tramp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who travels from place to place on foot, usually begging or doing odd jobs for a living.
Vietnamese Meaning
Một người lang thang từ nơi này sang nơi khác bằng chân, thường ăn xin hoặc làm những công việc lặt vặt để kiếm sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tramp asked me for some spare change."
"Người lang thang xin tôi ít tiền lẻ."
-
"The police picked up the tramp for vagrancy."
"Cảnh sát bắt người lang thang vì tội sống lang thang."
-
"I spent a week tramping in the mountains."
"Tôi đã dành một tuần đi bộ đường dài trên núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tramp' mang nghĩa tiêu cực hơn so với 'traveler' hay 'wanderer'. Nó thường ám chỉ một người không có nhà cửa, không có công việc ổn định và sống một cuộc đời lang bạt kỳ hồ. 'Tramp' cũng có thể ngụ ý sự bẩn thỉu, nghèo khó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
homeless a homeless tramp (một người vô gia cư lang thang)
-
old an old tramp (một người già lang thang)
-
tramp tramp along the road (đi lạch bạch dọc đường)
-
tramp tramp through the forest (đi bộ xuyên rừng)
-
tramp tramp across the fields (đi bộ băng qua cánh đồng)
-
look like to look like a tramp (trông giống một người lang thang/vô gia cư)
-
ocean an ocean tramp (tàu chở hàng không định tuyến đi biển)
Idioms
-
tramp on someone's toes
Làm phật lòng ai đó, xúc phạm ai đó (bằng cách xâm phạm quyền hạn, lãnh địa của họ)
"You're always trampling on his toes with your blunt opinions."
(Bạn luôn làm anh ấy phật lòng với những ý kiến thẳng thừng của mình.)
-
tramp around/about
Đi lang thang, đi đây đó một cách không mục đích
"He spent his youth trampling around Europe."
(Anh ấy đã dành tuổi trẻ của mình để lang thang khắp châu Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tramp
Danh từMột người lang thang từ nơi này sang nơi khác bằng chân, thường ăn xin hoặc làm những công việc lặt vặt để kiếm sống.
"The tramp asked me for some spare change."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tramp".
