elevator car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The compartment of an elevator in which passengers or freight are carried.
Vietnamese Meaning
Khoang thang máy, nơi hành khách hoặc hàng hóa được vận chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elevator car was crowded with people going to different floors."
"Khoang thang máy chật cứng người đi lên các tầng khác nhau."
-
"He got stuck in the elevator car during the power outage."
"Anh ấy bị kẹt trong khoang thang máy trong lúc mất điện."
-
"The elevator car can hold a maximum of 10 people."
"Khoang thang máy có thể chứa tối đa 10 người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập cụ thể đến phần cabin của thang máy, nơi người và vật được chở. Nó nhấn mạnh đến không gian vật lý bên trong thang máy, không bao gồm các bộ phận máy móc bên ngoài.
Prepositions
‘In’ và ‘inside’ đều dùng để chỉ vị trí bên trong khoang thang máy. Ví dụ: 'The passengers are in the elevator car.' hoặc 'The passengers are inside the elevator car.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious elevator car (buồng thang máy rộng rãi)
-
crowded crowded elevator car (buồng thang máy đông đúc)
-
stuck stuck elevator car (buồng thang máy bị kẹt)
-
modern modern elevator car (buồng thang máy hiện đại)
-
enter enter the elevator car (bước vào buồng thang máy)
-
exit exit the elevator car (bước ra khỏi buồng thang máy)
-
ride ride an elevator car (đi thang máy (bên trong buồng))
-
take take an elevator car (đi thang máy (sử dụng buồng))
Idioms
-
stuck in an elevator car
bị kẹt trong buồng thang máy
"We were stuck in an elevator car for nearly an hour before the technicians arrived."
(Chúng tôi bị kẹt trong buồng thang máy gần một giờ trước khi các kỹ thuật viên đến.)
-
an elevator car full of people
một buồng thang máy đầy người
"It was impossible to get in, as there was an elevator car full of people."
(Không thể vào được vì có một buồng thang máy đầy người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elevator car
nounKhoang thang máy, nơi hành khách hoặc hàng hóa được vận chuyển.
"The elevator car was crowded with people going to different floors."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers had already finished installing the new elevator car before the building opened. |
Các công nhân đã hoàn thành việc lắp đặt cabin thang máy mới trước khi tòa nhà mở cửa. |
| Phủ định | The maintenance crew had not inspected the elevator car properly before the accident occurred. |
Đội bảo trì đã không kiểm tra cabin thang máy đúng cách trước khi tai nạn xảy ra. |
| Nghi vấn | Had the passengers noticed the strange noise in the elevator car before it stopped working? |
Hành khách có nhận thấy tiếng ồn lạ trong cabin thang máy trước khi nó ngừng hoạt động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevator car".
