(Top Banner Ad)
tramp
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội

tramp

UK: /træmp/ • US: /træmp/

Nghĩa tiếng Việt

người lang thang người vô gia cư đi bộ đường dài lội bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who travels from place to place on foot, usually begging or doing odd jobs for a living.

Vietnamese Meaning

Một người lang thang từ nơi này sang nơi khác bằng chân, thường ăn xin hoặc làm những công việc lặt vặt để kiếm sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tramp asked me for some spare change."

    "Người lang thang xin tôi ít tiền lẻ."

  • "The police picked up the tramp for vagrancy."

    "Cảnh sát bắt người lang thang vì tội sống lang thang."

  • "I spent a week tramping in the mountains."

    "Tôi đã dành một tuần đi bộ đường dài trên núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tramp Người vô gia cư, người lang thang; chuyến đi bộ đường dài; tàu chở hàng không định tuyến
Verb tramp Đi bộ nặng nề, lạch bạch; đi lang thang; giẫm lên
Noun tramper Người đi bộ đường dài, người lang thang
Noun tramping Hoạt động đi bộ đường dài; sự lang thang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*trempaną
Middle Low German
trampen
Middle English
trampen
Modern English
tramp

Nguồn gốc của 'Tramp'

Từ 'tramp' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ như tiếng Trung Hạ Đức (Middle Low German) 'trampen' hoặc tiếng Hà Lan cổ 'trampen', đều mang nghĩa 'giẫm mạnh, đi lại nặng nề' hoặc 'lang thang'. Nó mô tả hành động đi bộ một cách nặng nề, có thể liên quan đến việc đi bộ đường dài hoặc không có nơi ở cố định.

Usage Note

Từ 'tramp' mang nghĩa tiêu cực hơn so với 'traveler' hay 'wanderer'. Nó thường ám chỉ một người không có nhà cửa, không có công việc ổn định và sống một cuộc đời lang bạt kỳ hồ. 'Tramp' cũng có thể ngụ ý sự bẩn thỉu, nghèo khó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tramp (N)
  • homeless a homeless tramp
    (một người vô gia cư lang thang)
  • old an old tramp
    (một người già lang thang)
Verb + tramp (V)
  • tramp tramp along the road
    (đi lạch bạch dọc đường)
  • tramp tramp through the forest
    (đi bộ xuyên rừng)
  • tramp tramp across the fields
    (đi bộ băng qua cánh đồng)
Verb + tramp (N, person)
  • look like to look like a tramp
    (trông giống một người lang thang/vô gia cư)
Noun + tramp (N, ship)
  • ocean an ocean tramp
    (tàu chở hàng không định tuyến đi biển)

Idioms

  • tramp on someone's toes

    Làm phật lòng ai đó, xúc phạm ai đó (bằng cách xâm phạm quyền hạn, lãnh địa của họ)

    "You're always trampling on his toes with your blunt opinions."

    (Bạn luôn làm anh ấy phật lòng với những ý kiến thẳng thừng của mình.)

  • tramp around/about

    Đi lang thang, đi đây đó một cách không mục đích

    "He spent his youth trampling around Europe."

    (Anh ấy đã dành tuổi trẻ của mình để lang thang khắp châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tramp

Danh từ
Lật mặt

Một người lang thang từ nơi này sang nơi khác bằng chân, thường ăn xin hoặc làm những công việc lặt vặt để kiếm sống.

"The tramp asked me for some spare change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tramp".

Ý nghĩa tiêu cực của 'Tramp'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, từ 'tramp' khi dùng để chỉ một người thường mang ý nghĩa tiêu cực, miệt thị, ám chỉ người vô gia cư, ăn xin, hoặc người sống lang thang không có mục đích hay việc làm ổn định. Nó gợi lên hình ảnh một người bẩn thỉu, nghèo khó và bị xã hội ruồng bỏ. Vì vậy, nên cẩn trọng khi sử dụng từ này để chỉ người.

Tramp Steamer (Tàu chở hàng không định tuyến)

Trong lịch sử hàng hải, 'tramp steamer' (thường gọi tắt là 'tramp') là một loại tàu chở hàng không có lịch trình hay tuyến đường cố định. Chúng di chuyển đến bất cứ cảng nào có hàng hóa cần vận chuyển, tạo nên một hình ảnh lãng mạn về sự tự do nhưng cũng đầy khó khăn của những chuyến hải trình bất định. Khái niệm này tương phản với tàu có tuyến đường cố định ('liner').