(Top Banner Ad)
holdings
B2
danh từ (số nhiều) B2 Kinh tế, Tài chính

holdings

UK: /ˈhəʊldɪŋz/ • US: /ˈhoʊldɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

các khoản nắm giữ tài sản nắm giữ cổ phần tổng tài sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assets owned by an individual or organization, such as stocks, bonds, property, or cash.

Vietnamese Meaning

Tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản hoặc tiền mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's holdings include stocks, bonds, and real estate."

    "Các khoản nắm giữ của công ty bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và bất động sản."

  • "The bank declared its holdings in government bonds."

    "Ngân hàng đã công bố các khoản nắm giữ của mình bằng trái phiếu chính phủ."

  • "She manages her family's holdings."

    "Cô ấy quản lý các khoản nắm giữ của gia đình mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm giữ, tổ chức
Noun holder người nắm giữ, chủ sở hữu
Adjective holding có tính giữ, tạm thời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haldaną
Old English
healdan
Middle English
holden
English
holdings

Nguồn gốc của 'holdings'

Từ 'holdings' bắt nguồn từ động từ 'hold' (giữ, nắm giữ). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là việc sở hữu hoặc nắm giữ một cái gì đó. Theo thời gian, nó phát triển thành một thuật ngữ chỉ tài sản, cổ phần hoặc các khoản đầu tư mà một người hoặc tổ chức sở hữu. Nó mang ý nghĩa về quyền kiểm soát và lợi ích kinh tế.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ tổng số tài sản mà một công ty hoặc cá nhân nắm giữ. 'Holdings' nhấn mạnh vào quyền sở hữu và kiểm soát đối với các tài sản đó. Khác với 'assets' (tài sản) một cách chung chung, 'holdings' thường ngụ ý sự đầu tư hoặc mục đích sử dụng cụ thể.

Prepositions

in

''Holdings in' được sử dụng để chỉ loại tài sản cụ thể hoặc lĩnh vực mà các khoản đầu tư tập trung vào. Ví dụ, 'holdings in technology stocks' có nghĩa là tài sản chính là cổ phiếu công nghệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holdings
  • significant significant holdings
    (các khoản nắm giữ đáng kể)
  • substantial substantial holdings
    (các khoản nắm giữ lớn)
  • minority minority holdings
    (các khoản nắm giữ thiểu số)
Verb + holdings
  • acquire acquire holdings
    (mua lại các khoản nắm giữ)
  • divest divest holdings
    (thoái vốn các khoản nắm giữ)
  • increase increase holdings
    (tăng cường các khoản nắm giữ)

Idioms

  • have a controlling interest/holdings

    có cổ phần chi phối

    "The company has a controlling interest in its subsidiaries."

    (Công ty có cổ phần chi phối trong các công ty con của mình.)

  • consolidate holdings

    củng cố các khoản nắm giữ

    "The investor decided to consolidate their holdings to simplify their portfolio."

    (Nhà đầu tư quyết định củng cố các khoản nắm giữ của họ để đơn giản hóa danh mục đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holdings

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản hoặc tiền mặt.

"The company's holdings include stocks, bonds, and real estate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company's holdings are substantial: they include real estate, stocks, and bonds.
Các khoản nắm giữ của công ty chúng tôi rất lớn: chúng bao gồm bất động sản, cổ phiếu và trái phiếu.
Phủ định
The investor's holdings aren't diverse: they consist mainly of technology stocks.
Các khoản nắm giữ của nhà đầu tư không đa dạng: chúng chủ yếu bao gồm cổ phiếu công nghệ.
Nghi vấn
What are their main holdings: are they primarily stocks, bonds, or real estate?
Các khoản nắm giữ chính của họ là gì: chúng chủ yếu là cổ phiếu, trái phiếu hay bất động sản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holdings".

Tầm quan trọng của 'holdings' trong kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh, 'holdings' đại diện cho sức mạnh và ảnh hưởng. Việc nắm giữ cổ phần lớn trong một công ty có thể cho phép bạn kiểm soát các quyết định quan trọng và định hướng tương lai của công ty đó. 'Holdings' cũng là một thước đo quan trọng về sự thành công tài chính và khả năng tăng trưởng của một cá nhân hoặc tổ chức.