(Top Banner Ad)
great depression
C1
Danh từ C1 Kinh tế

great depression

UK: /ˌɡreɪt dɪˈpreʃən/ • US: /ˌɡreɪt dɪˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Đại Suy Thoái Khủng hoảng kinh tế 1929-1939
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long and severe recession in an economy or market.

Vietnamese Meaning

Một cuộc suy thoái kinh tế kéo dài và nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Great Depression of the 1930s had a profound impact on global economies."

    "Cuộc Đại Suy Thoái những năm 1930 đã có tác động sâu sắc đến nền kinh tế toàn cầu."

  • "Many people lost their jobs during the Great Depression."

    "Nhiều người đã mất việc làm trong cuộc Đại Suy Thoái."

  • "The government implemented several policies to alleviate the effects of the Great Depression."

    "Chính phủ đã thực hiện một số chính sách để giảm bớt tác động của cuộc Đại Suy Thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greatness sự vĩ đại, sự to lớn
Adverb greatly rất nhiều, vô cùng, đáng kể
Verb depress làm chán nản, làm suy giảm, làm hạ xuống
Adjective depressed buồn bã, chán nản; bị suy yếu, bị hạ thấp
Adjective depressing gây chán nản, ảm đạm
Noun depressant thuốc an thần, chất làm suy nhược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grautaz
Old English
grēat
English
great
Latin
depressio
Old French
depression
English
depression

Sự Ra Đời của Thuật Ngữ "Đại Suy Thoái"

Cụm từ "Great Depression" (Đại Suy thoái) dùng để chỉ cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu nghiêm trọng nhất trong lịch sử thế kỷ 20, bắt đầu với sự sụp đổ của thị trường chứng khoán Phố Wall vào tháng 10 năm 1929. Ban đầu, người ta gọi đó là "great slump" (suy thoái lớn) hoặc "business depression" (suy thoái kinh doanh). Tuy nhiên, mức độ sâu rộng và kéo dài của cuộc khủng hoảng đã khiến cụm từ "Great Depression" trở thành tên gọi chính thức và được chấp nhận rộng rãi để mô tả giai đoạn tăm tối này, nhấn mạnh sự "vĩ đại" (great) về quy mô và "suy thoái" (depression) về tình trạng kinh tế.

Usage Note

Cụm từ 'Great Depression' thường được dùng để chỉ cuộc Đại Suy Thoái (1929-1939) trên toàn thế giới, bắt đầu sau sự sụp đổ của thị trường chứng khoán Mỹ. Nó thể hiện mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng kéo dài của cuộc khủng hoảng kinh tế đó. Không nên nhầm lẫn với những cuộc suy thoái kinh tế thông thường, vốn có tính chất ít nghiêm trọng hơn.

Prepositions

during after of

* during: diễn tả thời gian mà Đại Suy Thoái xảy ra (ví dụ: 'hardships during the Great Depression'). * after: diễn tả các sự kiện xảy ra sau Đại Suy Thoái (ví dụ: 'economic reforms after the Great Depression'). * of: diễn tả những khía cạnh thuộc về hoặc liên quan đến Đại Suy Thoái (ví dụ: 'the causes of the Great Depression').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Great Depression
  • survive survive the Great Depression
    (sống sót qua thời kỳ Đại Suy thoái)
  • endure endure the Great Depression
    (chịu đựng thời kỳ Đại Suy thoái)
  • recover recover from the Great Depression
    (phục hồi sau Đại Suy thoái)
Prepositional phrases + Great Depression
  • during during the Great Depression
    (trong suốt thời kỳ Đại Suy thoái)
  • after after the Great Depression
    (sau thời kỳ Đại Suy thoái)
  • in the midst of in the midst of the Great Depression
    (giữa lúc Đại Suy thoái)
Adjectives describing the Great Depression
  • severe the severe Great Depression
    (Đại Suy thoái nghiêm trọng)
  • global the global Great Depression
    (Đại Suy thoái toàn cầu)
  • economic the economic Great Depression
    (Đại Suy thoái kinh tế)

Idioms

  • echoes of the Great Depression

    những dư âm/dấu vết của Đại Suy thoái (ám chỉ tình trạng hoặc hậu quả tương tự còn sót lại)

    "The recent economic downturn brought back echoes of the Great Depression for many older citizens."

    (Suy thoái kinh tế gần đây gợi lại những dư âm của Đại Suy thoái đối với nhiều người lớn tuổi.)

  • to weather the Great Depression

    vượt qua/chống chọi với Đại Suy thoái (ám chỉ khả năng kiên cường vượt qua khó khăn lớn)

    "Despite immense hardship, many families managed to weather the Great Depression through resilience and community support."

    (Bất chấp khó khăn tột cùng, nhiều gia đình đã vượt qua được thời kỳ Đại Suy thoái nhờ sự kiên cường và hỗ trợ cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

great depression

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc suy thoái kinh tế kéo dài và nghiêm trọng.

"The Great Depression of the 1930s had a profound impact on global economies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Great Depression was a difficult time for many families.
Cuộc Đại Suy Thoái là một thời kỳ khó khăn đối với nhiều gia đình.
Phủ định
The Great Depression did not affect all countries equally.
Cuộc Đại Suy Thoái không ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia một cách bình đẳng.
Nghi vấn
Was the Great Depression a global phenomenon?
Có phải cuộc Đại Suy Thoái là một hiện tượng toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great depression".

Chính sách Kinh tế Mới (The New Deal)

Để đối phó với cuộc Đại Suy thoái, Tổng thống Franklin D. Roosevelt đã ban hành "The New Deal" – một loạt các chương trình, cải cách tài chính và luật lệ từ năm 1933 đến 1939. Các chính sách này tập trung vào "3 R's": Cứu trợ (Relief) cho người nghèo và thất nghiệp, Phục hồi (Recovery) nền kinh tế về mức bình thường, và Cải cách (Reform) hệ thống tài chính để ngăn chặn khủng hoảng tương tự tái diễn.

Hiện tượng Bão Bụi (The Dust Bowl)

Đồng thời với Đại Suy thoái, một thảm họa môi trường lớn được gọi là "Dust Bowl" đã tàn phá các vùng đồng bằng phía Nam của Hoa Kỳ từ năm 1930 đến 1936. Sự kết hợp giữa hạn hán kéo dài và các phương pháp canh tác kém đã khiến đất đai bị xói mòn nghiêm trọng, tạo ra những cơn bão bụi khổng lồ nuốt chửng nhà cửa và đất nông nghiệp. Hàng trăm nghìn nông dân phải rời bỏ quê hương, di cư đến các bang khác để tìm kiếm cuộc sống mới.