(Top Banner Ad)
hobo
B2
noun B2 Xã hội học, Lịch sử

hobo

UK: /ˈhəʊbəʊ/ • US: /ˈhoʊboʊ/

Nghĩa tiếng Việt

người vô gia cư lang thang dân du cư người lao động di cư không nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A homeless person; especially a migratory worker.

Vietnamese Meaning

Người vô gia cư; đặc biệt là công nhân di cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the Great Depression, many people became hobos, traveling the country in search of work."

    "Trong thời kỳ Đại Suy thoái, nhiều người trở thành những người vô gia cư, đi khắp đất nước để tìm việc làm."

  • "The hobo hopped off the train, looking for work in the nearby town."

    "Người vô gia cư nhảy xuống tàu, tìm việc làm ở thị trấn gần đó."

  • "Hobo culture has a rich history and folklore."

    "Văn hóa của người vô gia cư có một lịch sử và văn hóa dân gian phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hoboism Chủ nghĩa sống lang thang, lối sống của người hobo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử

Nguồn gốc từ "hobo"

Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc của từ "hobo". Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó xuất phát từ cụm từ "hoe boy", chỉ những người lao động nông nghiệp di cư. Một số người khác lại tin rằng nó bắt nguồn từ lời chào "Ho, boy!" mà những người lao động thường dùng khi gọi nhau. Dù nguồn gốc chính xác là gì, "hobo" đã trở thành một phần của văn hóa Mỹ, gắn liền với hình ảnh những người lang thang tìm kiếm việc làm.

Usage Note

Từ 'hobo' thường chỉ người vô gia cư đi lang thang tìm việc làm, khác với 'tramp' (người lang thang xin ăn) và 'bum' (kẻ lười biếng, sống nhờ người khác). Hobo thường có tinh thần tự trọng và ý chí kiếm sống bằng lao động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hobo
  • genuine a genuine hobo
    (một người hobo thực thụ)
  • down-on-his-luck a down-on-his-luck hobo
    (một người hobo gặp vận rủi)
Verb + hobo
  • ride ride the rails like a hobo
    (đi tàu lậu như một người hobo)
  • live like live like a hobo
    (sống như một người hobo)

Idioms

  • hobo lifestyle

    lối sống du mục, tự do, không ràng buộc

    "He embraced the hobo lifestyle, traveling from town to town."

    (Anh ấy đã chọn lối sống du mục, đi từ thị trấn này sang thị trấn khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hobo

noun
Lật mặt

Người vô gia cư; đặc biệt là công nhân di cư.

"During the Great Depression, many people became hobos, traveling the country in search of work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While some people romanticize the idea of being a hobo, the reality is often harsh and unforgiving.
Trong khi một số người lãng mạn hóa ý tưởng trở thành một người vô gia cư, thực tế thường khắc nghiệt và không khoan nhượng.
Phủ định
Unless you have a strong survival instinct, becoming a hobo is not a lifestyle I would recommend.
Trừ khi bạn có bản năng sinh tồn mạnh mẽ, trở thành một người vô gia cư không phải là một lối sống mà tôi muốn giới thiệu.
Nghi vấn
Even though it may seem freeing, is living as a hobo truly sustainable in the long run?
Mặc dù có vẻ tự do, liệu sống như một người vô gia cư có thực sự bền vững về lâu dài không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be living like a hobo if he doesn't find a job soon.
Anh ta sẽ sống như một người vô gia cư nếu anh ta không tìm được việc làm sớm.
Phủ định
She won't be dressing like a hobo after she gets her new clothes.
Cô ấy sẽ không ăn mặc như một người vô gia cư sau khi cô ấy có quần áo mới.
Nghi vấn
Will they be traveling like a hobo next year?
Liệu họ sẽ đi du lịch như một người vô gia cư vào năm tới?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the Great Depression, he had never seen a hobo.
Trước cuộc Đại Suy thoái, anh ấy chưa từng thấy một người vô gia cư nào.
Phủ định
She hadn't realized how many hobos had passed through the town until she read the local history.
Cô ấy đã không nhận ra có bao nhiêu người vô gia cư đã đi qua thị trấn cho đến khi cô ấy đọc lịch sử địa phương.
Nghi vấn
Had he ever considered becoming a hobo before he lost his job?
Anh ta đã từng cân nhắc việc trở thành một người vô gia cư trước khi anh ta mất việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hobo".

Văn hóa Hobo ở Mỹ

Trong lịch sử Hoa Kỳ, hình ảnh người hobo gắn liền với thời kỳ Đại suy thoái, khi hàng triệu người mất việc và phải di cư khắp đất nước để tìm kiếm cơ hội. Hobo không chỉ đơn thuần là người vô gia cư, mà còn là biểu tượng của sự tự do, độc lập và khả năng thích nghi với hoàn cảnh khó khăn. Họ thường giúp đỡ lẫn nhau và có một hệ thống giao tiếp riêng để chia sẻ thông tin về việc làm và nơi ở.