great depression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long and severe recession in an economy or market.
Vietnamese Meaning
Một cuộc suy thoái kinh tế kéo dài và nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Great Depression of the 1930s had a profound impact on global economies."
"Cuộc Đại Suy Thoái những năm 1930 đã có tác động sâu sắc đến nền kinh tế toàn cầu."
-
"Many people lost their jobs during the Great Depression."
"Nhiều người đã mất việc làm trong cuộc Đại Suy Thoái."
-
"The government implemented several policies to alleviate the effects of the Great Depression."
"Chính phủ đã thực hiện một số chính sách để giảm bớt tác động của cuộc Đại Suy Thoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | greatness | sự vĩ đại, sự to lớn |
| Adverb | greatly | rất nhiều, vô cùng, đáng kể |
| Verb | depress | làm chán nản, làm suy giảm, làm hạ xuống |
| Adjective | depressed | buồn bã, chán nản; bị suy yếu, bị hạ thấp |
| Adjective | depressing | gây chán nản, ảm đạm |
| Noun | depressant | thuốc an thần, chất làm suy nhược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'Great Depression' thường được dùng để chỉ cuộc Đại Suy Thoái (1929-1939) trên toàn thế giới, bắt đầu sau sự sụp đổ của thị trường chứng khoán Mỹ. Nó thể hiện mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng kéo dài của cuộc khủng hoảng kinh tế đó. Không nên nhầm lẫn với những cuộc suy thoái kinh tế thông thường, vốn có tính chất ít nghiêm trọng hơn.
Prepositions
* during: diễn tả thời gian mà Đại Suy Thoái xảy ra (ví dụ: 'hardships during the Great Depression'). * after: diễn tả các sự kiện xảy ra sau Đại Suy Thoái (ví dụ: 'economic reforms after the Great Depression'). * of: diễn tả những khía cạnh thuộc về hoặc liên quan đến Đại Suy Thoái (ví dụ: 'the causes of the Great Depression').
Collocations (Từ đi kèm)
-
survive survive the Great Depression (sống sót qua thời kỳ Đại Suy thoái)
-
endure endure the Great Depression (chịu đựng thời kỳ Đại Suy thoái)
-
recover recover from the Great Depression (phục hồi sau Đại Suy thoái)
-
during during the Great Depression (trong suốt thời kỳ Đại Suy thoái)
-
after after the Great Depression (sau thời kỳ Đại Suy thoái)
-
in the midst of in the midst of the Great Depression (giữa lúc Đại Suy thoái)
-
severe the severe Great Depression (Đại Suy thoái nghiêm trọng)
-
global the global Great Depression (Đại Suy thoái toàn cầu)
-
economic the economic Great Depression (Đại Suy thoái kinh tế)
Idioms
-
echoes of the Great Depression
những dư âm/dấu vết của Đại Suy thoái (ám chỉ tình trạng hoặc hậu quả tương tự còn sót lại)
"The recent economic downturn brought back echoes of the Great Depression for many older citizens."
(Suy thoái kinh tế gần đây gợi lại những dư âm của Đại Suy thoái đối với nhiều người lớn tuổi.)
-
to weather the Great Depression
vượt qua/chống chọi với Đại Suy thoái (ám chỉ khả năng kiên cường vượt qua khó khăn lớn)
"Despite immense hardship, many families managed to weather the Great Depression through resilience and community support."
(Bất chấp khó khăn tột cùng, nhiều gia đình đã vượt qua được thời kỳ Đại Suy thoái nhờ sự kiên cường và hỗ trợ cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
great depression
Danh từMột cuộc suy thoái kinh tế kéo dài và nghiêm trọng.
"The Great Depression of the 1930s had a profound impact on global economies."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Great Depression was a difficult time for many families. |
Cuộc Đại Suy Thoái là một thời kỳ khó khăn đối với nhiều gia đình. |
| Phủ định | The Great Depression did not affect all countries equally. |
Cuộc Đại Suy Thoái không ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia một cách bình đẳng. |
| Nghi vấn | Was the Great Depression a global phenomenon? |
Có phải cuộc Đại Suy Thoái là một hiện tượng toàn cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great depression".
