủ định | She hadn't realized how many hobos had passed through the town until she read the local history. |
Cô ấy đã không nhận ra có bao nhiêu người vô gia cư đã đi qua thị trấn cho đến khi cô ấy đọc lịch sử địa phương. |
| Nghi vấn | Had he ever considered becoming a hobo before he lost his job? |
Anh ta đã từng cân nhắc việc trở thành một người vô gia cư trước khi anh ta mất việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hobo".
