lift shaft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giếng thang máy; một không gian thẳng đứng khép kín cho thang máy di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fire started in the lift shaft."
"Đám cháy bắt đầu từ giếng thang máy."
-
"The lift shaft must be fire-resistant."
"Giếng thang máy phải có khả năng chống cháy."
-
"Regular maintenance of the lift shaft is essential for safety."
"Việc bảo trì thường xuyên giếng thang máy là rất cần thiết để đảm bảo an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để chỉ cấu trúc xây dựng đặc biệt được thiết kế để chứa và dẫn đường cho thang máy. Nó nhấn mạnh đến tính chất kín và thẳng đứng của không gian này. 'Shaft' ở đây mang nghĩa là 'giếng' hoặc 'ống' theo chiều dọc, thường là cấu trúc quan trọng trong xây dựng. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'elevator shaft' có thể được sử dụng thay thế.
Prepositions
'in the lift shaft': chỉ vị trí bên trong giếng thang máy. 'of the lift shaft': chỉ thuộc tính hoặc thành phần của giếng thang máy.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lift shaft
nounGiếng thang máy; một không gian thẳng đứng khép kín cho thang máy di chuyển.
"The fire started in the lift shaft."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the size of that lift shaft is impressive! |
Ồ, kích thước của cái giếng thang máy đó thật ấn tượng! |
| Phủ định | Oops, there isn't a safety barrier around the lift shaft! |
Ôi, không có rào chắn an toàn xung quanh giếng thang máy! |
| Nghi vấn | Hey, is this the lift shaft we need to inspect? |
Này, đây có phải là giếng thang máy chúng ta cần kiểm tra không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the building had a stronger lift shaft, we could install a faster elevator. |
Nếu tòa nhà có trục thang máy khỏe hơn, chúng ta có thể lắp đặt một thang máy nhanh hơn. |
| Phủ định | If there weren't a problem with the lift shaft's stability, the engineers wouldn't be so concerned. |
Nếu không có vấn đề gì với sự ổn định của trục thang máy, các kỹ sư sẽ không quá lo lắng. |
| Nghi vấn | Would the construction workers be able to finish sooner if the lift shaft were already complete? |
Liệu công nhân xây dựng có thể hoàn thành sớm hơn nếu trục thang máy đã hoàn thành không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the building is complete, the construction workers will have finished installing the lift shaft. |
Vào thời điểm tòa nhà hoàn thành, công nhân xây dựng sẽ hoàn thành việc lắp đặt giếng thang máy. |
| Phủ định | They won't have inspected the lift shaft before the deadline if they continue to work at this pace. |
Họ sẽ không kiểm tra giếng thang máy trước thời hạn nếu họ tiếp tục làm việc với tốc độ này. |
| Nghi vấn | Will the engineers have completed the safety checks in the lift shaft by tomorrow? |
Liệu các kỹ sư đã hoàn thành việc kiểm tra an toàn trong giếng thang máy vào ngày mai chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lift shaft".
