(Top Banner Ad)
reductionist thinking
C1
noun phrase C1 Triết học, Khoa học

reductionist thinking

UK: /rɪˈdʌkʃənɪst ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /rɪˈdʌkʃənɪst ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy giản lược tư duy quy giản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to understanding complex systems by reducing them to their simpler components. It involves explaining phenomena by analyzing them in terms of their underlying, more basic parts or principles.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận để hiểu các hệ thống phức tạp bằng cách giảm chúng xuống các thành phần đơn giản hơn. Nó bao gồm việc giải thích các hiện tượng bằng cách phân tích chúng theo các bộ phận hoặc nguyên tắc cơ bản hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reductionist thinking in biology can lead to a deeper understanding of cellular processes."

    "Tư duy giản lược trong sinh học có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về các quá trình tế bào."

  • "Applying reductionist thinking to economics can provide insights into individual market behaviors."

    "Áp dụng tư duy giản lược vào kinh tế học có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi thị trường cá nhân."

  • "Some argue that reductionist thinking fails to capture the full complexity of human consciousness."

    "Một số người cho rằng tư duy giản lược không nắm bắt được toàn bộ sự phức tạp của ý thức con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reductionism chủ nghĩa hoàn nguyên
Noun reductionist người theo chủ nghĩa hoàn nguyên
Adjective reductionist có tính hoàn nguyên, theo chủ nghĩa hoàn nguyên
Verb reduce giảm bớt, quy giản
Adjective reducible có thể quy giản, có thể rút gọn
Noun thinking sự suy nghĩ, tư duy
Verb think suy nghĩ
Noun thought ý nghĩ, suy nghĩ

Synonyms

atomistic thinking (tư duy nguyên tử)simplistic thinking (tư duy đơn giản hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Latin
reductio
Old French
reduction
English
reduction
Ancient Greek
-istes
Latin
-ista
English
-ist
English
reductionist
Proto-Germanic
*þankōną
Old English
þencan
English
thinking
English
reductionist thinking

Sự Ra Đời của Chủ Nghĩa Hoàn Nguyên

Thuật ngữ 'reductionism' (hoàn nguyên luận) xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong triết học và khoa học. Nó dùng để chỉ một phương pháp phân tích các hệ thống hoặc hiện tượng phức tạp bằng cách chia nhỏ chúng thành các thành phần cơ bản nhất để dễ dàng nghiên cứu và hiểu rõ hơn. Lối tư duy này đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của vật lý, hóa học, và sinh học.

Ghép Nối Từ Ngữ: 'Reductionist' và 'Thinking'

Từ 'reduction' (sự giảm bớt, sự quy giản) có gốc từ tiếng Latin 'reducere' (dẫn trở lại). Khi thêm hậu tố '-ist' (chỉ người hoặc người ủng hộ một học thuyết), ta có 'reductionist' (người theo chủ nghĩa hoàn nguyên hoặc mang tính hoàn nguyên). Kết hợp với 'thinking' (tư duy), 'reductionist thinking' mô tả một kiểu tư duy đặc trưng: nhìn nhận mọi thứ dưới dạng các bộ phận cấu thành riêng lẻ thay vì một tổng thể.

Usage Note

Reductionist thinking, while useful in many contexts, can sometimes oversimplify complex realities and miss emergent properties that arise from the interaction of components. It's often contrasted with holistic thinking, which emphasizes the importance of considering the whole system.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reductionist thinking
  • simplistic simplistic reductionist thinking
    (tư duy hoàn nguyên đơn giản hóa)
  • overly overly reductionist thinking
    (tư duy hoàn nguyên quá mức)
  • narrow narrow reductionist thinking
    (tư duy hoàn nguyên hạn hẹp)
  • purely purely reductionist thinking
    (tư duy hoàn nguyên thuần túy)
Verb + reductionist thinking
  • avoid avoid reductionist thinking
    (tránh tư duy hoàn nguyên)
  • challenge challenge reductionist thinking
    (thách thức tư duy hoàn nguyên)
  • criticize criticize reductionist thinking
    (chỉ trích tư duy hoàn nguyên)
  • succumb to succumb to reductionist thinking
    (đầu hàng tư duy hoàn nguyên (bị cuốn vào nó))
Noun Phrase + reductionist thinking
  • the trap of the trap of reductionist thinking
    (cái bẫy của tư duy hoàn nguyên)
  • a form of a form of reductionist thinking
    (một hình thức của tư duy hoàn nguyên)

Idioms

  • fall into the trap of reductionist thinking

    mắc vào cái bẫy của tư duy hoàn nguyên; nghĩ quá đơn giản về một vấn đề phức tạp

    "It's easy to fall into the trap of reductionist thinking when analyzing complex social issues."

    (Thật dễ dàng mắc vào cái bẫy của tư duy hoàn nguyên khi phân tích các vấn đề xã hội phức tạp.)

  • move beyond reductionist thinking

    vượt ra khỏi lối tư duy hoàn nguyên; tiếp cận vấn đề một cách toàn diện hơn

    "To truly understand climate change, we must move beyond reductionist thinking and consider all interconnected factors."

    (Để thực sự hiểu về biến đổi khí hậu, chúng ta phải vượt ra khỏi lối tư duy hoàn nguyên và xem xét tất cả các yếu tố liên kết.)

  • a critique of reductionist thinking

    một sự phê phán đối với tư duy hoàn nguyên

    "Her latest book offers a compelling critique of reductionist thinking in modern science."

    (Cuốn sách mới nhất của cô ấy đưa ra một sự phê phán thuyết phục đối với tư duy hoàn nguyên trong khoa học hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reductionist thinking

noun phrase
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận để hiểu các hệ thống phức tạp bằng cách giảm chúng xuống các thành phần đơn giản hơn. Nó bao gồm việc giải thích các hiện tượng bằng cách phân tích chúng theo các bộ phận hoặc nguyên tắc cơ bản hơn.

"Reductionist thinking in biology can lead to a deeper understanding of cellular processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reductionist thinking".

Phương Pháp Khoa Học và Chủ Nghĩa Hoàn Nguyên

Trong lịch sử khoa học phương Tây, tư duy hoàn nguyên đã là một công cụ mạnh mẽ. Các nhà khoa học thường 'giảm' các hiện tượng phức tạp thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn để nghiên cứu. Ví dụ, sinh học phân tử phân tích các sinh vật sống thành các gen và protein. Mặc dù rất hiệu quả trong việc khám phá các cơ chế cơ bản, phương pháp này đôi khi bị chỉ trích vì bỏ qua cách các bộ phận tương tác với nhau trong một tổng thể phức tạp.

Tranh Luận: Hoàn Nguyên Luận và Toàn Diện Luận

Tư duy hoàn nguyên thường được đặt đối lập với 'tư duy toàn diện' (holistic thinking). Trong khi hoàn nguyên luận tập trung vào các bộ phận, toàn diện luận lại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét toàn bộ hệ thống và các mối quan hệ giữa các bộ phận. Các nhà triết học và khoa học thường tranh luận về việc khi nào nên sử dụng phương pháp nào, hoặc làm thế nào để kết hợp cả hai để có cái nhìn đầy đủ nhất về thực tại.