(Top Banner Ad)
elevator car
A2
noun A2 Xây dựng và Kỹ thuật

elevator car

UK: /ˈelɪveɪtə kɑː/ • US: /ˈelɪveɪtər kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

khoang thang máy cabin thang máy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The compartment of an elevator in which passengers or freight are carried.

Vietnamese Meaning

Khoang thang máy, nơi hành khách hoặc hàng hóa được vận chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elevator car was crowded with people going to different floors."

    "Khoang thang máy chật cứng người đi lên các tầng khác nhau."

  • "He got stuck in the elevator car during the power outage."

    "Anh ấy bị kẹt trong khoang thang máy trong lúc mất điện."

  • "The elevator car can hold a maximum of 10 people."

    "Khoang thang máy có thể chứa tối đa 10 người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elevator thang máy
Verb elevate nâng lên, đưa lên
Noun elevation sự nâng lên, độ cao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng và Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
levare
Old French
élévateur
English
elevator
Latin
carrum
Old North French
carre
English
car

Nguồn gốc của 'Elevator'

Từ 'elevator' (thang máy) bắt nguồn từ động từ 'elevate' trong tiếng Latin là 'levare', có nghĩa là 'nâng lên'. Thang máy hiện đại với tính năng an toàn đã được Elisha Otis giới thiệu vào giữa thế kỷ 19, cách mạng hóa kiến trúc bằng cách cho phép xây dựng các tòa nhà chọc trời.

Sự phát triển của 'Car'

Ban đầu, từ 'car' (xe) có nghĩa là bất kỳ loại phương tiện có bánh nào. Trong tiếng Latin, nó là 'carrum'. Dần dần, nghĩa của 'car' được mở rộng để chỉ các buồng hoặc toa xe vận chuyển người hoặc hàng hóa, bao gồm cả buồng thang máy, được gọi là 'elevator car' để chỉ rõ phần cabin chứa người của một thang máy.

Usage Note

Cụm từ này đề cập cụ thể đến phần cabin của thang máy, nơi người và vật được chở. Nó nhấn mạnh đến không gian vật lý bên trong thang máy, không bao gồm các bộ phận máy móc bên ngoài.

Prepositions

in inside

‘In’ và ‘inside’ đều dùng để chỉ vị trí bên trong khoang thang máy. Ví dụ: 'The passengers are in the elevator car.' hoặc 'The passengers are inside the elevator car.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elevator car
  • spacious spacious elevator car
    (buồng thang máy rộng rãi)
  • crowded crowded elevator car
    (buồng thang máy đông đúc)
  • stuck stuck elevator car
    (buồng thang máy bị kẹt)
  • modern modern elevator car
    (buồng thang máy hiện đại)
Verb + elevator car
  • enter enter the elevator car
    (bước vào buồng thang máy)
  • exit exit the elevator car
    (bước ra khỏi buồng thang máy)
  • ride ride an elevator car
    (đi thang máy (bên trong buồng))
  • take take an elevator car
    (đi thang máy (sử dụng buồng))

Idioms

  • stuck in an elevator car

    bị kẹt trong buồng thang máy

    "We were stuck in an elevator car for nearly an hour before the technicians arrived."

    (Chúng tôi bị kẹt trong buồng thang máy gần một giờ trước khi các kỹ thuật viên đến.)

  • an elevator car full of people

    một buồng thang máy đầy người

    "It was impossible to get in, as there was an elevator car full of people."

    (Không thể vào được vì có một buồng thang máy đầy người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elevator car

noun
Lật mặt

Khoang thang máy, nơi hành khách hoặc hàng hóa được vận chuyển.

"The elevator car was crowded with people going to different floors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers had already finished installing the new elevator car before the building opened.
Các công nhân đã hoàn thành việc lắp đặt cabin thang máy mới trước khi tòa nhà mở cửa.
Phủ định
The maintenance crew had not inspected the elevator car properly before the accident occurred.
Đội bảo trì đã không kiểm tra cabin thang máy đúng cách trước khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Had the passengers noticed the strange noise in the elevator car before it stopped working?
Hành khách có nhận thấy tiếng ồn lạ trong cabin thang máy trước khi nó ngừng hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevator car".

Quy tắc ứng xử khi đi thang máy

Ở các nước phương Tây, có những quy tắc bất thành văn khi đi thang máy: luôn quay mặt về phía cửa, tránh nói chuyện ồn ào hoặc nghe điện thoại to tiếng, và cố gắng giữ khoảng cách cá nhân tối thiểu với người khác. Việc này giúp duy trì sự thoải mái và tôn trọng lẫn nhau trong không gian kín hẹp.

Vai trò của buồng thang máy trong kiến trúc hiện đại

Sự phát triển của buồng thang máy an toàn đã thay đổi hoàn toàn kiến trúc hiện đại, cho phép xây dựng các tòa nhà chọc trời và các khu dân cư, thương mại với mật độ cao. Buồng thang máy không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là yếu tố cốt lõi định hình cảnh quan đô thị ngày nay.