(Top Banner Ad)
lift shaft
B2
noun B2 Xây dựng

lift shaft

UK: /ˈlɪft ʃɑːft/

Nghĩa tiếng Việt

giếng thang máy ống thang máy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vertical enclosed space for a lift to travel in.

Vietnamese Meaning

Giếng thang máy; một không gian thẳng đứng khép kín cho thang máy di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire started in the lift shaft."

    "Đám cháy bắt đầu từ giếng thang máy."

  • "The lift shaft must be fire-resistant."

    "Giếng thang máy phải có khả năng chống cháy."

  • "Regular maintenance of the lift shaft is essential for safety."

    "Việc bảo trì thường xuyên giếng thang máy là rất cần thiết để đảm bảo an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lift thang máy; sự nâng lên
Verb lift nâng lên, nhấc lên
Noun shaft trục, giếng (mỏ, thang máy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
lift
English
shaft
English
lift shaft

Nguồn Gốc của 'Lift Shaft'

Từ 'lift' (thang máy) bắt nguồn từ động từ 'lift' (nâng lên), ám chỉ hành động di chuyển lên xuống. 'Shaft' (giếng, trục) chỉ một không gian hẹp, thẳng đứng. Ghép lại, 'lift shaft' (buồng thang máy) mô tả chính xác cái giếng thẳng đứng mà thang máy di chuyển trong đó.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ cấu trúc xây dựng đặc biệt được thiết kế để chứa và dẫn đường cho thang máy. Nó nhấn mạnh đến tính chất kín và thẳng đứng của không gian này. 'Shaft' ở đây mang nghĩa là 'giếng' hoặc 'ống' theo chiều dọc, thường là cấu trúc quan trọng trong xây dựng. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'elevator shaft' có thể được sử dụng thay thế.

Prepositions

in of

'in the lift shaft': chỉ vị trí bên trong giếng thang máy. 'of the lift shaft': chỉ thuộc tính hoặc thành phần của giếng thang máy.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lift shaft

noun
Lật mặt

Giếng thang máy; một không gian thẳng đứng khép kín cho thang máy di chuyển.

"The fire started in the lift shaft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the size of that lift shaft is impressive!
Ồ, kích thước của cái giếng thang máy đó thật ấn tượng!
Phủ định
Oops, there isn't a safety barrier around the lift shaft!
Ôi, không có rào chắn an toàn xung quanh giếng thang máy!
Nghi vấn
Hey, is this the lift shaft we need to inspect?
Này, đây có phải là giếng thang máy chúng ta cần kiểm tra không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the building had a stronger lift shaft, we could install a faster elevator.
Nếu tòa nhà có trục thang máy khỏe hơn, chúng ta có thể lắp đặt một thang máy nhanh hơn.
Phủ định
If there weren't a problem with the lift shaft's stability, the engineers wouldn't be so concerned.
Nếu không có vấn đề gì với sự ổn định của trục thang máy, các kỹ sư sẽ không quá lo lắng.
Nghi vấn
Would the construction workers be able to finish sooner if the lift shaft were already complete?
Liệu công nhân xây dựng có thể hoàn thành sớm hơn nếu trục thang máy đã hoàn thành không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the building is complete, the construction workers will have finished installing the lift shaft.
Vào thời điểm tòa nhà hoàn thành, công nhân xây dựng sẽ hoàn thành việc lắp đặt giếng thang máy.
Phủ định
They won't have inspected the lift shaft before the deadline if they continue to work at this pace.
Họ sẽ không kiểm tra giếng thang máy trước thời hạn nếu họ tiếp tục làm việc với tốc độ này.
Nghi vấn
Will the engineers have completed the safety checks in the lift shaft by tomorrow?
Liệu các kỹ sư đã hoàn thành việc kiểm tra an toàn trong giếng thang máy vào ngày mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lift shaft".

Tiêu Chuẩn An Toàn Thang Máy

Ở nhiều quốc gia, có những quy định nghiêm ngặt về an toàn liên quan đến lift shaft. Điều này bao gồm kiểm tra định kỳ, bảo trì và các biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn tai nạn.