(Top Banner Ad)
integrated development
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kinh tế

integrated development

UK: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển tích hợp sự phát triển hợp nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process that combines different elements or aspects to work together as a unified whole, often referring to software or economic strategies.

Vietnamese Meaning

Một quy trình kết hợp các yếu tố hoặc khía cạnh khác nhau để cùng hoạt động như một thể thống nhất, thường liên quan đến phần mềm hoặc các chiến lược kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on the integrated development of its mobile and web applications."

    "Công ty đang tập trung vào việc phát triển tích hợp các ứng dụng di động và web của mình."

  • "The project requires integrated development between the different teams."

    "Dự án yêu cầu sự phát triển tích hợp giữa các nhóm khác nhau."

  • "Integrated development helps to streamline the workflow."

    "Phát triển tích hợp giúp hợp lý hóa quy trình làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate hội nhập, tích hợp, hợp nhất
Noun integration sự hội nhập, sự tích hợp
Adjective integral không thể thiếu, toàn bộ
Verb develop phát triển, xây dựng
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developmental thuộc về sự phát triển

Synonyms

unified development (phát triển thống nhất)combined development (phát triển kết hợp)

Antonyms

separate development (phát triển riêng rẽ)independent development (phát triển độc lập)

Related Words

integrated environment (môi trường tích hợp)sustainable development (phát triển bền vững)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integer
Late Latin
integratus
English
integrate
Old French
desveloper
English
develop

Nguồn gốc của 'integrated'

Từ 'integrated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'integer', có nghĩa là 'nguyên vẹn, không bị đụng chạm'. Từ này sau đó phát triển thành 'integratus' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'làm cho trở nên toàn bộ, khôi phục'. Khi một thứ gì đó được 'integrated', tức là các phần riêng lẻ được kết hợp lại để tạo thành một tổng thể thống nhất, hoạt động hiệu quả.

Nguồn gốc của 'development'

Từ 'development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang ý nghĩa 'mở ra, trải ra'. Từ 'des-' có nghĩa là 'tháo ra' hoặc 'làm ngược lại', và 'voloper' có nghĩa là 'quấn, bao bọc'. Vì vậy, 'development' ban đầu hàm ý quá trình 'mở ra' tiềm năng hoặc sự tiến bộ theo thời gian, từ một trạng thái ban đầu đơn giản hơn.

Sự kết hợp 'Integrated Development'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'integrated development' mô tả một quá trình phát triển không chỉ đơn thuần là tăng trưởng mà còn là sự gắn kết, phối hợp chặt chẽ giữa các yếu tố, khía cạnh khác nhau (ví dụ: kinh tế, xã hội, môi trường) để tạo ra một sự phát triển bền vững và toàn diện. Đây là một khái niệm quan trọng trong quy hoạch và chính sách hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự phối hợp và hợp nhất các thành phần riêng lẻ. Trong phát triển phần mềm, nó thường đề cập đến môi trường phát triển tích hợp (IDE). Trong kinh tế, nó có thể ám chỉ các chiến lược phát triển kết hợp các ngành hoặc khu vực khác nhau.

Prepositions

of for

`of`: Diễn tả sự phát triển tích hợp *của* một cái gì đó. Ví dụ: integrated development *of* a software system.
`for`: Diễn tả sự phát triển tích hợp *cho* một mục đích cụ thể. Ví dụ: integrated development *for* sustainable growth.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + integrated development
  • sustainable sustainable integrated development
    (phát triển tổng hợp bền vững)
  • holistic holistic integrated development
    (phát triển tổng hợp toàn diện)
  • inclusive inclusive integrated development
    (phát triển tổng hợp bao trùm)
Verb + integrated development
  • promote promote integrated development
    (thúc đẩy phát triển tổng hợp)
  • support support integrated development
    (hỗ trợ phát triển tổng hợp)
  • implement implement integrated development
    (thực hiện phát triển tổng hợp)
integrated development + Noun
  • integrated development integrated development plan
    (kế hoạch phát triển tổng hợp)
  • integrated development integrated development project
    (dự án phát triển tổng hợp)
  • integrated development integrated development strategy
    (chiến lược phát triển tổng hợp)

Idioms

  • integrated development approach

    phương pháp tiếp cận phát triển tổng hợp

    "The city adopted an integrated development approach to address urban challenges."

    (Thành phố đã áp dụng phương pháp tiếp cận phát triển tổng hợp để giải quyết các thách thức đô thị.)

  • integrated development framework

    khuôn khổ phát triển tổng hợp

    "We need a robust integrated development framework to guide our long-term goals."

    (Chúng ta cần một khuôn khổ phát triển tổng hợp vững chắc để định hướng các mục tiêu dài hạn.)

  • community-led integrated development

    phát triển tổng hợp do cộng đồng dẫn dắt

    "Community-led integrated development ensures projects truly meet local needs."

    (Phát triển tổng hợp do cộng đồng dẫn dắt đảm bảo các dự án thực sự đáp ứng nhu cầu địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integrated development

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình kết hợp các yếu tố hoặc khía cạnh khác nhau để cùng hoạt động như một thể thống nhất, thường liên quan đến phần mềm hoặc các chiến lược kinh tế.

"The company is focusing on the integrated development of its mobile and web applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated development".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Khái niệm 'integrated development' có mối liên hệ chặt chẽ với Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. SDGs nhấn mạnh rằng các mục tiêu về kinh tế, xã hội và môi trường không thể được giải quyết riêng lẻ mà phải được tiếp cận một cách tích hợp và toàn diện để đạt được một tương lai bền vững cho tất cả mọi người. Đây là một khuôn khổ toàn cầu cho các chiến lược phát triển tổng hợp.

Tư duy liên ngành trong giải quyết vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các tổ chức quốc tế, 'integrated development' phản ánh xu hướng ngày càng tăng về tư duy liên ngành (interdisciplinary thinking). Thay vì chỉ tập trung vào một lĩnh vực (ví dụ: kinh tế), các nhà hoạch định chính sách và phát triển nhận ra rằng các vấn đề phức tạp đòi hỏi sự hợp tác và kết hợp kiến thức từ nhiều ngành khác nhau như xã hội học, môi trường, y tế, giáo dục để tạo ra giải pháp hiệu quả và bền vững.