(Top Banner Ad)
holistic thinking
C1
noun phrase C1 Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

holistic thinking

UK: /həʊˈlɪstɪk ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /hoʊˈlɪstɪk ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy toàn diện cách tư duy tổng thể tư duy hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of thinking that considers the whole picture, rather than focusing on individual parts. It emphasizes the interconnectedness of systems and how their parts relate to one another.

Vietnamese Meaning

Một cách suy nghĩ xem xét toàn bộ bức tranh, thay vì chỉ tập trung vào các phần riêng lẻ. Nó nhấn mạnh sự kết nối lẫn nhau của các hệ thống và cách các bộ phận của chúng liên quan đến nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Holistic thinking is essential for effective problem-solving in complex environments."

    "Tư duy toàn diện là rất cần thiết để giải quyết vấn đề hiệu quả trong các môi trường phức tạp."

  • "A manager using holistic thinking will consider the impact of their decisions on all stakeholders."

    "Một người quản lý sử dụng tư duy toàn diện sẽ xem xét tác động của các quyết định của họ đến tất cả các bên liên quan."

  • "Holistic thinking in healthcare focuses on treating the patient's mind, body, and spirit."

    "Tư duy toàn diện trong chăm sóc sức khỏe tập trung vào việc điều trị tâm trí, cơ thể và tinh thần của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective holistic toàn diện, tổng thể (nhấn mạnh việc xem xét tất cả các khía cạnh của một vấn đề)
Adverb holistically một cách toàn diện, một cách tổng thể
Noun holism chủ nghĩa toàn diện, quan điểm toàn diện

Synonyms

systems thinking (tư duy hệ thống)integrative thinking (tư duy tích hợp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
holos (ὅλος)
English
whole
English
holistic
English
holistic thinking

Nguồn gốc của 'Holistic'

Từ 'holistic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'holos', có nghĩa là 'toàn bộ'. Triết lý về tính toàn diện bắt đầu được hình thành từ thời cổ đại, nhấn mạnh rằng để hiểu một sự vật, chúng ta cần xem xét nó như một tổng thể, chứ không chỉ là tập hợp các phần riêng lẻ. Tư duy này ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực, từ y học đến quản lý.

Usage Note

Holistic thinking trái ngược với reductive thinking (tư duy thu hẹp) hoặc analytical thinking (tư duy phân tích), vốn tập trung vào việc chia nhỏ vấn đề thành các phần nhỏ hơn để giải quyết. Holistic thinking xem xét các yếu tố bối cảnh, mối quan hệ và sự tương tác giữa các phần khác nhau để đưa ra giải pháp hoặc hiểu biết toàn diện hơn. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học (chăm sóc sức khỏe toàn diện), quản lý (quản lý toàn diện), giáo dục (giáo dục toàn diện) và phát triển bền vững.

Prepositions

in to

"in": thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng (e.g., 'holistic thinking in education'). "to": có thể dùng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng hướng đến (e.g., 'an approach to holistic thinking').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holistic thinking
  • comprehensive holistic thinking
    (tư duy toàn diện)
  • integrative holistic thinking
    (tư duy tích hợp)
Verb + holistic thinking
  • encourage holistic thinking
    (khuyến khích tư duy toàn diện)
  • promote holistic thinking
    (thúc đẩy tư duy toàn diện)
  • apply holistic thinking
    (áp dụng tư duy toàn diện)

Idioms

  • see the forest for the trees

    nhìn nhận vấn đề một cách tổng thể, không bị sa lầy vào chi tiết vụn vặt

    "He was so focused on the small details that he couldn't see the forest for the trees and missed the bigger picture."

    (Anh ta quá tập trung vào các chi tiết nhỏ nhặt đến nỗi không thể nhìn thấy bức tranh toàn cảnh và bỏ lỡ điều quan trọng hơn.)

  • think outside the box

    suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn khổ thông thường

    "To solve this problem, we need to think outside the box and come up with some innovative solutions."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo và đưa ra một vài giải pháp đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holistic thinking

noun phrase
Lật mặt

Một cách suy nghĩ xem xét toàn bộ bức tranh, thay vì chỉ tập trung vào các phần riêng lẻ. Nó nhấn mạnh sự kết nối lẫn nhau của các hệ thống và cách các bộ phận của chúng liên quan đến nhau.

"Holistic thinking is essential for effective problem-solving in complex environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holistic thinking".

Holistic Medicine

Y học toàn diện (Holistic Medicine) là một phương pháp tiếp cận chăm sóc sức khỏe xem xét con người như một tổng thể gồm thể chất, tinh thần và cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự kết nối giữa các yếu tố này và tìm cách điều trị bệnh bằng cách giải quyết nguyên nhân gốc rễ, thay vì chỉ tập trung vào các triệu chứng. Ví dụ, việc điều trị một bệnh nhân đau đầu có thể bao gồm cả việc xem xét chế độ ăn uống, mức độ căng thẳng và các mối quan hệ xã hội của họ.